Thời tiết tại Maliana, Đông Timor 🇹🇱
25.8°C
cảm giác như 27.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Maliana, Đông Timor vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maliana, Đông Timor 🇹🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
22.2°C
19.5°C
79%
6.8 kph
0.3 mm
3.0
06:42 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
22.3°C
18.8°C
67%
4.0 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:35 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
22.6°C
20.3°C
71%
3.2 kph
0.2 mm
2.0
06:42 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
22.7°C
20.9°C
81%
2.9 kph
3.4 mm
3.0
06:42 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
26.5°C
22.5°C
21.1°C
88%
3.2 kph
14.5 mm
3.0
06:42 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
25.2°C
22.3°C
21.3°C
90%
2.5 kph
5.2 mm
6.0
06:42 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
22.8°C
21.3°C
87%
2.9 kph
1.7 mm
6.0
06:42 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maliana, Đông Timor 🇹🇱
Thursday, April 16, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
18
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
19
22.0°
↑
6.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
20.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
19.0°
↑
2.0 km/h
3
19.0°
↑
2.0 km/h
4
19.0°
↑
2.0 km/h
5
19.0°
↑
1.0 km/h
6
19.0°
↑
1.0 km/h
7
19.0°
↑
2.0 km/h
8
19.0°
↑
2.0 km/h
9
21.0°
↑
3.0 km/h
10
23.0°
↑
3.0 km/h
11
25.0°
↑
3.0 km/h
12
26.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maliana, Đông Timor 🇹🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |