Thời tiết tại Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
-1.0°C
cảm giác như -4.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (258°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều mây
4.9°C
2.0°C
-0.1°C
83%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
08:09 AM
04:06 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
4.7°C
0.4°C
-2.2°C
86%
27.4 kph
2.2 mm
0.0
08:09 AM
04:07 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
1.8°C
-1.1°C
-2.4°C
68%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
08:09 AM
04:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
1.5°C
-2.0°C
-3.5°C
69%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
08:09 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
1.5°C
-0.5°C
-1.8°C
93%
10.8 kph
0.7 mm
1.0
08:08 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
1.3°C
-1.0°C
-2.7°C
90%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
08:08 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
6.1°C
3.5°C
91%
29.9 kph
0.6 mm
2.0
08:08 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Thursday, January 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-0.0°
↑
11.0 km/h
1
-0.0°
↑
11.0 km/h
2
-0.0°
↑
12.0 km/h
3
-0.0°
↑
13.0 km/h
4
0.0°
↑
15.0 km/h
5
0.0°
↑
17.0 km/h
6
0.0°
↑
18.0 km/h
7
2.0°
↑
19.0 km/h
8
4.0°
↑
22.0 km/h
9
4.0°
↑
23.0 km/h
10
4.0°
↑
23.0 km/h
11
4.0°
↑
25.0 km/h
12
4.0°
↑
25.0 km/h
13
5.0°
↑
26.0 km/h
14
5.0°
↑
25.0 km/h
15
4.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
2.0°
↑
16.0 km/h
18
1.0°
↑
16.0 km/h
19
2.0°
↑
18.0 km/h
20
1.0°
↑
18.0 km/h
21
1.0°
↑
18.0 km/h
22
1.0°
↑
18.0 km/h
23
1.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |