Thời tiết tại Lệ Thủy, Trung Hoa 🇨🇳
15.6°C
cảm giác như 15.6°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Lệ Thủy, Trung Hoa vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (169°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lệ Thủy, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
16.7°C
14.7°C
13.1°C
96%
8.3 kph
9.4 mm
0.0
05:49 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
23.5°C
16.6°C
10.7°C
79%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
26.7°C
18.1°C
10.5°C
81%
5.8 kph
10.2 mm
2.0
05:47 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
22.0°C
18.8°C
16.2°C
93%
5.8 kph
8.7 mm
1.0
05:46 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
17.0°C
13.2°C
83%
7.2 kph
0.5 mm
0.0
05:44 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
15.1°C
13.5°C
94%
6.5 kph
3.1 mm
4.0
05:43 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
27.4°C
20.2°C
13.1°C
84%
5.0 kph
0.0 mm
6.0
05:42 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lệ Thủy, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
25.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
14
16.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
15
16.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
16
16.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
17
17.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
18
15.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
19
15.0°
↑
4.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
15.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
15.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
2.0 km/h
1
13.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
14.0°
↑
3.0 km/h
3
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
11.0°
↑
4.0 km/h
5
11.0°
↑
4.0 km/h
6
11.0°
↑
3.0 km/h
7
15.0°
↑
2.0 km/h
8
18.0°
↑
4.0 km/h
9
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
22.0°
↑
6.0 km/h
12
23.0°
↑
7.0 km/h
13
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lệ Thủy, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 253.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 16.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.85 µg/m³ |
| PM10: | 42.45 µg/m³ |