Thời tiết tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Bình Nhưỡng.
12.6°C
cảm giác như 10.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bình Nhưỡng tại 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Bình Nhưỡng
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Nhiều nắng
19.9°C
13.3°C
7.6°C
42%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
11.5°C
8.4°C
67%
22.0 kph
1.2 mm
0.0
06:17 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Nhiều nắng
17.3°C
10.4°C
5.4°C
53%
32.0 kph
0.1 mm
1.0
06:16 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Có mây
13.1°C
8.2°C
4.6°C
48%
20.9 kph
0.1 mm
1.0
06:14 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Nhiều nắng
11.9°C
7.6°C
3.7°C
50%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Nhiều nắng
17.9°C
9.2°C
3.5°C
48%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Có mây
18.3°C
11.8°C
6.1°C
42%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Bình Nhưỡng
Friday, April 03, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
7.0°C
23
12.0°
↑23.0 km/h
12.0°
↑21.0 km/h
1
11.0°
↑19.0 km/h
2
11.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
3
11.0°
0.6 mm
↑22.0 km/h
4
11.0°
0.4 mm
↑22.0 km/h
5
11.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
6
11.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
7
11.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
8
11.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
9
10.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
11
11.0°
↑16.0 km/h
12
12.0°
↑16.0 km/h
13
14.0°
↑20.0 km/h
14
14.0°
↑22.0 km/h
15
14.0°
↑20.0 km/h
16
14.0°
↑18.0 km/h
17
14.0°
↑16.0 km/h
18
14.0°
↑13.0 km/h
19
12.0°
↑12.0 km/h
20
11.0°
↑12.0 km/h
21
10.0°
↑12.0 km/h
22
9.0°
↑11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bình Nhưỡng (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910