Thời tiết tại Narela, Ấn Độ 🇮🇳
27.3°C
cảm giác như 25.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Narela, Ấn Độ vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Narela, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Có mây
37.4°C
28.4°C
21.1°C
12%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
37.4°C
28.8°C
20.1°C
18%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.8°C
28.6°C
21.2°C
19%
15.8 kph
1.2 mm
6.0
06:33 AM
06:29 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
25.2°C
17.1°C
40%
40.0 kph
0.2 mm
6.0
06:32 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
35.4°C
24.9°C
16.8°C
31%
31.0 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
35.7°C
25.8°C
16.6°C
21%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
36.8°C
28.1°C
20.0°C
14%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:28 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Narela, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, March 12, 2026
39.0°C
34.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
10
32.0°
↑
12.0 km/h
11
35.0°
↑
13.0 km/h
12
37.0°
↑
14.0 km/h
13
37.0°
↑
14.0 km/h
14
37.0°
↑
16.0 km/h
15
37.0°
↑
19.0 km/h
16
36.0°
↑
20.0 km/h
17
35.0°
↑
18.0 km/h
18
31.0°
↑
15.0 km/h
19
29.0°
↑
15.0 km/h
20
27.0°
↑
14.0 km/h
21
26.0°
↑
14.0 km/h
22
25.0°
↑
13.0 km/h
23
25.0°
↑
13.0 km/h
24.0°
↑
12.0 km/h
1
23.0°
↑
12.0 km/h
2
22.0°
↑
11.0 km/h
3
22.0°
↑
13.0 km/h
4
21.0°
↑
12.0 km/h
5
21.0°
↑
10.0 km/h
6
20.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
30.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Narela, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 454.85 µg/m³ |
| O3: | 4.0 µg/m³ |
| NO2: | 64.95 µg/m³ |
| SO2: | 27.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 118.45 µg/m³ |
| PM10: | 332.45 µg/m³ |