Thời tiết tại Baukau, Đông Timor 🇹🇱
24.5°C
cảm giác như 26.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Baukau, Đông Timor vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (165°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Baukau, Đông Timor 🇹🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
25.1°C
22.8°C
81%
7.2 kph
8.2 mm
3.0
06:37 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.0°C
23.0°C
82%
6.1 kph
4.5 mm
2.0
06:36 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
25.1°C
22.8°C
80%
6.5 kph
6.9 mm
2.0
06:36 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
29.0°C
25.1°C
22.9°C
78%
5.8 kph
7.0 mm
3.0
06:36 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
25.1°C
22.5°C
78%
7.6 kph
0.6 mm
3.0
06:36 AM
06:33 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
29.0°C
24.7°C
22.3°C
79%
6.5 kph
0.0 mm
7.0
06:36 AM
06:33 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
29.0°C
25.1°C
22.1°C
72%
6.1 kph
0.0 mm
8.0
06:36 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Baukau, Đông Timor 🇹🇱
Monday, April 06, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
20
24.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
21
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
3.0 km/h
10
28.0°
↑
1.0 km/h
11
28.0°
↑
2.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
28.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
14
27.0°
1.4 mm
↑
2.0 km/h
15
27.0°
1.2 mm
↑
2.0 km/h
16
26.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
18
25.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19
24.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Baukau, Đông Timor 🇹🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 86.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |