Thời tiết tại Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
7.0°C
cảm giác như 4.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
10.3°C
8.3°C
5.2°C
94%
31.3 kph
12.1 mm
0.0
08:04 AM
04:21 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Có mây
5.4°C
2.9°C
0.5°C
85%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
04:23 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
8.2°C
6.2°C
2.6°C
95%
27.4 kph
32.0 mm
0.0
08:03 AM
04:24 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
5.0°C
2.4°C
92%
29.5 kph
1.8 mm
0.0
08:02 AM
04:26 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Sương mù
7.3°C
4.9°C
2.9°C
96%
12.6 kph
0.1 mm
0.0
08:01 AM
04:27 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều mây
7.5°C
5.4°C
3.8°C
85%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
08:00 AM
04:29 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
6.5°C
4.6°C
3.0°C
83%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:59 AM
04:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, January 13, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
21
6.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
22
5.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
23
5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5.0°
↑
11.0 km/h
1
4.0°
↑
9.0 km/h
2
2.0°
↑
10.0 km/h
3
2.0°
↑
9.0 km/h
4
2.0°
↑
9.0 km/h
5
1.0°
↑
6.0 km/h
6
1.0°
↑
6.0 km/h
7
1.0°
↑
6.0 km/h
8
0.0°
↑
5.0 km/h
9
1.0°
↑
3.0 km/h
10
3.0°
↑
2.0 km/h
11
4.0°
↑
3.0 km/h
12
5.0°
↑
4.0 km/h
13
5.0°
↑
5.0 km/h
14
5.0°
↑
6.0 km/h
15
5.0°
↑
6.0 km/h
16
4.0°
↑
8.0 km/h
17
3.0°
↑
9.0 km/h
18
3.0°
↑
9.0 km/h
19
3.0°
↑
10.0 km/h
20
3.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |