Thời tiết tại Rui’an, Trung Hoa 🇨🇳
3.4°C
cảm giác như 1.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rui’an, Trung Hoa vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (4°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rui’an, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
8.9°C
5.4°C
1.9°C
43%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
14.9°C
9.5°C
4.5°C
55%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
14.3°C
11.1°C
7.8°C
59%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
15.2°C
9.7°C
5.5°C
53%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
12.5°C
8.2°C
5.4°C
38%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
10.3°C
6.3°C
3.0°C
38%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rui’an, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
2
3.0°
↑
7.0 km/h
3
3.0°
↑
7.0 km/h
4
2.0°
↑
6.0 km/h
5
2.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
4.0°
↑
5.0 km/h
9
5.0°
↑
6.0 km/h
10
6.0°
↑
5.0 km/h
11
7.0°
↑
7.0 km/h
12
8.0°
↑
8.0 km/h
13
9.0°
↑
9.0 km/h
14
9.0°
↑
9.0 km/h
15
9.0°
↑
10.0 km/h
16
8.0°
↑
9.0 km/h
17
8.0°
↑
6.0 km/h
18
6.0°
↑
4.0 km/h
19
6.0°
↑
3.0 km/h
20
6.0°
↑
1.0 km/h
21
5.0°
↑
2.0 km/h
22
5.0°
↑
4.0 km/h
23
5.0°
↑
6.0 km/h
5.0°
↑
7.0 km/h
1
5.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rui’an, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 355.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.75 µg/m³ |
| SO2: | 22.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.85 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |