Thời tiết tại Narela, Ấn Độ 🇮🇳
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Narela, Ấn Độ vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (293°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Narela, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
20.5°C
16.1°C
39%
12.2 kph
0.9 mm
1.0
06:58 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
21.0°C
14.5°C
40%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
22.1°C
15.8°C
32%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
21.9°C
15.0°C
25%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
22.9°C
16.0°C
21%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
23.8°C
16.9°C
19%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
23.4°C
15.8°C
19%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
06:18 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Narela, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 18, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
19
19.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
20
18.0°
↑
7.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
8.0 km/h
3
16.0°
↑
9.0 km/h
4
16.0°
↑
10.0 km/h
5
15.0°
↑
8.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
18.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
5.0 km/h
11
26.0°
↑
7.0 km/h
12
28.0°
↑
9.0 km/h
13
29.0°
↑
11.0 km/h
14
29.0°
↑
12.0 km/h
15
29.0°
↑
12.0 km/h
16
29.0°
↑
12.0 km/h
17
26.0°
↑
9.0 km/h
18
22.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Narela, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 331.85 µg/m³ |
| O3: | 145.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 27.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.75 µg/m³ |
| PM10: | 45.35 µg/m³ |