Thời tiết tại Thiệu Hưng, Trung Hoa 🇨🇳
11.0°C
cảm giác như 10.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thiệu Hưng, Trung Hoa vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiệu Hưng, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
11.7°C
11.1°C
10.1°C
94%
20.9 kph
37.3 mm
0.0
05:17 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
13.1°C
8.3°C
73%
9.4 kph
0.0 mm
9.0
05:16 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
24.2°C
16.5°C
9.1°C
58%
8.6 kph
0.0 mm
9.0
05:15 AM
06:35 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
17.6°C
12.6°C
67%
12.2 kph
0.3 mm
9.0
05:15 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa vừa
24.7°C
17.8°C
15.7°C
85%
25.2 kph
13.9 mm
7.0
05:14 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
21.7°C
16.8°C
13.7°C
71%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
05:13 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều mây
23.5°C
17.1°C
11.0°C
51%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
05:12 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thiệu Hưng, Trung Hoa 🇨🇳
Wednesday, April 29, 2026
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
22
10.0°
↑
3.0 km/h
23
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
9.0°
↑
4.0 km/h
2
9.0°
↑
3.0 km/h
3
9.0°
↑
4.0 km/h
4
9.0°
↑
3.0 km/h
5
8.0°
↑
4.0 km/h
6
9.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
3.0 km/h
8
12.0°
↑
4.0 km/h
9
13.0°
↑
5.0 km/h
10
15.0°
↑
7.0 km/h
11
16.0°
↑
8.0 km/h
12
17.0°
↑
9.0 km/h
13
18.0°
↑
9.0 km/h
14
18.0°
↑
9.0 km/h
15
18.0°
↑
9.0 km/h
16
18.0°
↑
8.0 km/h
17
18.0°
↑
8.0 km/h
18
16.0°
↑
5.0 km/h
19
14.0°
↑
4.0 km/h
20
13.0°
↑
2.0 km/h
21
12.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiệu Hưng, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.85 µg/m³ |
| SO2: | 26.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.95 µg/m³ |
| PM10: | 21.45 µg/m³ |