Thời tiết tại Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
19.7°C
cảm giác như 19.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.2°C
17.6°C
12.9°C
33%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
05:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
25.7°C
18.4°C
12.9°C
29%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
18.6°C
13.6°C
26%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
18.0°C
12.7°C
25%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
17.4°C
11.9°C
21%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
16.8°C
12.4°C
20%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
07:13 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
16.6°C
12.3°C
17%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
07:13 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, January 03, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
11
21.0°
↑
11.0 km/h
12
23.0°
↑
12.0 km/h
13
23.0°
↑
13.0 km/h
14
24.0°
↑
12.0 km/h
15
24.0°
↑
12.0 km/h
16
24.0°
↑
11.0 km/h
17
22.0°
↑
8.0 km/h
18
19.0°
↑
8.0 km/h
19
18.0°
↑
7.0 km/h
20
17.0°
↑
8.0 km/h
21
17.0°
↑
9.0 km/h
22
16.0°
↑
9.0 km/h
23
16.0°
↑
10.0 km/h
16.0°
↑
10.0 km/h
1
15.0°
↑
9.0 km/h
2
14.0°
↑
8.0 km/h
3
14.0°
↑
7.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
7.0 km/h
7
13.0°
↑
7.0 km/h
8
15.0°
↑
6.0 km/h
9
18.0°
↑
5.0 km/h
10
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2336.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 11.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 84.45 µg/m³ |
| PM10: | 90.75 µg/m³ |