Thời tiết tại La Paz, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
6.2°C
cảm giác như 4.0°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại La Paz, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1038.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho La Paz, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
7.6°C
5.1°C
79%
14.0 kph
4.9 mm
3.0
06:04 AM
07:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
8.3°C
4.4°C
75%
18.4 kph
3.6 mm
3.0
06:05 AM
07:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
8.4°C
5.5°C
74%
15.1 kph
1.5 mm
3.0
06:05 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
8.9°C
6.4°C
73%
13.7 kph
1.8 mm
3.0
06:06 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
7.3°C
3.1°C
78%
16.9 kph
1.7 mm
0.0
06:06 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
9.0°C
5.9°C
74%
12.6 kph
2.5 mm
5.0
06:07 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
9.6°C
6.2°C
68%
17.3 kph
1.1 mm
5.0
06:08 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho La Paz, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Friday, January 02, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
14
8.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
15
10.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
11.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
17
11.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
18
10.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
9.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
20
8.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
21
8.0°
↑
10.0 km/h
22
7.0°
↑
5.0 km/h
23
6.0°
↑
4.0 km/h
6.0°
↑
6.0 km/h
1
5.0°
↑
6.0 km/h
2
5.0°
↑
6.0 km/h
3
5.0°
↑
5.0 km/h
4
5.0°
↑
5.0 km/h
5
5.0°
↑
5.0 km/h
6
4.0°
↑
4.0 km/h
7
7.0°
↑
4.0 km/h
8
8.0°
↑
5.0 km/h
9
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
10
11.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
11
11.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
12
11.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
13
12.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Paz, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 258.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.85 µg/m³ |
| PM10: | 1.85 µg/m³ |