Thời tiết tại Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
12.3°C
cảm giác như 11.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
13.2°C
7.8°C
54%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
13.7°C
8.4°C
45%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
13.6°C
8.0°C
41%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
14.0°C
8.3°C
39%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
14.7°C
8.6°C
31%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
13.4°C
8.9°C
31%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
07:02 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
12.6°C
7.8°C
31%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
07:02 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Friday, January 02, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
13
20.0°
↑
10.0 km/h
14
20.0°
↑
9.0 km/h
15
20.0°
↑
8.0 km/h
16
20.0°
↑
6.0 km/h
17
16.0°
↑
5.0 km/h
18
14.0°
↑
3.0 km/h
19
13.0°
↑
1.0 km/h
20
13.0°
↑
2.0 km/h
21
12.0°
↑
4.0 km/h
22
12.0°
↑
4.0 km/h
23
11.0°
↑
5.0 km/h
11.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
6.0 km/h
2
10.0°
↑
6.0 km/h
3
10.0°
↑
6.0 km/h
4
10.0°
↑
6.0 km/h
5
9.0°
↑
5.0 km/h
6
9.0°
↑
5.0 km/h
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
10.0°
↑
4.0 km/h
9
14.0°
↑
5.0 km/h
10
16.0°
↑
6.0 km/h
11
18.0°
↑
7.0 km/h
12
20.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1306.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 78.15 µg/m³ |
| SO2: | 24.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 194.05 µg/m³ |
| PM10: | 197.85 µg/m³ |