Thời tiết tại Delhi, Ấn Độ 🇮🇳
22.2°C
cảm giác như 24.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Delhi, Ấn Độ vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Delhi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
26.5°C
22.7°C
43%
26.6 kph
1.9 mm
2.0
06:08 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
27.4°C
22.6°C
34%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
29.1°C
23.8°C
22%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
28.9°C
24.3°C
25%
31.3 kph
0.2 mm
2.0
06:05 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
25.7°C
20.3°C
42%
29.2 kph
4.5 mm
2.0
06:04 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
30.7°C
25.8°C
20.2°C
35%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Delhi, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
4
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
23.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
31.0°
↑
6.0 km/h
13
31.0°
↑
9.0 km/h
14
32.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
↑
7.0 km/h
16
32.0°
↑
3.0 km/h
17
30.0°
0.9 mm
↑
14.0 km/h
18
25.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
19
26.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
14.0 km/h
21
25.0°
↑
7.0 km/h
22
25.0°
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
1.0 km/h
3
24.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Delhi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 852.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 41.55 µg/m³ |
| SO2: | 20.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 81.85 µg/m³ |
| PM10: | 414.35 µg/m³ |