Thời tiết tại Chandigarh, Ấn Độ 🇮🇳
22.4°C
cảm giác như 23.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chandigarh, Ấn Độ vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (293°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chandigarh, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
23.5°C
16.1°C
11.4°C
43%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
24.9°C
17.2°C
12.2°C
41%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
24.9°C
16.7°C
11.2°C
46%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
17.6°C
12.2°C
40%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
26.4°C
18.0°C
11.7°C
37%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:10 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
18.9°C
13.0°C
32%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
07:04 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
19.5°C
13.0°C
30%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
07:03 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Chandigarh, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
17
18.0°
↑
12.0 km/h
18
15.0°
↑
10.0 km/h
19
14.0°
↑
10.0 km/h
20
14.0°
↑
9.0 km/h
21
14.0°
↑
10.0 km/h
22
14.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
9.0 km/h
13.0°
↑
9.0 km/h
1
13.0°
↑
9.0 km/h
2
13.0°
↑
9.0 km/h
3
13.0°
↑
9.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
11.0 km/h
6
12.0°
↑
11.0 km/h
7
12.0°
↑
10.0 km/h
8
15.0°
↑
9.0 km/h
9
19.0°
↑
11.0 km/h
10
22.0°
↑
14.0 km/h
11
24.0°
↑
19.0 km/h
12
24.0°
↑
24.0 km/h
13
25.0°
↑
27.0 km/h
14
25.0°
↑
28.0 km/h
15
24.0°
↑
28.0 km/h
16
23.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chandigarh, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 695.85 µg/m³ |
| O3: | 172.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 21.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 61.15 µg/m³ |
| PM10: | 69.75 µg/m³ |