Thời tiết tại Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
29.0°C
21.8°C
15.5°C
18%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
30.2°C
23.2°C
17.0°C
19%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
31.6°C
24.5°C
18.3°C
21%
5.0 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
31.4°C
24.9°C
19.1°C
25%
5.0 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
32.4°C
25.9°C
21.2°C
28%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
06:35 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
33.0°C
26.3°C
20.2°C
29%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
06:34 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
33.3°C
26.8°C
20.8°C
24%
4.3 kph
0.0 mm
7.0
06:32 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, March 03, 2026
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
8
18.0°
↑
2.0 km/h
9
21.0°
↑
3.0 km/h
10
22.0°
↑
3.0 km/h
11
24.0°
↑
2.0 km/h
12
26.0°
↑
1.0 km/h
13
27.0°
↑
2.0 km/h
14
28.0°
↑
2.0 km/h
15
29.0°
↑
2.0 km/h
16
29.0°
↑
4.0 km/h
17
28.0°
↑
4.0 km/h
18
25.0°
↑
4.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
23.0°
↑
5.0 km/h
22
22.0°
↑
2.0 km/h
23
21.0°
↑
2.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
19.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
7.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
0.0 km/h
5
17.0°
↑
2.0 km/h
6
17.0°
↑
0.0 km/h
7
17.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 1492.85 µg/m³ |
| O3: | 5.0 µg/m³ |
| NO2: | 50.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.55 µg/m³ |
| PM10: | 55.65 µg/m³ |