Thời tiết tại Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gitega.
15.5°C
cảm giác như 15.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gitega tại 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gitega
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa vừa
22.9°C
18.6°C
15.5°C
84%
4.7 kph
12.2 mm
3.0
06:06 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Mưa vừa
22.1°C
18.2°C
15.7°C
85%
4.3 kph
10.4 mm
4.0
06:06 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa vừa
22.7°C
18.1°C
15.7°C
85%
5.8 kph
9.9 mm
5.0
06:06 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa vừa
21.7°C
18.1°C
15.5°C
84%
5.0 kph
11.7 mm
5.0
06:05 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
18.6°C
14.9°C
81%
6.8 kph
4.1 mm
5.0
06:05 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
18.6°C
15.2°C
81%
7.9 kph
1.8 mm
5.0
06:05 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
18.9°C
15.0°C
79%
11.2 kph
0.6 mm
5.0
06:05 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Gitega
Thursday, March 12, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
7
16.0°
↑3.0 km/h
8
17.0°
0.2 mm
↑1.0 km/h
9
19.0°
0.9 mm
↑2.0 km/h
10
21.0°
1.1 mm
↑1.0 km/h
11
22.0°
0.6 mm
↑1.0 km/h
12
23.0°
0.9 mm
↑1.0 km/h
13
23.0°
0.8 mm
↑4.0 km/h
14
22.0°
1.2 mm
↑5.0 km/h
15
22.0°
0.8 mm
↑4.0 km/h
16
21.0°
0.8 mm
↑4.0 km/h
17
20.0°
1.1 mm
↑2.0 km/h
18
19.0°
1.5 mm
↑4.0 km/h
19
18.0°
1.1 mm
↑0.0 km/h
20
18.0°
0.2 mm
↑3.0 km/h
21
18.0°
↑4.0 km/h
22
17.0°
↑4.0 km/h
23
17.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
17.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
1
16.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
2
16.0°
0.3 mm
↑3.0 km/h
3
16.0°
0.4 mm
↑4.0 km/h
4
16.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
5
16.0°
0.7 mm
↑4.0 km/h
6
16.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gitega (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910