Thời tiết tại Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
10.4°C
cảm giác như 10.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
14.4°C
10.3°C
20%
4.0 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
05:28 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
U ám
19.2°C
14.2°C
11.0°C
22%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
05:29 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
13.8°C
10.2°C
27%
4.0 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
05:29 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
14.4°C
11.1°C
32%
3.6 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
05:30 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
15.1°C
11.8°C
37%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
U ám
17.8°C
14.9°C
12.8°C
40%
6.1 kph
0.0 mm
3.0
07:18 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
13.6°C
11.9°C
58%
11.2 kph
0.2 mm
3.0
07:17 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Thursday, January 15, 2026
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
7
10.0°
↑
1.0 km/h
8
11.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
3.0 km/h
10
15.0°
↑
3.0 km/h
11
16.0°
↑
2.0 km/h
12
18.0°
↑
1.0 km/h
13
19.0°
↑
2.0 km/h
14
20.0°
↑
2.0 km/h
15
20.0°
↑
3.0 km/h
16
20.0°
↑
3.0 km/h
17
17.0°
↑
4.0 km/h
18
16.0°
↑
3.0 km/h
19
16.0°
↑
2.0 km/h
20
15.0°
↑
1.0 km/h
21
14.0°
↑
2.0 km/h
22
14.0°
↑
4.0 km/h
23
13.0°
↑
4.0 km/h
12.0°
↑
3.0 km/h
1
12.0°
↑
2.0 km/h
2
12.0°
↑
2.0 km/h
3
11.0°
↑
2.0 km/h
4
12.0°
↑
2.0 km/h
5
11.0°
↑
1.0 km/h
6
11.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Peshawar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2970.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 49.65 µg/m³ |
| SO2: | 14.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 106.05 µg/m³ |
| PM10: | 108.15 µg/m³ |