Thời tiết tại Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gitega.
24.7°C
cảm giác như 25.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Gitega tại 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 89% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gitega
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
19.7°C
15.3°C
76%
10.4 kph
0.3 mm
3.0
05:55 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
20.0°C
15.8°C
74%
14.8 kph
1.9 mm
3.0
05:55 AM
06:14 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
19.6°C
15.6°C
74%
13.0 kph
2.5 mm
3.0
05:56 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
25.4°C
18.9°C
15.6°C
79%
9.0 kph
8.3 mm
3.0
05:56 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
18.4°C
14.3°C
80%
7.2 kph
3.1 mm
4.0
05:57 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
20.1°C
15.1°C
72%
9.4 kph
0.9 mm
8.0
05:57 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
19.1°C
15.8°C
77%
7.2 kph
2.0 mm
7.0
05:58 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Gitega
Friday, January 02, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
15
24.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
16
24.0°
↑5.0 km/h
17
23.0°
↑4.0 km/h
18
21.0°
↑5.0 km/h
19
19.0°
↑4.0 km/h
20
19.0°
↑2.0 km/h
21
19.0°
0.0 mm
↑0.0 km/h
22
18.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
23
17.0°
↑3.0 km/h
17.0°
↑3.0 km/h
1
16.0°
↑5.0 km/h
2
16.0°
↑6.0 km/h
3
16.0°
↑5.0 km/h
4
16.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
5
16.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
6
16.0°
↑3.0 km/h
7
18.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
8
20.0°
0.0 mm
↑0.0 km/h
9
23.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
10
24.0°
0.6 mm
↑4.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
14
25.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gitega (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910