Thời tiết tại Quảng Châu, Trung Hoa 🇨🇳
23.2°C
cảm giác như 25.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Quảng Châu, Trung Hoa vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quảng Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
27.6°C
24.5°C
62%
27.4 kph
1.1 mm
1.0
06:18 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
23.9°C
23.7°C
22.1°C
77%
15.1 kph
21.9 mm
0.0
06:17 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
29.9°C
25.8°C
22.8°C
71%
23.8 kph
9.2 mm
1.0
06:16 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
28.1°C
25.5°C
69%
19.1 kph
1.1 mm
1.0
06:15 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
26.7°C
25.8°C
75%
16.6 kph
1.9 mm
6.0
06:14 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
28.3°C
25.8°C
23.9°C
67%
22.3 kph
0.1 mm
6.0
06:13 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quảng Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
2
25.0°
↑
24.0 km/h
3
25.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
4
25.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
5
24.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
6
25.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
7
25.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
30.0°
↑
22.0 km/h
15
32.0°
↑
25.0 km/h
16
32.0°
↑
27.0 km/h
17
32.0°
↑
27.0 km/h
18
31.0°
↑
26.0 km/h
19
30.0°
↑
23.0 km/h
20
29.0°
↑
22.0 km/h
21
28.0°
↑
20.0 km/h
22
27.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
23
27.0°
↑
14.0 km/h
27.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
1
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quảng Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 420.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.65 µg/m³ |
| SO2: | 27.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.85 µg/m³ |
| PM10: | 34.15 µg/m³ |