Thời tiết tại Quảng Châu, Trung Hoa 🇨🇳
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Quảng Châu, Trung Hoa vào Feb 17, 2026 at :00
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quảng Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.7°C
21.9°C
56%
18.0 kph
0.1 mm
2.0
06:59 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
20.7°C
18.8°C
16.4°C
49%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
26.2°C
21.0°C
16.5°C
45%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
24.7°C
21.8°C
19.0°C
54%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
26.3°C
22.8°C
19.1°C
47%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
06:56 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
27.6°C
23.2°C
21.0°C
59%
21.2 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
29.0°C
25.1°C
22.5°C
53%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:55 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Quảng Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
23.0°
↑
20.0 km/h
1
20.0°
↑
23.0 km/h
2
19.0°
↑
23.0 km/h
3
18.0°
↑
23.0 km/h
4
18.0°
↑
22.0 km/h
5
17.0°
↑
20.0 km/h
6
17.0°
↑
19.0 km/h
7
16.0°
↑
18.0 km/h
8
16.0°
↑
18.0 km/h
9
16.0°
↑
17.0 km/h
10
17.0°
↑
17.0 km/h
11
17.0°
↑
17.0 km/h
12
18.0°
↑
16.0 km/h
13
18.0°
↑
16.0 km/h
14
19.0°
↑
16.0 km/h
15
20.0°
↑
16.0 km/h
16
20.0°
↑
15.0 km/h
17
21.0°
↑
14.0 km/h
18
21.0°
↑
14.0 km/h
19
20.0°
↑
15.0 km/h
20
20.0°
↑
16.0 km/h
21
20.0°
↑
16.0 km/h
22
20.0°
↑
14.0 km/h
23
19.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quảng Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 414.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.55 µg/m³ |
| SO2: | 52.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 45.05 µg/m³ |
| PM10: | 45.95 µg/m³ |