Thời tiết tại Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
20.4°C
15.8°C
66%
34.6 kph
2.2 mm
2.0
05:48 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.3°C
22.2°C
14.3°C
52%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.7°C
25.1°C
17.8°C
35%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
23.6°C
17.8°C
45%
23.4 kph
4.9 mm
2.0
05:44 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
19.2°C
16.0°C
75%
31.0 kph
4.1 mm
4.0
05:43 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.3°C
21.5°C
14.6°C
52%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
05:42 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, April 04, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
1
18.0°
↑
11.0 km/h
2
17.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
3
18.0°
↑
9.0 km/h
4
18.0°
↑
9.0 km/h
5
17.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
6
17.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
7
19.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
3.0 km/h
9
24.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
↑
5.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
28.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
14
26.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
15
20.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
16
21.0°
0.7 mm
↑
19.0 km/h
17
20.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
18
18.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
19
17.0°
↑
26.0 km/h
20
17.0°
↑
22.0 km/h
21
17.0°
↑
15.0 km/h
22
16.0°
↑
12.0 km/h
23
16.0°
↑
10.0 km/h
16.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.55 µg/m³ |
| PM10: | 47.95 µg/m³ |