Thời tiết tại Narela, Ấn Độ 🇮🇳
11.0°C
cảm giác như 10.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Narela, Ấn Độ vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (335°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Narela, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
15.6°C
11.3°C
43%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
16.2°C
11.4°C
40%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
16.6°C
12.3°C
36%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
16.3°C
12.1°C
31%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
15.6°C
10.8°C
32%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
16.4°C
12.3°C
30%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
07:15 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
16.5°C
11.7°C
33%
9.0 kph
0.0 mm
5.0
07:15 AM
05:42 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Narela, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, January 05, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
14.0°
↑
7.0 km/h
1
13.0°
↑
8.0 km/h
2
13.0°
↑
9.0 km/h
3
13.0°
↑
9.0 km/h
4
12.0°
↑
8.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
11.0°
↑
8.0 km/h
8
12.0°
↑
8.0 km/h
9
15.0°
↑
10.0 km/h
10
17.0°
↑
10.0 km/h
11
18.0°
↑
10.0 km/h
12
20.0°
↑
12.0 km/h
13
21.0°
↑
12.0 km/h
14
22.0°
↑
13.0 km/h
15
22.0°
↑
14.0 km/h
16
21.0°
↑
13.0 km/h
17
19.0°
↑
10.0 km/h
18
19.0°
↑
10.0 km/h
19
18.0°
↑
8.0 km/h
20
17.0°
↑
7.0 km/h
21
16.0°
↑
7.0 km/h
22
16.0°
↑
8.0 km/h
23
15.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Narela, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 830.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 56.15 µg/m³ |
| SO2: | 39.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 104.45 µg/m³ |
| PM10: | 107.75 µg/m³ |