Thời tiết tại Dera Ghazi Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dera Ghazi Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 11% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (132°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dera Ghazi Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
14.2°C
8.1°C
18%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Có mây
23.6°C
15.7°C
10.5°C
16%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
15.4°C
9.5°C
14%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
25.7°C
17.1°C
10.4°C
12%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
16.9°C
11.9°C
16%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
24.2°C
18.1°C
13.9°C
15%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
25.2°C
18.3°C
13.8°C
17%
18.0 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Dera Ghazi Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Sunday, January 11, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
13
21.0°
↑
5.0 km/h
14
22.0°
↑
4.0 km/h
15
22.0°
↑
7.0 km/h
16
22.0°
↑
5.0 km/h
17
18.0°
↑
3.0 km/h
18
15.0°
↑
4.0 km/h
19
15.0°
↑
5.0 km/h
20
14.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
13.0°
↑
7.0 km/h
23
13.0°
↑
8.0 km/h
13.0°
↑
9.0 km/h
1
12.0°
↑
9.0 km/h
2
12.0°
↑
9.0 km/h
3
12.0°
↑
8.0 km/h
4
12.0°
↑
9.0 km/h
5
12.0°
↑
10.0 km/h
6
11.0°
↑
9.0 km/h
7
10.0°
↑
9.0 km/h
8
12.0°
↑
9.0 km/h
9
15.0°
↑
9.0 km/h
10
18.0°
↑
11.0 km/h
11
20.0°
↑
11.0 km/h
12
21.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dera Ghazi Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 754.85 µg/m³ |
| O3: | 1.0 µg/m³ |
| NO2: | 66.45 µg/m³ |
| SO2: | 38.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 190.85 µg/m³ |
| PM10: | 193.65 µg/m³ |