Thời tiết tại Lai Chi Van, Macao 🇲🇴
27.2°C
cảm giác như 29.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lai Chi Van, Macao vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lai Chi Van, Macao 🇲🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
25.7°C
24.4°C
74%
23.4 kph
1.1 mm
2.0
06:05 AM
06:46 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
26.1°C
24.9°C
73%
23.8 kph
0.1 mm
2.0
06:04 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
25.7°C
24.8°C
75%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
25.6°C
24.6°C
69%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
25.6°C
24.7°C
74%
23.0 kph
0.9 mm
2.0
06:02 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
25.8°C
25.1°C
79%
22.3 kph
0.4 mm
6.0
06:01 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
26.6°C
25.3°C
75%
24.1 kph
0.3 mm
6.0
06:00 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lai Chi Van, Macao 🇲🇴
Friday, April 17, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
15
27.0°
↑
23.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
17
27.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
19
26.0°
↑
18.0 km/h
20
26.0°
0.6 mm
↑
17.0 km/h
21
26.0°
↑
16.0 km/h
22
26.0°
↑
14.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
25.0°
↑
14.0 km/h
1
25.0°
↑
13.0 km/h
2
25.0°
↑
13.0 km/h
3
25.0°
↑
12.0 km/h
4
25.0°
↑
10.0 km/h
5
25.0°
↑
9.0 km/h
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
15.0 km/h
13
28.0°
↑
19.0 km/h
14
28.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lai Chi Van, Macao 🇲🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.15 µg/m³ |
| SO2: | 31.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.55 µg/m³ |
| PM10: | 24.85 µg/m³ |