Thời tiết tại Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Saint-Pierre.
-1.7°C
cảm giác như -5.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Saint-Pierre tại 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (203°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:17 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Saint-Pierre
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-2.8°C
-3.4°C
-4.4°C
69%
23.0 kph
2.1 mm
1.0
07:21 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.5°C
-0.9°C
-2.7°C
83%
61.6 kph
17.3 mm
1.0
07:19 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.0°C
-1.8°C
-3.7°C
74%
64.8 kph
3.9 mm
0.0
07:17 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa rơi nặng hạt
2.3°C
1.6°C
0.6°C
97%
75.2 kph
50.2 mm
0.0
07:15 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Tuyết nhẹ lả tả
0.7°C
0.5°C
-0.0°C
82%
46.8 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Nhiều mây
-1.0°C
-1.3°C
-3.3°C
66%
50.8 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
08:24 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Có mây
0.4°C
-0.3°C
-2.1°C
71%
47.9 kph
0.1 mm
2.0
07:09 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Saint-Pierre
Friday, April 03, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-5.0°C
19
-4.0°
↑9.0 km/h
20
-4.0°
↑9.0 km/h
21
-3.0°
2.1 mm
↑13.0 km/h
22
-3.0°
↑16.0 km/h
23
-3.0°
↑23.0 km/h
-3.0°
3.0 mm
↑29.0 km/h
1
-2.0°
↑34.0 km/h
2
-2.0°
↑35.0 km/h
3
-2.0°
4.5 mm
↑36.0 km/h
4
-2.0°
↑36.0 km/h
5
-1.0°
↑41.0 km/h
6
-1.0°
4.1 mm
↑46.0 km/h
7
-1.0°
↑52.0 km/h
8
-2.0°
↑50.0 km/h
9
-2.0°
4.6 mm
↑41.0 km/h
10
-2.0°
↑49.0 km/h
11
-2.0°
↑57.0 km/h
12
-1.0°
1.0 mm
↑62.0 km/h
13
-1.0°
↑60.0 km/h
14
-0.0°
↑57.0 km/h
15
0.0°
↑53.0 km/h
16
0.0°
↑46.0 km/h
17
0.0°
↑44.0 km/h
18
0.0°
↑38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Pierre (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910