Thời tiết tại Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
3.2°C
cảm giác như 2.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1040.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
15.2°C
9.9°C
5.6°C
60%
28.8 kph
0.0 mm
4.0
06:16 AM
06:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.6°C
9.9°C
5.4°C
54%
28.1 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.1°C
10.1°C
5.4°C
51%
27.0 kph
0.0 mm
4.0
06:17 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
9.1°C
5.4°C
61%
17.6 kph
1.2 mm
4.0
06:17 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
9.4°C
5.2°C
64%
31.7 kph
0.3 mm
0.0
06:18 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
8.6°C
6.2°C
72%
8.3 kph
4.5 mm
5.0
06:18 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
12.4°C
8.5°C
6.2°C
75%
7.6 kph
5.5 mm
5.0
06:19 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Tuesday, February 17, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
8
7.0°
↑
2.0 km/h
9
9.0°
↑
5.0 km/h
10
11.0°
↑
8.0 km/h
11
13.0°
↑
10.0 km/h
12
14.0°
↑
17.0 km/h
13
15.0°
↑
23.0 km/h
14
15.0°
↑
23.0 km/h
15
15.0°
↑
29.0 km/h
16
14.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
17
13.0°
↑
27.0 km/h
18
12.0°
↑
26.0 km/h
19
10.0°
↑
18.0 km/h
20
10.0°
↑
10.0 km/h
21
9.0°
↑
8.0 km/h
22
9.0°
↑
7.0 km/h
23
8.0°
↑
6.0 km/h
8.0°
↑
6.0 km/h
1
7.0°
↑
4.0 km/h
2
7.0°
↑
4.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
6.0 km/h
6
5.0°
↑
6.0 km/h
7
6.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.35 µg/m³ |
| PM10: | 1.45 µg/m³ |