Thời tiết tại Montréal, Canada 🇨🇦
3.2°C
cảm giác như 1.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Montréal, Canada vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Montréal, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
1.7°C
0.1°C
88%
16.9 kph
0.2 mm
1.0
06:34 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
5.8°C
2.0°C
-2.7°C
88%
17.3 kph
8.5 mm
0.0
06:32 AM
07:24 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
17.3°C
8.4°C
1.5°C
89%
31.7 kph
28.9 mm
0.0
06:30 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
4.2°C
-0.2°C
79%
20.9 kph
3.1 mm
1.0
06:29 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
11.1°C
7.3°C
3.7°C
78%
34.9 kph
8.0 mm
0.0
06:27 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
U ám
4.6°C
1.5°C
-0.6°C
61%
26.3 kph
0.1 mm
1.0
06:25 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều mây
0.2°C
-1.6°C
-3.4°C
36%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Montréal, Canada 🇨🇦
Wednesday, April 01, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
17
4.0°
↑
8.0 km/h
18
4.0°
↑
7.0 km/h
19
3.0°
↑
7.0 km/h
20
2.0°
↑
8.0 km/h
21
1.0°
↑
10.0 km/h
22
0.0°
↑
9.0 km/h
23
0.0°
↑
9.0 km/h
-0.0°
↑
9.0 km/h
1
-0.0°
↑
10.0 km/h
2
-1.0°
↑
12.0 km/h
3
-1.0°
↑
13.0 km/h
4
-2.0°
↑
14.0 km/h
5
-2.0°
↑
15.0 km/h
6
-2.0°
↑
16.0 km/h
7
-2.0°
↑
16.0 km/h
8
-1.0°
↑
16.0 km/h
9
0.0°
↑
17.0 km/h
10
2.0°
↑
17.0 km/h
11
4.0°
↑
17.0 km/h
12
4.0°
↑
16.0 km/h
13
5.0°
↑
15.0 km/h
14
5.0°
↑
12.0 km/h
15
6.0°
↑
12.0 km/h
16
6.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Montréal, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 275.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 42.75 µg/m³ |
| SO2: | 8.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |