Thời tiết tại Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
18.6°C
cảm giác như 18.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
22.7°C
17.4°C
24%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
23.0°C
16.0°C
30%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
24.2°C
17.8°C
23%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
25.3°C
19.0°C
20%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
26.0°C
19.0°C
17%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
26.0°C
20.2°C
15%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
25.2°C
18.9°C
15%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:50 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9
21.0°
↑
18.0 km/h
10
24.0°
↑
17.0 km/h
11
26.0°
↑
14.0 km/h
12
27.0°
↑
11.0 km/h
13
28.0°
↑
10.0 km/h
14
29.0°
↑
9.0 km/h
15
29.0°
↑
8.0 km/h
16
29.0°
↑
7.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
24.0°
↑
5.0 km/h
19
22.0°
↑
4.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
21.0°
↑
13.0 km/h
23
20.0°
↑
13.0 km/h
19.0°
↑
13.0 km/h
1
18.0°
↑
14.0 km/h
2
18.0°
↑
14.0 km/h
3
17.0°
↑
15.0 km/h
4
17.0°
↑
16.0 km/h
5
17.0°
↑
16.0 km/h
6
16.0°
↑
15.0 km/h
7
16.0°
↑
16.0 km/h
8
18.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rahim Yar Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 635.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 19.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.85 µg/m³ |
| PM10: | 39.15 µg/m³ |