Thời tiết tại Rui’an, Trung Hoa 🇨🇳
11.5°C
cảm giác như 9.2°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Rui’an, Trung Hoa vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (55°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rui’an, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
13.6°C
11.5°C
8.5°C
86%
20.2 kph
9.8 mm
0.0
06:34 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
8.3°C
8.1°C
80%
11.5 kph
0.8 mm
0.0
06:33 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
14.0°C
10.1°C
7.3°C
69%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
13.5°C
10.6°C
7.7°C
56%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
11.1°C
9.4°C
65%
7.9 kph
0.3 mm
3.0
06:31 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
17.0°C
12.1°C
8.0°C
72%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
06:30 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.0°C
14.6°C
9.0°C
66%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:29 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rui’an, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
12.0°C
10.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
12
11.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
13
10.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
14
10.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
15
10.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
16
10.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
17
10.0°
0.4 mm
↑
15.0 km/h
18
9.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
19
9.0°
1.0 mm
↑
14.0 km/h
20
9.0°
1.1 mm
↑
13.0 km/h
21
9.0°
1.2 mm
↑
11.0 km/h
22
9.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
23
8.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
8.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
8.0°
↑
9.0 km/h
5
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
8.0°
↑
8.0 km/h
7
8.0°
↑
10.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rui’an, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 474.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.05 µg/m³ |
| SO2: | 16.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.75 µg/m³ |
| PM10: | 45.25 µg/m³ |