Thời tiết tại Chandigarh, Ấn Độ 🇮🇳
9.5°C
cảm giác như 9.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chandigarh, Ấn Độ vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chandigarh, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
13.1°C
9.2°C
43%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.4°C
12.7°C
7.9°C
47%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
12.6°C
7.8°C
51%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
12.6°C
7.5°C
46%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
13.6°C
7.6°C
37%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
14.5°C
10.6°C
29%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
07:22 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
13.6°C
9.6°C
33%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
07:22 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chandigarh, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
2.0 km/h
10
16.0°
↑
2.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
20.0°
↑
8.0 km/h
14
20.0°
↑
8.0 km/h
15
20.0°
↑
9.0 km/h
16
19.0°
↑
9.0 km/h
17
14.0°
↑
9.0 km/h
18
12.0°
↑
8.0 km/h
19
11.0°
↑
8.0 km/h
20
11.0°
↑
8.0 km/h
21
10.0°
↑
8.0 km/h
22
10.0°
↑
8.0 km/h
23
10.0°
↑
8.0 km/h
10.0°
↑
8.0 km/h
1
9.0°
↑
7.0 km/h
2
9.0°
↑
7.0 km/h
3
9.0°
↑
7.0 km/h
4
9.0°
↑
8.0 km/h
5
8.0°
↑
8.0 km/h
6
8.0°
↑
7.0 km/h
7
8.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chandigarh, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1441.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 51.55 µg/m³ |
| SO2: | 18.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 120.95 µg/m³ |
| PM10: | 121.95 µg/m³ |