Thời tiết tại Daventry, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
6.4°C
cảm giác như 1.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Daventry, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 34.2 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daventry, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
4.5°C
3.1°C
86%
34.2 kph
1.8 mm
0.0
07:18 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
3.9°C
1.3°C
-0.2°C
71%
29.9 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
05:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
1.3°C
-0.8°C
78%
41.4 kph
1.1 mm
0.0
07:14 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
1.5°C
-1.5°C
80%
38.9 kph
0.5 mm
0.0
07:12 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
3.9°C
-1.6°C
86%
36.7 kph
0.4 mm
0.0
07:10 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
9.6°C
8.9°C
92%
32.8 kph
0.1 mm
0.0
07:08 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
10.5°C
9.8°C
8.7°C
85%
36.0 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Daventry, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Monday, February 16, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
23
3.0°
↑
33.0 km/h
2.0°
↑
30.0 km/h
1
2.0°
↑
30.0 km/h
2
1.0°
↑
30.0 km/h
3
1.0°
↑
29.0 km/h
4
0.0°
↑
24.0 km/h
5
0.0°
↑
21.0 km/h
6
0.0°
↑
21.0 km/h
7
-0.0°
↑
18.0 km/h
8
-0.0°
↑
15.0 km/h
9
1.0°
↑
16.0 km/h
10
2.0°
↑
16.0 km/h
11
3.0°
↑
17.0 km/h
12
4.0°
↑
16.0 km/h
13
4.0°
↑
16.0 km/h
14
4.0°
↑
14.0 km/h
15
3.0°
↑
11.0 km/h
16
3.0°
↑
9.0 km/h
17
2.0°
↑
9.0 km/h
18
0.0°
↑
10.0 km/h
19
0.0°
↑
10.0 km/h
20
-0.0°
↑
11.0 km/h
21
0.0°
↑
12.0 km/h
22
-0.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daventry, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |