Thời tiết tại Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 34% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 11. thg 1
Có mây
22.1°C
14.9°C
8.7°C
16%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
16.2°C
10.5°C
14%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
16.4°C
11.0°C
12%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
18.6°C
12.4°C
13%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
27.2°C
19.9°C
14.2°C
16%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
20.5°C
15.7°C
24%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
07:12 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
26.2°C
20.0°C
15.6°C
23%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Sunday, January 11, 2026
25.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
15
22.0°
↑
8.0 km/h
16
22.0°
↑
8.0 km/h
17
20.0°
↑
7.0 km/h
18
17.0°
↑
7.0 km/h
19
16.0°
↑
7.0 km/h
20
14.0°
↑
7.0 km/h
21
14.0°
↑
8.0 km/h
22
13.0°
↑
7.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
↑
5.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
6.0 km/h
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
11.0°
↑
8.0 km/h
8
12.0°
↑
7.0 km/h
9
16.0°
↑
5.0 km/h
10
18.0°
↑
6.0 km/h
11
20.0°
↑
6.0 km/h
12
22.0°
↑
6.0 km/h
13
23.0°
↑
5.0 km/h
14
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1724.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.65 µg/m³ |
| SO2: | 20.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 129.35 µg/m³ |
| PM10: | 131.75 µg/m³ |