Thời tiết tại Dili, Đông Timor 🇹🇱
27.4°C
cảm giác như 29.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dili, Đông Timor vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (51°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dili, Đông Timor 🇹🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
25.2°C
22.8°C
76%
7.2 kph
4.2 mm
3.0
06:40 AM
06:37 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
24.7°C
21.8°C
72%
9.4 kph
1.3 mm
3.0
06:40 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
28.4°C
24.5°C
21.4°C
64%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
24.5°C
21.4°C
65%
9.7 kph
0.1 mm
3.0
06:40 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
24.3°C
20.7°C
64%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
24.2°C
20.5°C
63%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
27.4°C
24.4°C
21.3°C
63%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
06:34 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Dili, Đông Timor 🇹🇱
Saturday, April 11, 2026
29.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
11
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
28.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
13
27.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
14
27.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
15
27.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
16
27.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
17
27.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
18
26.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
24.0°
↑
7.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
1
22.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
7.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
27.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dili, Đông Timor 🇹🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |