Thời tiết tại Thiệu Hưng, Trung Hoa 🇨🇳
5.3°C
cảm giác như 2.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thiệu Hưng, Trung Hoa vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiệu Hưng, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
6.1°C
5.5°C
4.0°C
76%
19.4 kph
5.8 mm
0.0
06:53 AM
05:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
3.7°C
1.6°C
47%
17.3 kph
0.3 mm
1.0
06:54 AM
05:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
9.4°C
4.1°C
-0.0°C
41%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
6.5°C
2.4°C
48%
8.6 kph
0.2 mm
1.0
06:54 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
6.8°C
4.5°C
71%
9.4 kph
1.3 mm
1.0
06:54 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
11.4°C
7.4°C
4.0°C
64%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
7.6°C
5.4°C
2.6°C
38%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thiệu Hưng, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, January 01, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
23
5.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
4.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
1
4.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
2
4.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
4
4.0°
↑
15.0 km/h
5
3.0°
↑
13.0 km/h
6
2.0°
↑
13.0 km/h
7
2.0°
↑
14.0 km/h
8
2.0°
↑
14.0 km/h
9
3.0°
↑
16.0 km/h
10
4.0°
↑
16.0 km/h
11
5.0°
↑
17.0 km/h
12
5.0°
↑
17.0 km/h
13
6.0°
↑
17.0 km/h
14
6.0°
↑
17.0 km/h
15
6.0°
↑
17.0 km/h
16
5.0°
↑
16.0 km/h
17
4.0°
↑
14.0 km/h
18
3.0°
↑
12.0 km/h
19
3.0°
↑
10.0 km/h
20
2.0°
↑
8.0 km/h
21
2.0°
↑
6.0 km/h
22
2.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiệu Hưng, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.75 µg/m³ |
| SO2: | 35.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.15 µg/m³ |
| PM10: | 21.35 µg/m³ |