Thời tiết tại Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
8.1°C
cảm giác như 8.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (24°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Có mây
19.0°C
13.6°C
9.9°C
29%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.9°C
13.2°C
9.4°C
22%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.6°C
12.5°C
8.4°C
20%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
17.3°C
12.1°C
7.9°C
19%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
16.9°C
11.4°C
7.1°C
19%
5.0 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
16.9°C
12.0°C
8.5°C
18%
4.7 kph
0.0 mm
4.0
07:20 AM
05:23 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Có mây
17.8°C
12.7°C
8.5°C
17%
3.2 kph
0.0 mm
4.0
07:20 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Monday, January 05, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
11
15.0°
↑
3.0 km/h
12
17.0°
↑
2.0 km/h
13
18.0°
↑
1.0 km/h
14
19.0°
↑
2.0 km/h
15
19.0°
↑
3.0 km/h
16
19.0°
↑
3.0 km/h
17
16.0°
↑
2.0 km/h
18
15.0°
↑
4.0 km/h
19
14.0°
↑
5.0 km/h
20
14.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
7.0 km/h
22
13.0°
↑
6.0 km/h
23
13.0°
↑
6.0 km/h
12.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
2.0 km/h
2
11.0°
↑
2.0 km/h
3
11.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
3.0 km/h
5
10.0°
↑
2.0 km/h
6
10.0°
↑
1.0 km/h
7
9.0°
↑
1.0 km/h
8
10.0°
↑
2.0 km/h
9
12.0°
↑
2.0 km/h
10
13.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 1819.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.45 µg/m³ |
| PM10: | 31.45 µg/m³ |