Thời tiết tại Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
9.1°C
cảm giác như 6.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (259°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều mây
14.9°C
10.2°C
4.7°C
82%
42.1 kph
0.1 mm
1.0
06:32 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
7.4°C
2.5°C
68%
45.0 kph
1.0 mm
1.0
06:30 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
12.1°C
6.4°C
1.5°C
70%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
10.4°C
4.1°C
72%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
13.0°C
9.6°C
79%
18.0 kph
0.4 mm
1.0
06:24 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
8.6°C
4.5°C
81%
22.3 kph
0.8 mm
2.0
06:21 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
7.1°C
2.7°C
78%
20.2 kph
1.1 mm
2.0
06:19 AM
07:52 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Saturday, April 04, 2026
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
1
9.0°
↑
18.0 km/h
2
7.0°
↑
14.0 km/h
3
6.0°
↑
13.0 km/h
4
5.0°
↑
11.0 km/h
5
5.0°
↑
10.0 km/h
6
5.0°
↑
10.0 km/h
7
6.0°
↑
10.0 km/h
8
7.0°
↑
12.0 km/h
9
8.0°
↑
15.0 km/h
10
10.0°
↑
21.0 km/h
11
12.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
12
13.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
13
14.0°
↑
34.0 km/h
14
15.0°
↑
35.0 km/h
15
14.0°
↑
35.0 km/h
16
15.0°
↑
37.0 km/h
17
14.0°
↑
38.0 km/h
18
13.0°
↑
41.0 km/h
19
12.0°
↑
41.0 km/h
20
11.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
21
11.0°
↑
42.0 km/h
22
11.0°
↑
41.0 km/h
23
11.0°
↑
42.0 km/h
11.0°
0.2 mm
↑
45.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reading, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |