Thời tiết tại Hisar, Ấn Độ 🇮🇳
23.2°C
cảm giác như 24.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hisar, Ấn Độ vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hisar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
25.1°C
22.0°C
45%
42.5 kph
0.2 mm
1.0
06:15 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
25.9°C
20.7°C
37%
23.8 kph
0.1 mm
2.0
06:14 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.2°C
25.3°C
19.1°C
37%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
26.5°C
20.1°C
32%
22.0 kph
0.1 mm
2.0
06:11 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
25.5°C
21.5°C
39%
22.3 kph
1.1 mm
6.0
06:10 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
22.4°C
18.3°C
59%
24.1 kph
2.0 mm
5.0
06:09 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hisar, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, April 03, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
2
23.0°
↑
17.0 km/h
3
23.0°
↑
13.0 km/h
4
22.0°
↑
15.0 km/h
5
22.0°
↑
17.0 km/h
6
22.0°
↑
16.0 km/h
7
23.0°
↑
13.0 km/h
8
25.0°
↑
12.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
17.0 km/h
11
30.0°
↑
12.0 km/h
12
31.0°
↑
13.0 km/h
13
31.0°
↑
17.0 km/h
14
31.0°
↑
16.0 km/h
15
30.0°
↑
20.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
17
24.0°
↑
33.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
23.0°
↑
21.0 km/h
20
23.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
21
23.0°
↑
10.0 km/h
22
23.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
22.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
22.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hisar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 525.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 63.05 µg/m³ |
| PM10: | 392.05 µg/m³ |