Thời tiết tại Rui’an, Trung Hoa 🇨🇳
14.4°C
cảm giác như 14.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Rui’an, Trung Hoa vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rui’an, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
14.9°C
13.2°C
85%
11.9 kph
0.2 mm
1.0
05:49 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
15.6°C
12.7°C
79%
11.2 kph
1.3 mm
2.0
05:47 AM
06:15 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
16.3°C
15.1°C
14.2°C
93%
8.3 kph
11.2 mm
0.0
05:46 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
18.6°C
14.9°C
77%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
21.9°C
17.8°C
14.7°C
79%
12.6 kph
22.2 mm
2.0
05:44 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
16.6°C
15.4°C
77%
15.1 kph
5.0 mm
4.0
05:43 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
16.0°C
14.5°C
81%
9.4 kph
0.5 mm
4.0
05:42 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rui’an, Trung Hoa 🇨🇳
Wednesday, April 01, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
20
14.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
4.0 km/h
22
14.0°
↑
2.0 km/h
23
14.0°
↑
0.0 km/h
14.0°
↑
1.0 km/h
1
14.0°
↑
1.0 km/h
2
14.0°
↑
2.0 km/h
3
13.0°
↑
1.0 km/h
4
13.0°
↑
1.0 km/h
5
13.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
4.0 km/h
7
14.0°
↑
3.0 km/h
8
15.0°
↑
3.0 km/h
9
16.0°
↑
5.0 km/h
10
18.0°
↑
6.0 km/h
11
18.0°
↑
8.0 km/h
12
19.0°
↑
11.0 km/h
13
19.0°
↑
11.0 km/h
14
19.0°
↑
10.0 km/h
15
18.0°
↑
11.0 km/h
16
18.0°
↑
10.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
18
16.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
19
15.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rui’an, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 455.85 µg/m³ |
| O3: | 108.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.65 µg/m³ |
| SO2: | 20.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.55 µg/m³ |