Thời tiết tại Zhuojiacun, Macao 🇲🇴
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Zhuojiacun, Macao vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zhuojiacun, Macao 🇲🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
20.5°C
19.4°C
17.5°C
82%
25.6 kph
33.3 mm
0.0
06:46 AM
06:30 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
18.7°C
17.3°C
76%
21.6 kph
3.8 mm
1.0
06:45 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
20.1°C
19.0°C
74%
23.4 kph
0.2 mm
2.0
06:44 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
23.1°C
21.4°C
20.3°C
67%
27.4 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
20.4°C
19.4°C
18.5°C
74%
33.8 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
19.1°C
18.1°C
73%
32.8 kph
0.1 mm
4.0
06:41 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zhuojiacun, Macao 🇲🇴
Tuesday, March 03, 2026
23.0°C
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
3
21.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
4
21.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
5
21.0°
0.9 mm
↑
20.0 km/h
6
20.0°
1.1 mm
↑
21.0 km/h
7
20.0°
1.6 mm
↑
22.0 km/h
8
20.0°
1.1 mm
↑
22.0 km/h
9
20.0°
0.9 mm
↑
23.0 km/h
10
20.0°
1.1 mm
↑
22.0 km/h
11
19.0°
1.3 mm
↑
22.0 km/h
12
18.0°
2.6 mm
↑
23.0 km/h
13
18.0°
2.8 mm
↑
24.0 km/h
14
18.0°
6.3 mm
↑
26.0 km/h
15
18.0°
5.5 mm
↑
23.0 km/h
16
18.0°
4.3 mm
↑
23.0 km/h
17
18.0°
1.1 mm
↑
21.0 km/h
18
18.0°
0.8 mm
↑
19.0 km/h
19
18.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
20
18.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
21
18.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
22
18.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
23
18.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
1
18.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
2
18.0°
0.8 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zhuojiacun, Macao 🇲🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 50.35 µg/m³ |
| SO2: | 28.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.85 µg/m³ |
| PM10: | 30.35 µg/m³ |