Thời tiết tại Karnāl, Ấn Độ 🇮🇳
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Karnāl, Ấn Độ vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (324°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karnāl, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
27.0°C
18.2°C
12.2°C
42%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
06:10 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
18.5°C
12.4°C
38%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
19.1°C
12.3°C
35%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
20.4°C
13.5°C
32%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:12 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.6°C
21.2°C
16.7°C
31%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
20.9°C
14.1°C
32%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:58 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
21.1°C
13.5°C
25%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
06:57 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Karnāl, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
15.0°
↑
11.0 km/h
1
14.0°
↑
10.0 km/h
2
14.0°
↑
11.0 km/h
3
14.0°
↑
10.0 km/h
4
13.0°
↑
10.0 km/h
5
13.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
9.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
15.0°
↑
8.0 km/h
9
19.0°
↑
10.0 km/h
10
22.0°
↑
12.0 km/h
11
24.0°
↑
13.0 km/h
12
26.0°
↑
16.0 km/h
13
27.0°
↑
18.0 km/h
14
28.0°
↑
20.0 km/h
15
27.0°
↑
20.0 km/h
16
26.0°
↑
18.0 km/h
17
23.0°
↑
12.0 km/h
18
19.0°
↑
10.0 km/h
19
18.0°
↑
8.0 km/h
20
17.0°
↑
8.0 km/h
21
16.0°
↑
7.0 km/h
22
15.0°
↑
7.0 km/h
23
14.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karnāl, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 634.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 15.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 71.35 µg/m³ |
| PM10: | 270.05 µg/m³ |