Thời tiết tại Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
4.4°C
cảm giác như 4.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Có mây
20.4°C
11.5°C
4.9°C
29%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
12.8°C
6.2°C
24%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
23.4°C
13.8°C
7.0°C
24%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
15.3°C
9.0°C
22%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:23 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
16.3°C
11.4°C
26%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:24 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
14.8°C
9.0°C
41%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
07:01 AM
05:25 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
15.7°C
9.7°C
48%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
07:00 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, January 13, 2026
22.0°C
17.0°C
12.0°C
7.0°C
2.0°C
7
5.0°
↑
2.0 km/h
8
8.0°
↑
2.0 km/h
9
11.0°
↑
2.0 km/h
10
14.0°
↑
4.0 km/h
11
17.0°
↑
5.0 km/h
12
18.0°
↑
6.0 km/h
13
19.0°
↑
9.0 km/h
14
20.0°
↑
9.0 km/h
15
20.0°
↑
8.0 km/h
16
20.0°
↑
7.0 km/h
17
15.0°
↑
4.0 km/h
18
12.0°
↑
4.0 km/h
19
11.0°
↑
4.0 km/h
20
10.0°
↑
2.0 km/h
21
10.0°
↑
2.0 km/h
22
10.0°
↑
4.0 km/h
23
9.0°
↑
5.0 km/h
9.0°
↑
4.0 km/h
1
8.0°
↑
4.0 km/h
2
8.0°
↑
4.0 km/h
3
7.0°
↑
4.0 km/h
4
7.0°
↑
5.0 km/h
5
7.0°
↑
5.0 km/h
6
6.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 6 (Nguy hiểm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 3851.85 µg/m³ |
| O3: | 5.0 µg/m³ |
| NO2: | 109.75 µg/m³ |
| SO2: | 55.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 314.75 µg/m³ |
| PM10: | 324.05 µg/m³ |