Thời tiết tại Dera Ismail Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dera Ismail Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (222°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dera Ismail Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
15.2°C
10.2°C
40%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
15.3°C
10.4°C
36%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
15.4°C
10.5°C
32%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
15.4°C
10.7°C
30%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
15.1°C
10.1°C
27%
7.6 kph
0.0 mm
5.0
07:18 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
14.7°C
10.5°C
23%
7.2 kph
0.0 mm
4.0
07:18 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
21.0°C
13.7°C
9.4°C
22%
6.1 kph
0.0 mm
4.0
07:18 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dera Ismail Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, January 03, 2026
23.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
13
21.0°
↑
5.0 km/h
14
21.0°
↑
4.0 km/h
15
22.0°
↑
3.0 km/h
16
21.0°
↑
2.0 km/h
17
18.0°
↑
2.0 km/h
18
15.0°
↑
1.0 km/h
19
15.0°
↑
2.0 km/h
20
14.0°
↑
2.0 km/h
21
14.0°
↑
4.0 km/h
22
14.0°
↑
6.0 km/h
23
13.0°
↑
6.0 km/h
13.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
3.0 km/h
2
12.0°
↑
2.0 km/h
3
11.0°
↑
2.0 km/h
4
11.0°
↑
2.0 km/h
5
11.0°
↑
2.0 km/h
6
11.0°
↑
3.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
4.0 km/h
9
16.0°
↑
3.0 km/h
10
18.0°
↑
2.0 km/h
11
19.0°
↑
2.0 km/h
12
20.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dera Ismail Khan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1336.85 µg/m³ |
| O3: | 10.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.95 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 80.05 µg/m³ |
| PM10: | 87.95 µg/m³ |