Thời tiết tại Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
8.7°C
cảm giác như 7.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
13.6°C
7.8°C
3.4°C
66%
18.4 kph
0.1 mm
3.0
06:30 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
7.3°C
4.9°C
72%
12.2 kph
4.7 mm
2.0
06:31 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
13.1°C
8.6°C
4.5°C
71%
14.0 kph
7.5 mm
3.0
06:31 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
8.8°C
4.2°C
70%
13.3 kph
2.8 mm
3.0
06:31 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
7.4°C
4.9°C
82%
14.8 kph
1.4 mm
0.0
06:32 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
10.1°C
6.3°C
56%
29.9 kph
0.4 mm
4.0
06:32 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
15.2°C
9.3°C
4.4°C
41%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
06:16 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Friday, April 03, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
20
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
7.0°
↑
6.0 km/h
23
6.0°
↑
6.0 km/h
6.0°
↑
5.0 km/h
1
5.0°
↑
5.0 km/h
2
5.0°
↑
5.0 km/h
3
4.0°
↑
5.0 km/h
4
4.0°
↑
5.0 km/h
5
4.0°
↑
4.0 km/h
6
3.0°
↑
4.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
8.0°
↑
3.0 km/h
11
10.0°
↑
4.0 km/h
12
11.0°
↑
6.0 km/h
13
12.0°
↑
7.0 km/h
14
13.0°
↑
9.0 km/h
15
14.0°
↑
14.0 km/h
16
12.0°
↑
18.0 km/h
17
11.0°
↑
14.0 km/h
18
10.0°
↑
11.0 km/h
19
9.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 263.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.45 µg/m³ |
| PM10: | 2.55 µg/m³ |