Thời tiết tại Delhi, Ấn Độ 🇮🇳
28.3°C
cảm giác như 26.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Delhi, Ấn Độ vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (143°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Delhi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
22.5°C
16.6°C
30%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
22.8°C
19.0°C
38%
19.8 kph
1.2 mm
1.0
06:57 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
22.6°C
17.2°C
33%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
23.7°C
18.0°C
26%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
23.8°C
17.8°C
20%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
24.4°C
18.6°C
17%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
25.2°C
19.1°C
22%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Delhi, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
15
30.0°
↑
6.0 km/h
16
29.0°
↑
5.0 km/h
17
27.0°
↑
6.0 km/h
18
25.0°
↑
5.0 km/h
19
24.0°
↑
4.0 km/h
20
23.0°
↑
1.0 km/h
21
22.0°
↑
2.0 km/h
22
22.0°
↑
3.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
4
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
5
20.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
6
19.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
7
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
21.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
9
24.0°
↑
3.0 km/h
10
25.0°
↑
4.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
28.0°
↑
7.0 km/h
13
29.0°
↑
5.0 km/h
14
29.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Delhi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1295.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.15 µg/m³ |
| SO2: | 35.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 90.95 µg/m³ |
| PM10: | 105.65 µg/m³ |