Thời tiết tại Mardan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
14.1°C
cảm giác như 14.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mardan, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mardan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
17.5°C
11.6°C
29%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
05:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
17.5°C
11.3°C
31%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
17.7°C
11.4°C
28%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.5°C
18.1°C
11.5°C
27%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
26.8°C
18.4°C
11.9°C
27%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
18.6°C
12.7°C
30%
6.8 kph
0.0 mm
5.0
06:49 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
18.8°C
12.9°C
27%
6.8 kph
0.0 mm
5.0
06:48 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mardan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
9
17.0°
↑
2.0 km/h
10
19.0°
↑
1.0 km/h
11
21.0°
↑
2.0 km/h
12
23.0°
↑
3.0 km/h
13
24.0°
↑
4.0 km/h
14
25.0°
↑
4.0 km/h
15
25.0°
↑
4.0 km/h
16
25.0°
↑
3.0 km/h
17
23.0°
↑
3.0 km/h
18
19.0°
↑
2.0 km/h
19
18.0°
↑
2.0 km/h
20
17.0°
↑
4.0 km/h
21
16.0°
↑
6.0 km/h
22
15.0°
↑
7.0 km/h
23
15.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
13.0°
↑
5.0 km/h
3
13.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
3.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
11.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mardan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 843.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.35 µg/m³ |
| SO2: | 8.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 69.75 µg/m³ |
| PM10: | 76.95 µg/m³ |