Thời tiết tại Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳
27.1°C
cảm giác như 25.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Gurgaon, Ấn Độ vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
21.5°C
15.4°C
31%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
22.1°C
16.0°C
31%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
22.8°C
17.0°C
37%
10.1 kph
0.6 mm
1.0
06:58 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
22.9°C
17.4°C
31%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
21.3°C
16.9°C
26%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:56 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
23.2°C
16.7°C
21%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
24.2°C
17.9°C
19%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
13
28.0°
↑
4.0 km/h
14
29.0°
↑
4.0 km/h
15
29.0°
↑
4.0 km/h
16
28.0°
↑
3.0 km/h
17
26.0°
↑
4.0 km/h
18
24.0°
↑
7.0 km/h
19
23.0°
↑
9.0 km/h
20
22.0°
↑
9.0 km/h
21
21.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
9.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
19.0°
↑
8.0 km/h
1
19.0°
↑
8.0 km/h
2
18.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
9.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
16.0°
↑
8.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
21.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gurgaon, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1677.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 52.85 µg/m³ |
| SO2: | 34.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 114.25 µg/m³ |
| PM10: | 129.85 µg/m³ |