Thời tiết tại Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
8.1°C
cảm giác như 6.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
10.7°C
5.8°C
1.6°C
30%
32.0 kph
0.0 mm
10.0
06:43 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
12.4°C
5.7°C
0.3°C
23%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
12.3°C
6.0°C
0.1°C
19%
27.0 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
05:55 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
14.4°C
6.9°C
1.2°C
22%
34.2 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
14.0°C
4.8°C
1.1°C
57%
38.9 kph
0.1 mm
3.0
06:45 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Nhiều nắng
13.1°C
6.3°C
0.3°C
20%
29.2 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 4 20. thg 5
Nhiều nắng
13.8°C
6.4°C
1.2°C
30%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴
Wednesday, May 13, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
20
7.0°
↑
6.0 km/h
21
7.0°
↑
4.0 km/h
22
6.0°
↑
4.0 km/h
23
6.0°
↑
7.0 km/h
5.0°
↑
8.0 km/h
1
5.0°
↑
7.0 km/h
2
4.0°
↑
7.0 km/h
3
4.0°
↑
8.0 km/h
4
3.0°
↑
8.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
6
2.0°
↑
8.0 km/h
7
2.0°
↑
8.0 km/h
8
4.0°
↑
8.0 km/h
9
5.0°
↑
9.0 km/h
10
6.0°
↑
11.0 km/h
11
8.0°
↑
14.0 km/h
12
9.0°
↑
17.0 km/h
13
10.0°
↑
21.0 km/h
14
11.0°
↑
27.0 km/h
15
10.0°
↑
28.0 km/h
16
10.0°
↑
29.0 km/h
17
9.0°
↑
32.0 km/h
18
7.0°
↑
21.0 km/h
19
6.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Potosí, Bô-li-vi-a (Bolivia) 🇧🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |