Thời tiết tại Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
8.6°C
cảm giác như 7.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
7.6°C
3.9°C
71%
12.6 kph
0.4 mm
2.0
06:30 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
7.6°C
3.5°C
68%
18.0 kph
0.1 mm
3.0
06:30 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
7.9°C
4.5°C
69%
17.3 kph
0.8 mm
3.0
06:31 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
14.1°C
8.7°C
4.5°C
71%
15.1 kph
5.0 mm
3.0
06:31 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
8.3°C
5.0°C
72%
11.9 kph
0.9 mm
0.0
06:31 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
9.8°C
5.5°C
67%
12.6 kph
1.0 mm
3.0
06:32 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
10.6°C
6.1°C
58%
30.6 kph
0.4 mm
4.0
06:32 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Thursday, April 02, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
20
8.0°
↑
8.0 km/h
21
7.0°
↑
6.0 km/h
22
7.0°
↑
6.0 km/h
23
7.0°
↑
5.0 km/h
6.0°
↑
5.0 km/h
1
6.0°
↑
4.0 km/h
2
5.0°
↑
4.0 km/h
3
5.0°
↑
4.0 km/h
4
4.0°
↑
4.0 km/h
5
4.0°
↑
2.0 km/h
6
4.0°
↑
2.0 km/h
7
4.0°
↑
4.0 km/h
8
5.0°
↑
4.0 km/h
9
7.0°
↑
4.0 km/h
10
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
11.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
11.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
17
11.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.05 µg/m³ |
| PM10: | 2.05 µg/m³ |