Thời tiết tại Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gitega.
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Gitega tại 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gitega
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
15.8°C
14.8°C
92%
7.9 kph
3.2 mm
1.0
06:08 AM
06:20 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa vừa
20.3°C
17.0°C
14.0°C
86%
7.9 kph
11.6 mm
2.0
06:08 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa vừa
21.3°C
17.5°C
14.2°C
85%
8.6 kph
11.7 mm
4.0
06:08 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa vừa
19.9°C
16.7°C
15.0°C
90%
7.9 kph
14.9 mm
3.0
06:08 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
16.2°C
15.0°C
90%
6.8 kph
2.2 mm
3.0
06:08 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
17.1°C
14.5°C
85%
13.7 kph
2.6 mm
7.0
06:08 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Mon, Feb 23
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
17.1°C
14.9°C
86%
5.8 kph
2.9 mm
7.0
06:08 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Gitega
Tuesday, February 17, 2026
18.0°C
16.0°C
15.0°C
14.0°C
12.0°C
6
16.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
7
16.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
8
16.0°
0.3 mm
↑6.0 km/h
9
15.0°
0.3 mm
↑5.0 km/h
10
15.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
11
15.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
12
15.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
13
15.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
14
16.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
15
15.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
16
15.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
19
16.0°
↑2.0 km/h
20
16.0°
↑2.0 km/h
21
16.0°
↑3.0 km/h
22
15.0°
↑2.0 km/h
23
15.0°
↑3.0 km/h
15.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
1
15.0°
↑5.0 km/h
2
14.0°
↑5.0 km/h
3
14.0°
↑4.0 km/h
4
14.0°
↑4.0 km/h
5
14.0°
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gitega (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910