Thời tiết tại Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (247°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
24.1°C
17.3°C
39%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.2°C
26.1°C
19.6°C
35%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
35.2°C
29.5°C
23.0°C
22%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
32.5°C
26.8°C
22.4°C
44%
37.4 kph
6.8 mm
2.0
06:02 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
32.0°C
23.9°C
19.5°C
50%
22.3 kph
0.0 mm
6.0
06:01 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
26.9°C
20.2°C
29%
29.2 kph
0.0 mm
7.0
06:00 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, April 04, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
9.0 km/h
5
18.0°
↑
15.0 km/h
6
17.0°
↑
15.0 km/h
7
18.0°
↑
14.0 km/h
8
20.0°
↑
16.0 km/h
9
23.0°
↑
12.0 km/h
10
25.0°
↑
7.0 km/h
11
27.0°
↑
4.0 km/h
12
28.0°
↑
3.0 km/h
13
29.0°
↑
4.0 km/h
14
30.0°
↑
7.0 km/h
15
30.0°
↑
8.0 km/h
16
30.0°
↑
9.0 km/h
17
30.0°
↑
9.0 km/h
18
29.0°
↑
9.0 km/h
19
27.0°
↑
9.0 km/h
20
26.0°
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
13.0 km/h
23
24.0°
↑
14.0 km/h
23.0°
↑
15.0 km/h
1
23.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 316.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.55 µg/m³ |
| PM10: | 46.25 µg/m³ |