Thời tiết tại Dera Ismail Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
12.5°C
cảm giác như 12.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Dera Ismail Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dera Ismail Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
15.5°C
10.0°C
15%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
15.4°C
9.2°C
15%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
15.8°C
9.7°C
14%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
15.9°C
10.4°C
14%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
22.9°C
16.2°C
12.6°C
18%
7.2 kph
0.0 mm
5.0
07:17 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
16.0°C
11.6°C
21%
8.3 kph
0.0 mm
5.0
07:17 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Dera Ismail Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Monday, January 12, 2026
25.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
1
12.0°
↑
5.0 km/h
2
12.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
7.0 km/h
5
11.0°
↑
8.0 km/h
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
10.0°
↑
8.0 km/h
8
12.0°
↑
9.0 km/h
9
15.0°
↑
5.0 km/h
10
17.0°
↑
6.0 km/h
11
19.0°
↑
6.0 km/h
12
21.0°
↑
5.0 km/h
13
22.0°
↑
6.0 km/h
14
23.0°
↑
5.0 km/h
15
23.0°
↑
4.0 km/h
16
23.0°
↑
4.0 km/h
17
18.0°
↑
4.0 km/h
18
16.0°
↑
5.0 km/h
19
15.0°
↑
6.0 km/h
20
15.0°
↑
8.0 km/h
21
14.0°
↑
9.0 km/h
22
14.0°
↑
9.0 km/h
23
13.0°
↑
8.0 km/h
12.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dera Ismail Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2011.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.45 µg/m³ |
| SO2: | 13.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 110.55 µg/m³ |
| PM10: | 112.15 µg/m³ |