Thời tiết tại Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
19.5°C
12.0°C
34%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
20.3°C
12.7°C
33%
11.5 kph
0.3 mm
1.0
06:41 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
20.9°C
12.9°C
26%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
21.0°C
12.6°C
23%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
21.2°C
12.6°C
21%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
22.0°C
14.0°C
22%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:37 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
22.3°C
14.1°C
22%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
26.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
10
23.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
9.0 km/h
14
29.0°
↑
8.0 km/h
15
29.0°
↑
8.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
22.0°
↑
14.0 km/h
19
20.0°
↑
13.0 km/h
20
18.0°
↑
13.0 km/h
21
18.0°
↑
12.0 km/h
22
17.0°
↑
11.0 km/h
23
17.0°
↑
10.0 km/h
16.0°
↑
11.0 km/h
1
16.0°
↑
10.0 km/h
2
15.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
13.0°
↑
3.0 km/h
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
21.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kasur, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 670.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.85 µg/m³ |
| SO2: | 12.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 86.75 µg/m³ |
| PM10: | 93.05 µg/m³ |