Thời tiết tại Luân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
4.1°C
cảm giác như -0.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Luân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
5.9°C
3.7°C
1.8°C
60%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
05:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
3.4°C
2.1°C
71%
31.7 kph
4.2 mm
0.0
07:09 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
3.7°C
1.9°C
76%
29.2 kph
3.1 mm
0.0
07:07 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
8.1°C
5.0°C
0.7°C
76%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
12.3°C
10.6°C
9.2°C
86%
24.5 kph
0.1 mm
0.0
07:03 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
12.8°C
11.4°C
10.3°C
80%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
07:01 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
U ám
12.6°C
10.3°C
8.9°C
80%
22.3 kph
0.1 mm
3.0
06:58 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Luân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, February 17, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
3
3.0°
↑
24.0 km/h
4
3.0°
↑
25.0 km/h
5
2.0°
↑
23.0 km/h
6
2.0°
↑
18.0 km/h
7
2.0°
↑
17.0 km/h
8
2.0°
↑
16.0 km/h
9
3.0°
↑
16.0 km/h
10
4.0°
↑
17.0 km/h
11
4.0°
↑
15.0 km/h
12
5.0°
↑
13.0 km/h
13
6.0°
↑
12.0 km/h
14
6.0°
↑
12.0 km/h
15
6.0°
↑
12.0 km/h
16
5.0°
↑
11.0 km/h
17
5.0°
↑
9.0 km/h
18
4.0°
↑
10.0 km/h
19
3.0°
↑
9.0 km/h
20
3.0°
↑
9.0 km/h
21
3.0°
↑
9.0 km/h
22
3.0°
↑
9.0 km/h
23
2.0°
↑
10.0 km/h
2.0°
↑
11.0 km/h
1
2.0°
↑
12.0 km/h
2
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |