Thời tiết tại Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
30.2°C
cảm giác như 28.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
23.3°C
17.8°C
23%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
23.1°C
15.8°C
32%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
24.7°C
18.3°C
25%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
25.6°C
18.8°C
17%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
26.1°C
19.0°C
16%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
26.1°C
20.2°C
14%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
25.2°C
18.7°C
16%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
06:50 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
16
30.0°
↑
10.0 km/h
17
29.0°
↑
7.0 km/h
18
25.0°
↑
3.0 km/h
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
23.0°
↑
11.0 km/h
22
22.0°
↑
14.0 km/h
23
21.0°
↑
15.0 km/h
20.0°
↑
15.0 km/h
1
19.0°
↑
16.0 km/h
2
18.0°
↑
17.0 km/h
3
18.0°
↑
17.0 km/h
4
17.0°
↑
18.0 km/h
5
17.0°
↑
17.0 km/h
6
16.0°
↑
17.0 km/h
7
16.0°
↑
18.0 km/h
8
18.0°
↑
20.0 km/h
9
21.0°
↑
23.0 km/h
10
24.0°
↑
23.0 km/h
11
27.0°
↑
23.0 km/h
12
29.0°
↑
23.0 km/h
13
30.0°
↑
23.0 km/h
14
31.0°
↑
24.0 km/h
15
31.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 321.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 12.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.75 µg/m³ |
| PM10: | 33.95 µg/m³ |