Thời tiết tại Hisar, Ấn Độ 🇮🇳
20.3°C
cảm giác như 20.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hisar, Ấn Độ vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (122°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hisar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
20.8°C
14.3°C
36%
17.3 kph
0.7 mm
1.0
07:05 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
20.8°C
16.2°C
45%
12.6 kph
2.9 mm
1.0
07:04 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
21.4°C
15.5°C
39%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
22.3°C
15.6°C
27%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
22.5°C
15.4°C
19%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
23.2°C
16.3°C
20%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
23.0°C
16.7°C
23%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hisar, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10
23.0°
↑
17.0 km/h
11
26.0°
↑
17.0 km/h
12
27.0°
↑
16.0 km/h
13
28.0°
↑
13.0 km/h
14
29.0°
↑
10.0 km/h
15
29.0°
↑
9.0 km/h
16
28.0°
↑
7.0 km/h
17
26.0°
↑
9.0 km/h
18
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
20.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
21
20.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
19.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
23
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
1
18.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
2
18.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
3
18.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
17.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
6
17.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
7
16.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
8
17.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
9
19.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hisar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 550.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.85 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 71.15 µg/m³ |
| PM10: | 99.15 µg/m³ |