Thời tiết tại Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳
36.3°C
cảm giác như 34.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gurgaon, Ấn Độ vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
41.5°C
36.7°C
30.9°C
19%
13.0 kph
0.0 mm
9.0
05:35 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
44.8°C
38.6°C
32.0°C
16%
23.0 kph
0.8 mm
10.0
05:34 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
45.0°C
37.9°C
31.6°C
22%
28.4 kph
0.0 mm
10.0
05:34 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
45.8°C
38.3°C
31.3°C
20%
28.4 kph
0.0 mm
9.0
05:33 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
46.2°C
39.4°C
31.7°C
10%
22.0 kph
0.0 mm
9.0
05:32 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
45.2°C
38.7°C
30.8°C
15%
20.5 kph
0.0 mm
9.0
05:32 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
45.0°C
39.2°C
34.0°C
14%
23.4 kph
0.0 mm
9.0
05:31 AM
07:06 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, May 10, 2026
46.0°C
42.0°C
38.0°C
34.0°C
30.0°C
17
41.0°
↑
9.0 km/h
18
41.0°
↑
11.0 km/h
19
39.0°
↑
10.0 km/h
20
38.0°
↑
9.0 km/h
21
37.0°
↑
8.0 km/h
22
37.0°
↑
8.0 km/h
23
36.0°
↑
9.0 km/h
35.0°
↑
12.0 km/h
1
34.0°
↑
12.0 km/h
2
34.0°
↑
12.0 km/h
3
33.0°
↑
13.0 km/h
4
33.0°
↑
11.0 km/h
5
32.0°
↑
13.0 km/h
6
32.0°
↑
12.0 km/h
7
34.0°
↑
17.0 km/h
8
36.0°
↑
19.0 km/h
9
38.0°
↑
18.0 km/h
10
40.0°
↑
15.0 km/h
11
41.0°
↑
11.0 km/h
12
43.0°
↑
8.0 km/h
13
44.0°
↑
3.0 km/h
14
44.0°
↑
6.0 km/h
15
45.0°
↑
11.0 km/h
16
45.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 348.85 µg/m³ |
| O3: | 198.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 17.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 135.85 µg/m³ |
| PM10: | 1207.85 µg/m³ |