Thời tiết tại Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
31.3°C
cảm giác như 32.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 40.3 kph (263°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
27.7°C
23.7°C
42%
40.3 kph
0.6 mm
10.0
05:26 AM
06:56 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
35.6°C
29.4°C
23.5°C
37%
13.7 kph
0.0 mm
10.0
05:25 AM
06:57 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
29.2°C
25.0°C
35%
42.1 kph
0.4 mm
10.0
05:24 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
36.3°C
29.8°C
23.8°C
30%
16.2 kph
0.0 mm
9.0
05:23 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
28.5°C
24.0°C
34%
17.6 kph
0.2 mm
9.0
05:22 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
24.9°C
22.5°C
44%
9.7 kph
0.3 mm
5.0
05:21 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Nhiều nắng
32.2°C
27.0°C
21.1°C
37%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
05:20 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Thursday, April 30, 2026
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
16
29.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
17
30.0°
↑
22.0 km/h
18
30.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
29.0°
↑
8.0 km/h
20
28.0°
↑
8.0 km/h
21
27.0°
↑
8.0 km/h
22
26.0°
↑
8.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
2.0 km/h
1
25.0°
↑
3.0 km/h
2
24.0°
↑
2.0 km/h
3
24.0°
↑
2.0 km/h
4
24.0°
↑
1.0 km/h
5
24.0°
↑
1.0 km/h
6
24.0°
↑
0.0 km/h
7
26.0°
↑
1.0 km/h
8
27.0°
↑
1.0 km/h
9
29.0°
↑
3.0 km/h
10
30.0°
↑
4.0 km/h
11
32.0°
↑
4.0 km/h
12
33.0°
↑
2.0 km/h
13
34.0°
↑
3.0 km/h
14
35.0°
↑
5.0 km/h
15
36.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 398.85 µg/m³ |
| O3: | 158.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.85 µg/m³ |
| PM10: | 22.95 µg/m³ |