Thời tiết tại Lospalos, Đông Timor 🇹🇱
22.0°C
cảm giác như 24.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lospalos, Đông Timor vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (194°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lospalos, Đông Timor 🇹🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
24.3°C
21.7°C
74%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
29.6°C
24.5°C
21.4°C
71%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:28 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
24.7°C
22.4°C
73%
10.8 kph
0.2 mm
2.0
06:34 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
24.5°C
22.5°C
80%
8.3 kph
4.1 mm
2.0
06:34 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
27.4°C
24.0°C
21.7°C
86%
12.2 kph
7.8 mm
2.0
06:34 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
24.1°C
22.0°C
85%
15.5 kph
0.5 mm
6.0
06:34 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
24.8°C
22.8°C
77%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:34 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lospalos, Đông Timor 🇹🇱
Thursday, April 16, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
23
22.0°
↑
7.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
29.0°
↑
4.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
29.0°
↑
8.0 km/h
15
28.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
↑
7.0 km/h
17
26.0°
↑
7.0 km/h
18
25.0°
↑
6.0 km/h
19
23.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
21
23.0°
↑
3.0 km/h
22
23.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lospalos, Đông Timor 🇹🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 105.68 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 1.08 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.98 µg/m³ |
| PM10: | 5.48 µg/m³ |