Thời tiết tại Hisar, Ấn Độ 🇮🇳
11.4°C
cảm giác như 10.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hisar, Ấn Độ vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (5°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hisar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
15.4°C
10.3°C
44%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
15.3°C
10.2°C
40%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
15.4°C
10.1°C
38%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
15.9°C
10.3°C
35%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.4°C
15.8°C
10.8°C
32%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
07:22 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
15.9°C
10.6°C
35%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
07:22 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hisar, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4
11.0°
↑
10.0 km/h
5
11.0°
↑
10.0 km/h
6
10.0°
↑
10.0 km/h
7
10.0°
↑
10.0 km/h
8
12.0°
↑
8.0 km/h
9
15.0°
↑
9.0 km/h
10
18.0°
↑
11.0 km/h
11
20.0°
↑
12.0 km/h
12
21.0°
↑
14.0 km/h
13
22.0°
↑
14.0 km/h
14
22.0°
↑
13.0 km/h
15
22.0°
↑
14.0 km/h
16
21.0°
↑
11.0 km/h
17
18.0°
↑
10.0 km/h
18
16.0°
↑
9.0 km/h
19
16.0°
↑
9.0 km/h
20
15.0°
↑
9.0 km/h
21
14.0°
↑
9.0 km/h
22
14.0°
↑
10.0 km/h
23
13.0°
↑
10.0 km/h
12.0°
↑
9.0 km/h
1
12.0°
↑
9.0 km/h
2
12.0°
↑
9.0 km/h
3
11.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hisar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1193.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.35 µg/m³ |
| SO2: | 14.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 100.55 µg/m³ |
| PM10: | 105.65 µg/m³ |