Thời tiết tại Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
18.6°C
14.3°C
10.9°C
31%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
05:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
18.1°C
13.5°C
10.4°C
32%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
18.5°C
13.6°C
10.0°C
31%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
18.3°C
13.6°C
10.4°C
26%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.9°C
12.8°C
9.0°C
24%
6.5 kph
0.0 mm
4.0
07:20 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
17.4°C
12.3°C
8.7°C
22%
6.5 kph
0.0 mm
4.0
07:20 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
16.6°C
11.7°C
8.1°C
21%
6.5 kph
0.0 mm
4.0
07:20 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, January 03, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
13
18.0°
↑
1.0 km/h
14
18.0°
↑
1.0 km/h
15
19.0°
↑
3.0 km/h
16
18.0°
↑
4.0 km/h
17
16.0°
↑
5.0 km/h
18
15.0°
↑
4.0 km/h
19
15.0°
↑
3.0 km/h
20
14.0°
↑
1.0 km/h
21
14.0°
↑
1.0 km/h
22
14.0°
↑
3.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
11.0°
↑
3.0 km/h
3
11.0°
↑
2.0 km/h
4
11.0°
↑
1.0 km/h
5
10.0°
↑
0.0 km/h
6
10.0°
↑
1.0 km/h
7
10.0°
↑
1.0 km/h
8
11.0°
↑
1.0 km/h
9
13.0°
↑
2.0 km/h
10
14.0°
↑
3.0 km/h
11
15.0°
↑
4.0 km/h
12
16.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 1541.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.75 µg/m³ |
| SO2: | 10.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.75 µg/m³ |
| PM10: | 38.65 µg/m³ |