Thời tiết tại Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
9.3°C
cảm giác như 8.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
9.4°C
5.7°C
70%
24.5 kph
4.4 mm
4.0
06:15 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
9.9°C
6.4°C
64%
30.6 kph
0.5 mm
4.0
06:15 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
9.1°C
4.7°C
58%
34.2 kph
0.4 mm
4.0
06:16 AM
06:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.4°C
9.0°C
4.7°C
59%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
06:16 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
15.0°C
9.9°C
5.8°C
57%
20.9 kph
0.1 mm
6.0
06:17 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
8.5°C
6.4°C
72%
13.3 kph
0.3 mm
5.0
06:17 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
8.4°C
5.4°C
74%
12.6 kph
4.8 mm
5.0
06:18 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Sunday, February 15, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
10
11.0°
↑
7.0 km/h
11
12.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
12
13.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
13
14.0°
0.5 mm
↑
15.0 km/h
14
14.0°
0.7 mm
↑
15.0 km/h
15
14.0°
0.7 mm
↑
16.0 km/h
16
13.0°
0.6 mm
↑
19.0 km/h
17
12.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
18
10.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
19
9.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
20
9.0°
↑
12.0 km/h
21
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
8.0°
↑
7.0 km/h
8.0°
↑
5.0 km/h
1
8.0°
↑
4.0 km/h
2
7.0°
↑
4.0 km/h
3
7.0°
↑
4.0 km/h
4
7.0°
↑
5.0 km/h
5
7.0°
↑
4.0 km/h
6
6.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
7
7.0°
↑
4.0 km/h
8
8.0°
↑
5.0 km/h
9
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.55 µg/m³ |
| PM10: | 1.55 µg/m³ |