Thời tiết tại Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Gurgaon, Ấn Độ vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
21.2°C
16.5°C
41%
13.7 kph
0.8 mm
1.0
06:58 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
22.4°C
17.0°C
37%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
23.2°C
17.3°C
31%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
23.2°C
16.7°C
23%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
24.2°C
17.8°C
20%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
24.7°C
18.8°C
18%
7.2 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
24.8°C
18.8°C
17%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
06:52 AM
06:18 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 18, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
16
26.0°
↑
4.0 km/h
17
25.0°
↑
4.0 km/h
18
22.0°
↑
3.0 km/h
19
21.0°
↑
5.0 km/h
20
21.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
3.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
19.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
5.0 km/h
1
19.0°
↑
3.0 km/h
2
19.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
7.0 km/h
6
17.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
6.0 km/h
11
26.0°
↑
8.0 km/h
12
28.0°
↑
7.0 km/h
13
28.0°
↑
8.0 km/h
14
29.0°
↑
8.0 km/h
15
29.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 865.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.65 µg/m³ |
| SO2: | 39.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 71.15 µg/m³ |
| PM10: | 86.95 µg/m³ |