Thời tiết tại Bradford, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
3.6°C
cảm giác như -1.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bradford, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 28.8 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bradford, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
2.8°C
1.4°C
75%
31.0 kph
2.5 mm
0.0
08:25 AM
03:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa lả tả
0.9°C
-0.3°C
-1.3°C
68%
23.0 kph
0.5 mm
0.0
08:24 AM
03:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
0.3°C
-1.2°C
-2.1°C
62%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
03:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.0°C
-0.9°C
-2.3°C
67%
18.7 kph
0.2 mm
0.0
08:24 AM
04:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-0.0°C
-1.5°C
-2.3°C
71%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
08:23 AM
04:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa lả tả
1.6°C
0.1°C
-2.1°C
85%
19.4 kph
0.7 mm
1.0
08:23 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.0°C
-0.5°C
-1.8°C
87%
7.6 kph
0.1 mm
1.0
08:22 AM
04:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bradford, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Thursday, January 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
1
4.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
3
4.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
4
4.0°
0.7 mm
↑
29.0 km/h
5
5.0°
0.5 mm
↑
28.0 km/h
6
4.0°
↑
24.0 km/h
7
2.0°
↑
22.0 km/h
8
2.0°
↑
22.0 km/h
9
2.0°
↑
22.0 km/h
10
2.0°
↑
22.0 km/h
11
3.0°
↑
24.0 km/h
12
3.0°
↑
26.0 km/h
13
3.0°
↑
26.0 km/h
14
3.0°
↑
28.0 km/h
15
3.0°
↑
27.0 km/h
16
2.0°
↑
25.0 km/h
17
2.0°
↑
25.0 km/h
18
2.0°
↑
25.0 km/h
19
2.0°
↑
23.0 km/h
20
2.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
21
2.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
22
2.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
23
1.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
1.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bradford, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |