Thời tiết tại Chandigarh, Ấn Độ 🇮🇳
26.9°C
cảm giác như 25.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Chandigarh, Ấn Độ vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (51°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chandigarh, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
27.7°C
21.7°C
21%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
26.6°C
20.3°C
31%
15.8 kph
1.3 mm
1.0
06:10 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
22.7°C
18.9°C
52%
16.6 kph
4.2 mm
1.0
06:09 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
23.4°C
17.0°C
44%
28.8 kph
0.8 mm
2.0
06:07 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
24.4°C
17.3°C
38%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
25.2°C
18.5°C
38%
21.2 kph
0.3 mm
6.0
06:05 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
19.2°C
15.9°C
65%
29.2 kph
4.6 mm
4.0
06:04 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chandigarh, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
20
26.0°
↑
8.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
9.0 km/h
23
25.0°
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
12.0 km/h
1
25.0°
↑
11.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
23.0°
↑
1.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
↑
3.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
31.0°
↑
6.0 km/h
12
32.0°
↑
7.0 km/h
13
33.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
34.0°
↑
9.0 km/h
15
34.0°
↑
10.0 km/h
16
34.0°
↑
13.0 km/h
17
33.0°
↑
7.0 km/h
18
28.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
19
25.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chandigarh, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 132.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 11.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.35 µg/m³ |
| PM10: | 53.55 µg/m³ |