Thời tiết tại Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gitega.
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gitega tại 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gitega
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
18.9°C
14.8°C
78%
9.7 kph
1.1 mm
3.0
06:02 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
18.4°C
14.7°C
81%
11.2 kph
2.8 mm
3.0
06:01 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa vừa
23.4°C
18.2°C
14.9°C
81%
9.7 kph
5.5 mm
3.0
06:01 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa vừa
22.0°C
17.8°C
14.6°C
85%
7.9 kph
14.3 mm
4.0
06:01 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa vừa
21.3°C
16.5°C
14.9°C
90%
7.2 kph
8.5 mm
5.0
06:01 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
17.4°C
14.6°C
88%
10.1 kph
3.1 mm
5.0
06:01 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
17.8°C
14.5°C
82%
14.8 kph
0.6 mm
5.0
06:00 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Gitega
Friday, April 03, 2026
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
4
15.0°
↑5.0 km/h
5
15.0°
↑5.0 km/h
6
15.0°
↑4.0 km/h
7
17.0°
↑3.0 km/h
8
18.0°
↑2.0 km/h
9
20.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
10
22.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
11
23.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
12
24.0°
↑8.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
14
24.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
15
24.0°
↑10.0 km/h
16
23.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
17
21.0°
0.2 mm
↑7.0 km/h
18
20.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
20
18.0°
↑4.0 km/h
21
17.0°
↑4.0 km/h
22
17.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
23
16.0°
0.5 mm
↑6.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
1
16.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
2
16.0°
↑6.0 km/h
3
15.0°
↑6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gitega (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910