Thời tiết tại Hisar, Ấn Độ 🇮🇳
21.5°C
cảm giác như 21.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hisar, Ấn Độ vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (217°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hisar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.4°C
25.6°C
21.3°C
41%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.7°C
26.1°C
20.6°C
34%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
27.1°C
21.0°C
27%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
26.4°C
21.9°C
32%
37.4 kph
1.2 mm
2.0
06:10 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
23.8°C
18.4°C
48%
25.2 kph
0.6 mm
2.0
06:09 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
30.7°C
24.6°C
17.3°C
40%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
34.4°C
27.1°C
19.9°C
28%
27.0 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
06:50 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Hisar, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
1.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
11.0 km/h
13
31.0°
↑
16.0 km/h
14
31.0°
↑
16.0 km/h
15
31.0°
↑
16.0 km/h
16
31.0°
↑
16.0 km/h
17
30.0°
↑
14.0 km/h
18
29.0°
↑
10.0 km/h
19
27.0°
↑
9.0 km/h
20
26.0°
↑
13.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
22
24.0°
↑
14.0 km/h
23
24.0°
↑
11.0 km/h
23.0°
↑
9.0 km/h
1
22.0°
↑
12.0 km/h
2
21.0°
↑
11.0 km/h
3
21.0°
↑
10.0 km/h
4
21.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hisar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 332.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.65 µg/m³ |
| PM10: | 199.25 µg/m³ |