Thời tiết tại Karnāl, Ấn Độ 🇮🇳
23.9°C
cảm giác như 23.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Karnāl, Ấn Độ vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karnāl, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
26.8°C
19.6°C
36%
32.8 kph
2.7 mm
2.0
06:09 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
25.1°C
19.5°C
47%
22.7 kph
0.3 mm
1.0
06:08 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
25.7°C
19.7°C
35%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
26.2°C
19.5°C
30%
23.4 kph
0.3 mm
2.0
06:06 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
25.4°C
19.4°C
36%
20.5 kph
1.0 mm
2.0
06:05 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
21.7°C
17.1°C
61%
34.2 kph
2.3 mm
5.0
06:04 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Karnāl, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, April 03, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
5
24.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
↑
10.0 km/h
7
25.0°
↑
13.0 km/h
8
26.0°
↑
17.0 km/h
9
28.0°
↑
15.0 km/h
10
30.0°
↑
12.0 km/h
11
32.0°
↑
11.0 km/h
12
33.0°
↑
13.0 km/h
13
34.0°
↑
14.0 km/h
14
35.0°
↑
16.0 km/h
15
34.0°
↑
22.0 km/h
16
33.0°
↑
23.0 km/h
17
32.0°
↑
19.0 km/h
18
29.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
19
23.0°
1.1 mm
↑
33.0 km/h
20
20.0°
1.1 mm
↑
30.0 km/h
21
20.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
12.0 km/h
23
20.0°
↑
18.0 km/h
20.0°
↑
23.0 km/h
1
20.0°
↑
12.0 km/h
2
20.0°
↑
9.0 km/h
3
20.0°
↑
9.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karnāl, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 707.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 61.25 µg/m³ |
| SO2: | 22.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 94.25 µg/m³ |
| PM10: | 171.25 µg/m³ |