Thời tiết tại Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
9.1°C
cảm giác như 5.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (206°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
9.9°C
5.7°C
89%
29.9 kph
1.1 mm
0.0
06:35 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
10.5°C
5.1°C
82%
40.3 kph
0.1 mm
1.0
06:32 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
7.6°C
2.7°C
71%
43.6 kph
0.8 mm
1.0
06:30 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
12.0°C
6.4°C
1.4°C
72%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
10.8°C
4.2°C
78%
30.6 kph
2.5 mm
1.0
06:26 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
9.6°C
8.4°C
86%
32.4 kph
3.1 mm
2.0
06:24 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
8.0°C
4.9°C
85%
20.9 kph
0.8 mm
2.0
06:21 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Friday, April 03, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
8
9.0°
0.6 mm
↑
26.0 km/h
9
9.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
10
10.0°
↑
24.0 km/h
11
11.0°
↑
24.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
14
13.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
15
12.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
16
13.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
17
12.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
18
12.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
19
12.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
20
12.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
21
12.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
22
11.0°
↑
28.0 km/h
23
10.0°
↑
27.0 km/h
10.0°
↑
24.0 km/h
1
9.0°
↑
19.0 km/h
2
8.0°
↑
17.0 km/h
3
7.0°
↑
14.0 km/h
4
6.0°
↑
12.0 km/h
5
6.0°
↑
11.0 km/h
6
5.0°
↑
10.0 km/h
7
6.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |