Thời tiết tại Maliana, Đông Timor 🇹🇱
26.7°C
cảm giác như 26.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Maliana, Đông Timor vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (159°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maliana, Đông Timor 🇹🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
22.3°C
18.6°C
68%
5.0 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:35 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
22.8°C
20.6°C
74%
5.0 kph
0.7 mm
3.0
06:42 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
22.0°C
20.9°C
86%
5.0 kph
1.7 mm
2.0
06:42 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
25.8°C
22.5°C
21.1°C
89%
3.2 kph
12.0 mm
2.0
06:42 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
22.9°C
20.2°C
80%
5.4 kph
1.4 mm
3.0
06:42 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
22.7°C
20.2°C
76%
3.6 kph
0.3 mm
6.0
06:42 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
22.8°C
21.0°C
85%
4.7 kph
2.1 mm
6.0
06:42 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maliana, Đông Timor 🇹🇱
Friday, April 17, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
13
28.0°
↑
3.0 km/h
14
28.0°
↑
3.0 km/h
15
28.0°
↑
4.0 km/h
16
27.0°
↑
4.0 km/h
17
26.0°
↑
4.0 km/h
18
24.0°
↑
4.0 km/h
19
22.0°
↑
3.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
4.0 km/h
1
21.0°
↑
3.0 km/h
2
21.0°
↑
3.0 km/h
3
21.0°
↑
2.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
21.0°
↑
1.0 km/h
6
21.0°
↑
2.0 km/h
7
21.0°
↑
1.0 km/h
8
21.0°
↑
2.0 km/h
9
21.0°
↑
2.0 km/h
10
23.0°
↑
4.0 km/h
11
25.0°
↑
4.0 km/h
12
26.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maliana, Đông Timor 🇹🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |