Thời tiết tại Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳
32.3°C
cảm giác như 30.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Gurgaon, Ấn Độ vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
28.1°C
22.8°C
37%
24.8 kph
0.7 mm
2.0
06:12 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
36.7°C
31.2°C
25.3°C
24%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:40 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
37.1°C
31.5°C
26.8°C
21%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
27.5°C
22.6°C
38%
29.2 kph
2.1 mm
1.0
06:09 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.2°C
28.2°C
23.2°C
33%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.4°C
29.0°C
24.0°C
24%
24.1 kph
0.1 mm
7.0
06:07 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.4°C
28.1°C
23.1°C
29%
28.4 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 01, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18
32.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
19
24.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
20
28.0°
↑
11.0 km/h
21
28.0°
↑
2.0 km/h
22
28.0°
↑
4.0 km/h
23
27.0°
↑
8.0 km/h
27.0°
↑
5.0 km/h
1
26.0°
↑
5.0 km/h
2
26.0°
↑
5.0 km/h
3
26.0°
↑
6.0 km/h
4
26.0°
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
7.0 km/h
7
27.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
6.0 km/h
9
31.0°
↑
5.0 km/h
10
33.0°
↑
3.0 km/h
11
34.0°
↑
5.0 km/h
12
36.0°
↑
5.0 km/h
13
36.0°
↑
8.0 km/h
14
37.0°
↑
9.0 km/h
15
37.0°
↑
9.0 km/h
16
37.0°
↑
8.0 km/h
17
36.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 146.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.15 µg/m³ |
| SO2: | 30.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 57.05 µg/m³ |
| PM10: | 325.85 µg/m³ |