Thời tiết tại Thiệu Hưng, Trung Hoa 🇨🇳
13.2°C
cảm giác như 13.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thiệu Hưng, Trung Hoa vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiệu Hưng, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
11.1°C
8.8°C
89%
22.0 kph
0.3 mm
0.0
06:23 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
8.6°C
6.9°C
75%
13.0 kph
0.1 mm
1.0
06:22 AM
05:58 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều mây
15.0°C
9.3°C
5.7°C
75%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
11.4°C
7.3°C
77%
11.5 kph
2.1 mm
2.0
06:19 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
10.7°C
6.4°C
76%
20.9 kph
2.2 mm
3.0
06:18 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
12.5°C
7.7°C
4.2°C
65%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thiệu Hưng, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, March 02, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3
12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
12.0°
↑
10.0 km/h
7
12.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
12.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
13.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
13.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
12.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
14
11.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
10.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
10.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
20
9.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
9.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
9.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiệu Hưng, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 436.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 58.15 µg/m³ |
| SO2: | 24.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.05 µg/m³ |
| PM10: | 32.65 µg/m³ |