Thời tiết tại Lệ Thủy, Trung Hoa 🇨🇳
-1.8°C
cảm giác như -4.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lệ Thủy, Trung Hoa vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1033.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lệ Thủy, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
1.7°C
-3.8°C
67%
9.4 kph
0.3 mm
1.0
06:53 AM
05:16 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
11.0°C
1.0°C
-4.8°C
48%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
14.3°C
4.8°C
-3.4°C
56%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
3.7°C
-0.2°C
80%
6.8 kph
0.1 mm
0.0
06:53 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
12.4°C
4.1°C
-1.9°C
70%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
9.7°C
2.4°C
-3.8°C
52%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
12.3°C
1.6°C
-4.5°C
37%
4.0 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lệ Thủy, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, January 02, 2026
13.0°C
8.0°C
4.0°C
-1.0°C
-6.0°C
19
-3.0°
↑
6.0 km/h
20
-3.0°
↑
6.0 km/h
21
-4.0°
↑
5.0 km/h
22
-4.0°
↑
5.0 km/h
23
-4.0°
↑
4.0 km/h
-4.0°
↑
4.0 km/h
1
-4.0°
↑
4.0 km/h
2
-4.0°
↑
4.0 km/h
3
-4.0°
↑
2.0 km/h
4
-4.0°
↑
2.0 km/h
5
-4.0°
↑
2.0 km/h
6
-5.0°
↑
2.0 km/h
7
-5.0°
↑
1.0 km/h
8
-2.0°
↑
1.0 km/h
9
4.0°
↑
1.0 km/h
10
6.0°
↑
1.0 km/h
11
8.0°
↑
2.0 km/h
12
10.0°
↑
2.0 km/h
13
11.0°
↑
2.0 km/h
14
11.0°
↑
2.0 km/h
15
11.0°
↑
3.0 km/h
16
10.0°
↑
2.0 km/h
17
2.0°
↑
3.0 km/h
18
-0.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lệ Thủy, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 308.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 23.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.25 µg/m³ |