Thời tiết tại Luân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
-0.7°C
cảm giác như -4.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Luân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.1°C
1.8°C
0.4°C
74%
20.2 kph
0.7 mm
0.0
08:06 AM
04:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
1.9°C
0.4°C
-0.6°C
59%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
04:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.5°C
-0.1°C
-1.0°C
59%
15.1 kph
0.1 mm
0.0
08:06 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
2.6°C
0.6°C
-0.9°C
85%
16.9 kph
0.4 mm
0.0
08:05 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
1.1°C
-0.8°C
-1.6°C
71%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
08:05 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
2.3°C
1.1°C
-0.6°C
79%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
08:04 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
7.3°C
5.3°C
89%
37.4 kph
1.2 mm
2.0
08:04 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Luân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Friday, January 02, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
22
1.0°
↑
11.0 km/h
23
0.0°
↑
12.0 km/h
0.0°
↑
13.0 km/h
1
0.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
-0.0°
↑
14.0 km/h
3
-0.0°
↑
17.0 km/h
4
-0.0°
↑
17.0 km/h
5
-0.0°
↑
18.0 km/h
6
-0.0°
↑
18.0 km/h
7
-1.0°
↑
18.0 km/h
8
-1.0°
↑
18.0 km/h
9
-0.0°
↑
19.0 km/h
10
0.0°
↑
19.0 km/h
11
1.0°
↑
21.0 km/h
12
2.0°
↑
19.0 km/h
13
2.0°
↑
19.0 km/h
14
2.0°
↑
18.0 km/h
15
2.0°
↑
18.0 km/h
16
1.0°
↑
17.0 km/h
17
1.0°
↑
16.0 km/h
18
1.0°
↑
17.0 km/h
19
0.0°
↑
17.0 km/h
20
0.0°
↑
17.0 km/h
21
0.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.25 µg/m³ |