Thời tiết tại Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
7.0°C
cảm giác như 2.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (289°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
6.0°C
4.4°C
81%
33.8 kph
0.8 mm
0.0
07:16 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
5.2°C
2.7°C
0.5°C
71%
28.1 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
05:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
4.2°C
2.1°C
0.2°C
80%
40.0 kph
8.7 mm
0.0
07:12 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
2.4°C
-0.9°C
85%
37.1 kph
3.6 mm
0.0
07:10 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
4.6°C
-0.9°C
85%
31.3 kph
0.1 mm
0.0
07:08 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
12.1°C
10.3°C
9.0°C
90%
30.6 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
11.7°C
10.7°C
9.4°C
85%
32.8 kph
0.0 mm
3.0
07:04 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Monday, February 16, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
22
6.0°
↑
30.0 km/h
23
4.0°
↑
27.0 km/h
4.0°
↑
27.0 km/h
1
3.0°
↑
27.0 km/h
2
2.0°
↑
27.0 km/h
3
2.0°
↑
27.0 km/h
4
2.0°
↑
28.0 km/h
5
1.0°
↑
24.0 km/h
6
1.0°
↑
22.0 km/h
7
0.0°
↑
19.0 km/h
8
1.0°
↑
17.0 km/h
9
2.0°
↑
16.0 km/h
10
3.0°
↑
17.0 km/h
11
4.0°
↑
15.0 km/h
12
5.0°
↑
13.0 km/h
13
5.0°
↑
12.0 km/h
14
5.0°
↑
12.0 km/h
15
5.0°
↑
9.0 km/h
16
4.0°
↑
6.0 km/h
17
3.0°
↑
8.0 km/h
18
3.0°
↑
9.0 km/h
19
2.0°
↑
11.0 km/h
20
2.0°
↑
14.0 km/h
21
2.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |