Thời tiết tại La Paz, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
7.3°C
cảm giác như 5.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại La Paz, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (302°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho La Paz, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
6.2°C
0.2°C
51%
25.2 kph
0.9 mm
10.0
06:48 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
12.4°C
5.3°C
-0.4°C
39%
27.7 kph
0.1 mm
11.0
06:48 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
13.0°C
5.1°C
-1.2°C
43%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
13.2°C
5.6°C
-0.3°C
37%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
06:49 AM
06:09 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
5.7°C
-0.5°C
42%
18.7 kph
0.1 mm
3.0
06:49 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
13.2°C
3.2°C
-1.0°C
71%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Nhiều nắng
13.9°C
6.5°C
0.5°C
57%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
06:50 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho La Paz, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Wednesday, May 13, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
19
6.0°
↑
8.0 km/h
20
4.0°
↑
6.0 km/h
21
3.0°
↑
4.0 km/h
22
3.0°
↑
5.0 km/h
23
2.0°
↑
6.0 km/h
2.0°
↑
3.0 km/h
1
1.0°
↑
2.0 km/h
2
1.0°
↑
4.0 km/h
3
1.0°
↑
4.0 km/h
4
0.0°
↑
3.0 km/h
5
-0.0°
↑
3.0 km/h
6
-0.0°
↑
4.0 km/h
7
-0.0°
↑
4.0 km/h
8
5.0°
↑
5.0 km/h
9
7.0°
↑
8.0 km/h
10
8.0°
↑
8.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
11.0°
↑
13.0 km/h
13
12.0°
↑
19.0 km/h
14
12.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
15
12.0°
↑
28.0 km/h
16
12.0°
↑
23.0 km/h
17
11.0°
↑
17.0 km/h
18
7.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Paz, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 467.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.05 µg/m³ |
| SO2: | 11.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.15 µg/m³ |