Thời tiết tại Daventry, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
4.4°C
cảm giác như 1.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Daventry, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daventry, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
9.0°C
6.7°C
2.2°C
93%
23.4 kph
5.4 mm
0.0
08:09 AM
04:18 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Có mây
4.4°C
2.0°C
0.1°C
89%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
08:09 AM
04:20 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
7.0°C
5.4°C
2.7°C
95%
26.3 kph
12.8 mm
0.0
08:08 AM
04:21 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
4.4°C
1.4°C
93%
24.1 kph
1.3 mm
0.0
08:07 AM
04:23 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
4.2°C
2.3°C
97%
14.8 kph
0.5 mm
0.0
08:06 AM
04:25 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
6.7°C
5.2°C
4.0°C
84%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
08:05 AM
04:26 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều mây
6.2°C
4.0°C
2.3°C
82%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
08:04 AM
04:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Daventry, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, January 13, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
21
4.0°
↑
14.0 km/h
22
3.0°
↑
12.0 km/h
23
2.0°
↑
11.0 km/h
2.0°
↑
10.0 km/h
1
1.0°
↑
10.0 km/h
2
1.0°
↑
10.0 km/h
3
1.0°
↑
10.0 km/h
4
0.0°
↑
10.0 km/h
5
0.0°
↑
9.0 km/h
6
0.0°
↑
9.0 km/h
7
0.0°
↑
9.0 km/h
8
0.0°
↑
9.0 km/h
9
1.0°
↑
8.0 km/h
10
2.0°
↑
8.0 km/h
11
4.0°
↑
9.0 km/h
12
4.0°
↑
9.0 km/h
13
4.0°
↑
10.0 km/h
14
4.0°
↑
10.0 km/h
15
4.0°
↑
10.0 km/h
16
3.0°
↑
10.0 km/h
17
3.0°
↑
12.0 km/h
18
3.0°
↑
14.0 km/h
19
2.0°
↑
13.0 km/h
20
2.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daventry, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |