Thời tiết tại Ma Cao, Macao 🇲🇴
22.4°C
cảm giác như 24.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ma Cao, Macao vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ma Cao, Macao 🇲🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
21.3°C
19.7°C
18.3°C
69%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
18.9°C
18.3°C
17.7°C
66%
35.3 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
19.8°C
18.5°C
17.4°C
62%
35.3 kph
0.0 mm
5.0
06:36 AM
06:34 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
20.5°C
19.1°C
18.1°C
62%
27.7 kph
0.0 mm
5.0
06:35 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
20.9°C
19.6°C
18.7°C
69%
28.4 kph
0.0 mm
5.0
06:34 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
20.1°C
19.6°C
81%
25.6 kph
0.1 mm
5.0
06:33 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
21.1°C
20.1°C
85%
19.4 kph
0.1 mm
5.0
06:32 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ma Cao, Macao 🇲🇴
Thursday, March 12, 2026
23.0°C
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13
21.0°
↑
13.0 km/h
14
21.0°
↑
13.0 km/h
15
21.0°
↑
15.0 km/h
16
21.0°
↑
15.0 km/h
17
21.0°
↑
16.0 km/h
18
20.0°
↑
18.0 km/h
19
20.0°
↑
19.0 km/h
20
20.0°
↑
20.0 km/h
21
20.0°
↑
21.0 km/h
22
20.0°
↑
25.0 km/h
23
20.0°
↑
28.0 km/h
19.0°
↑
30.0 km/h
1
19.0°
↑
31.0 km/h
2
19.0°
↑
32.0 km/h
3
18.0°
↑
35.0 km/h
4
18.0°
↑
35.0 km/h
5
18.0°
↑
33.0 km/h
6
18.0°
↑
32.0 km/h
7
18.0°
↑
31.0 km/h
8
18.0°
↑
34.0 km/h
9
18.0°
↑
32.0 km/h
10
18.0°
↑
30.0 km/h
11
19.0°
↑
30.0 km/h
12
19.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ma Cao, Macao 🇲🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 628.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 87.25 µg/m³ |
| SO2: | 40.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.55 µg/m³ |
| PM10: | 48.25 µg/m³ |