Thời tiết tại Amritsar, Ấn Độ 🇮🇳
25.4°C
cảm giác như 24.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Amritsar, Ấn Độ vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Amritsar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
18.7°C
10.7°C
37%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
19.2°C
12.4°C
36%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
20.0°C
11.8°C
33%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
20.3°C
11.7°C
31%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
20.3°C
11.7°C
22%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
07:08 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
21.0°C
12.4°C
19%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
07:07 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
21.6°C
13.2°C
24%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Amritsar, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
17
26.0°
↑
8.0 km/h
18
20.0°
↑
8.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
17.0°
↑
12.0 km/h
21
16.0°
↑
12.0 km/h
22
16.0°
↑
11.0 km/h
23
15.0°
↑
10.0 km/h
14.0°
↑
9.0 km/h
1
13.0°
↑
8.0 km/h
2
13.0°
↑
8.0 km/h
3
13.0°
↑
9.0 km/h
4
13.0°
↑
9.0 km/h
5
12.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
9.0 km/h
7
12.0°
↑
6.0 km/h
8
16.0°
↑
5.0 km/h
9
20.0°
↑
5.0 km/h
10
23.0°
↑
4.0 km/h
11
25.0°
↑
2.0 km/h
12
27.0°
↑
1.0 km/h
13
28.0°
↑
5.0 km/h
14
28.0°
↑
7.0 km/h
15
28.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amritsar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 857.85 µg/m³ |
| O3: | 151.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 18.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 70.65 µg/m³ |
| PM10: | 83.75 µg/m³ |