Thời tiết tại Montréal, Canada 🇨🇦
0.0°C
cảm giác như -2.7°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Montréal, Canada vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (159°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Montréal, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Sương mù
2.2°C
0.1°C
-2.0°C
97%
15.8 kph
3.8 mm
0.0
06:53 AM
05:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều mây
-1.8°C
-3.4°C
-12.0°C
80%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù
-2.7°C
-8.0°C
-14.3°C
92%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
06:49 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-4.0°C
-8.9°C
-14.0°C
93%
23.8 kph
8.5 mm
0.0
06:48 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết vừa
-9.3°C
-12.8°C
-19.4°C
87%
27.4 kph
1.4 mm
0.0
06:46 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
-4.9°C
-11.5°C
-21.0°C
94%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-2.2°C
-4.9°C
-7.6°C
93%
15.1 kph
0.6 mm
1.0
06:43 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Montréal, Canada 🇨🇦
Tuesday, February 17, 2026
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-3.0°C
2
-2.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
3
-1.0°
1.4 mm
↑
8.0 km/h
4
-1.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
5
-1.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
6
-1.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
7
-1.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
-1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
-0.0°
↑
6.0 km/h
10
0.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
2.0°
↑
6.0 km/h
14
2.0°
↑
8.0 km/h
15
2.0°
↑
9.0 km/h
16
2.0°
↑
10.0 km/h
17
2.0°
↑
12.0 km/h
18
1.0°
↑
14.0 km/h
19
1.0°
↑
15.0 km/h
20
1.0°
↑
14.0 km/h
21
1.0°
↑
13.0 km/h
22
0.0°
↑
15.0 km/h
23
0.0°
↑
16.0 km/h
0.0°
↑
14.0 km/h
1
-0.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Montréal, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 316.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.95 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.85 µg/m³ |
| PM10: | 22.95 µg/m³ |