Thời tiết tại Nottingham, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
5.2°C
cảm giác như 0.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nottingham, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (290°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nottingham, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
4.8°C
2.9°C
81%
29.9 kph
0.7 mm
0.0
07:20 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.3°C
1.5°C
0.3°C
67%
28.4 kph
0.3 mm
0.0
07:18 AM
05:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
4.6°C
1.8°C
0.1°C
73%
33.5 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
4.8°C
2.2°C
-0.9°C
72%
34.9 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
4.2°C
-1.4°C
82%
38.2 kph
0.6 mm
0.0
07:12 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
12.2°C
10.4°C
8.7°C
88%
29.5 kph
0.1 mm
0.0
07:10 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
12.0°C
10.8°C
9.9°C
81%
36.0 kph
0.0 mm
3.0
07:07 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nottingham, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Monday, February 16, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
23
3.0°
↑
30.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
1
1.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
2
1.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
3
1.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
4
1.0°
↑
19.0 km/h
5
0.0°
↑
19.0 km/h
6
1.0°
↑
17.0 km/h
7
0.0°
↑
16.0 km/h
8
0.0°
↑
11.0 km/h
9
2.0°
↑
13.0 km/h
10
3.0°
↑
17.0 km/h
11
3.0°
↑
17.0 km/h
12
3.0°
↑
16.0 km/h
13
3.0°
↑
14.0 km/h
14
3.0°
↑
14.0 km/h
15
3.0°
↑
12.0 km/h
16
3.0°
↑
8.0 km/h
17
1.0°
↑
6.0 km/h
18
1.0°
↑
4.0 km/h
19
0.0°
↑
4.0 km/h
20
0.0°
↑
5.0 km/h
21
0.0°
↑
5.0 km/h
22
0.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nottingham, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |