Thời tiết tại Luân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
11.4°C
cảm giác như 9.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Luân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 23:30 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
10.0°C
6.9°C
82%
25.2 kph
0.4 mm
1.0
06:31 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều mây
16.5°C
11.7°C
7.3°C
73%
33.1 kph
0.1 mm
3.0
06:29 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
9.2°C
6.3°C
58%
35.6 kph
0.9 mm
3.0
06:27 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
13.3°C
8.6°C
4.5°C
57%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.3°C
11.6°C
6.6°C
61%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
06:22 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
18.3°C
13.0°C
9.8°C
69%
13.7 kph
0.1 mm
4.0
06:20 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
10.0°C
7.9°C
80%
13.7 kph
1.4 mm
2.0
06:18 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Luân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
10.0°
↑
17.0 km/h
1
10.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
2
10.0°
↑
13.0 km/h
3
9.0°
↑
11.0 km/h
4
8.0°
↑
10.0 km/h
5
8.0°
↑
9.0 km/h
6
7.0°
↑
9.0 km/h
7
7.0°
↑
8.0 km/h
8
8.0°
↑
10.0 km/h
9
9.0°
↑
11.0 km/h
10
10.0°
↑
12.0 km/h
11
12.0°
↑
19.0 km/h
12
14.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
13
15.0°
↑
26.0 km/h
14
16.0°
↑
27.0 km/h
15
16.0°
↑
28.0 km/h
16
16.0°
↑
28.0 km/h
17
16.0°
↑
30.0 km/h
18
15.0°
↑
30.0 km/h
19
14.0°
↑
29.0 km/h
20
13.0°
↑
30.0 km/h
21
12.0°
↑
32.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
23
12.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |