Thời tiết tại Dera Ghazi Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dera Ghazi Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dera Ghazi Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
15.7°C
10.4°C
36%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
16.4°C
11.7°C
30%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
17.1°C
13.4°C
27%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
16.7°C
11.8°C
27%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
16.3°C
11.1°C
24%
7.9 kph
0.0 mm
5.0
07:15 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
15.7°C
11.5°C
20%
5.8 kph
0.0 mm
5.0
07:15 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
15.0°C
10.9°C
19%
8.6 kph
0.0 mm
5.0
07:15 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dera Ghazi Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, January 03, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
13
21.0°
↑
7.0 km/h
14
22.0°
↑
6.0 km/h
15
22.0°
↑
5.0 km/h
16
22.0°
↑
4.0 km/h
17
19.0°
↑
3.0 km/h
18
16.0°
↑
2.0 km/h
19
16.0°
↑
3.0 km/h
20
16.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
2.0 km/h
14.0°
↑
1.0 km/h
1
13.0°
↑
1.0 km/h
2
13.0°
↑
2.0 km/h
3
12.0°
↑
2.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
7.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
13.0°
↑
9.0 km/h
9
16.0°
↑
7.0 km/h
10
18.0°
↑
5.0 km/h
11
20.0°
↑
3.0 km/h
12
21.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dera Ghazi Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 517.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 56.15 µg/m³ |
| SO2: | 35.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 184.75 µg/m³ |
| PM10: | 192.25 µg/m³ |