Thời tiết tại Hisar, Ấn Độ 🇮🇳
18.9°C
cảm giác như 18.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hisar, Ấn Độ vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hisar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
27.0°C
19.0°C
13.5°C
41%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
18.6°C
12.5°C
35%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
U ám
27.0°C
19.6°C
13.5°C
28%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
20.6°C
14.4°C
32%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:16 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
21.0°C
14.5°C
34%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
21.5°C
15.4°C
32%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
07:05 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
22.0°C
15.7°C
36%
22.3 kph
0.1 mm
6.0
07:05 AM
06:18 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Hisar, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 11, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
10
22.0°
↑
11.0 km/h
11
24.0°
↑
12.0 km/h
12
25.0°
↑
12.0 km/h
13
26.0°
↑
13.0 km/h
14
27.0°
↑
14.0 km/h
15
27.0°
↑
15.0 km/h
16
26.0°
↑
14.0 km/h
17
24.0°
↑
11.0 km/h
18
20.0°
↑
10.0 km/h
19
19.0°
↑
7.0 km/h
20
18.0°
↑
6.0 km/h
21
17.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
↑
8.0 km/h
23
16.0°
↑
10.0 km/h
15.0°
↑
11.0 km/h
1
15.0°
↑
12.0 km/h
2
14.0°
↑
12.0 km/h
3
14.0°
↑
12.0 km/h
4
13.0°
↑
11.0 km/h
5
13.0°
↑
11.0 km/h
6
13.0°
↑
11.0 km/h
7
12.0°
↑
10.0 km/h
8
15.0°
↑
9.0 km/h
9
18.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hisar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 856.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.35 µg/m³ |
| SO2: | 13.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 84.95 µg/m³ |
| PM10: | 87.45 µg/m³ |