Thời tiết tại Mardan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
8.2°C
cảm giác như 8.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mardan, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (314°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mardan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
13.2°C
8.3°C
26%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
U ám
19.1°C
13.0°C
9.7°C
28%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
05:26 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
12.9°C
8.4°C
38%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
05:27 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
13.1°C
9.7°C
46%
6.1 kph
0.1 mm
0.0
07:17 AM
05:28 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
14.3°C
10.7°C
43%
7.6 kph
0.2 mm
0.0
07:17 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
U ám
18.0°C
13.8°C
11.0°C
43%
6.8 kph
0.0 mm
3.0
07:16 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
13.2°C
10.4°C
61%
10.8 kph
0.5 mm
3.0
07:16 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mardan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Thursday, January 15, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
7
8.0°
↑
2.0 km/h
8
9.0°
↑
3.0 km/h
9
12.0°
↑
3.0 km/h
10
15.0°
↑
1.0 km/h
11
16.0°
↑
5.0 km/h
12
18.0°
↑
6.0 km/h
13
19.0°
↑
7.0 km/h
14
20.0°
↑
7.0 km/h
15
20.0°
↑
6.0 km/h
16
20.0°
↑
4.0 km/h
17
16.0°
↑
4.0 km/h
18
14.0°
↑
3.0 km/h
19
13.0°
↑
2.0 km/h
20
13.0°
↑
4.0 km/h
21
12.0°
↑
6.0 km/h
22
12.0°
↑
6.0 km/h
23
11.0°
↑
5.0 km/h
11.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
2
10.0°
↑
4.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
2.0 km/h
6
10.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mardan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2345.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.95 µg/m³ |
| SO2: | 19.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 123.35 µg/m³ |
| PM10: | 133.05 µg/m³ |