Thời tiết tại Karnāl, Ấn Độ 🇮🇳
20.1°C
cảm giác như 20.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Karnāl, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 36% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karnāl, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
24.0°C
19.4°C
49%
26.6 kph
0.1 mm
1.0
06:08 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
25.2°C
19.0°C
39%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
26.3°C
18.6°C
28%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
26.0°C
19.4°C
34%
31.3 kph
0.6 mm
2.0
06:05 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
30.1°C
22.5°C
17.0°C
54%
28.1 kph
12.2 mm
2.0
06:04 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
23.2°C
15.7°C
45%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
06:03 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
33.3°C
26.0°C
18.7°C
29%
29.2 kph
0.0 mm
7.0
06:02 AM
06:46 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Karnāl, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
6
20.0°
↑
7.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
4.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
31.0°
↑
5.0 km/h
13
32.0°
↑
7.0 km/h
14
32.0°
↑
12.0 km/h
15
32.0°
↑
15.0 km/h
16
32.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
17
24.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
18
24.0°
↑
18.0 km/h
19
23.0°
↑
7.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
21.0°
↑
16.0 km/h
22
20.0°
↑
13.0 km/h
23
19.0°
↑
8.0 km/h
19.0°
↑
7.0 km/h
1
19.0°
↑
2.0 km/h
2
19.0°
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
9.0 km/h
5
20.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karnāl, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 841.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.55 µg/m³ |
| SO2: | 10.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 84.25 µg/m³ |
| PM10: | 429.25 µg/m³ |