Thời tiết tại Amritsar, Ấn Độ 🇮🇳
12.2°C
cảm giác như 12.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Amritsar, Ấn Độ vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (37°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Amritsar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
12.4°C
6.9°C
45%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:38 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
12.8°C
7.7°C
57%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
20.4°C
12.6°C
7.1°C
51%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
05:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
12.5°C
7.0°C
45%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
12.8°C
6.7°C
38%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
13.6°C
9.3°C
34%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
07:31 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
12.9°C
8.6°C
36%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
07:31 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Amritsar, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
10
15.0°
↑
4.0 km/h
11
17.0°
↑
3.0 km/h
12
19.0°
↑
4.0 km/h
13
20.0°
↑
5.0 km/h
14
20.0°
↑
6.0 km/h
15
20.0°
↑
6.0 km/h
16
19.0°
↑
5.0 km/h
17
14.0°
↑
5.0 km/h
18
13.0°
↑
5.0 km/h
19
12.0°
↑
5.0 km/h
20
12.0°
↑
5.0 km/h
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
11.0°
↑
7.0 km/h
23
10.0°
↑
7.0 km/h
10.0°
↑
8.0 km/h
1
10.0°
↑
8.0 km/h
2
9.0°
↑
7.0 km/h
3
9.0°
↑
7.0 km/h
4
8.0°
↑
8.0 km/h
5
8.0°
↑
8.0 km/h
6
8.0°
↑
7.0 km/h
7
8.0°
↑
7.0 km/h
8
10.0°
↑
7.0 km/h
9
13.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amritsar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 1743.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.15 µg/m³ |
| PM10: | 46.75 µg/m³ |