Thời tiết tại Montréal, Canada 🇨🇦
-18.7°C
cảm giác như -24.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Montréal, Canada vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Montréal, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
-7.8°C
-14.6°C
-21.9°C
70%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
04:22 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-11.4°C
-13.4°C
-15.8°C
69%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
04:23 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-7.7°C
-11.8°C
-16.1°C
82%
12.6 kph
13.7 mm
0.0
07:35 AM
04:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-13.5°C
-17.1°C
-21.4°C
91%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
07:35 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-8.0°C
-11.9°C
-13.6°C
96%
9.7 kph
0.7 mm
0.0
07:34 AM
04:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
0.5°C
-3.6°C
-9.7°C
97%
9.7 kph
1.3 mm
1.0
07:34 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết vừa lả tả
0.5°C
-2.7°C
-10.0°C
95%
13.3 kph
0.6 mm
1.0
07:34 AM
04:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Montréal, Canada 🇨🇦
Thursday, January 01, 2026
-6.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-18.0°C
-22.0°C
23
-17.0°
↑
5.0 km/h
-19.0°
↑
4.0 km/h
1
-20.0°
↑
4.0 km/h
2
-21.0°
↑
5.0 km/h
3
-21.0°
↑
4.0 km/h
4
-21.0°
↑
5.0 km/h
5
-20.0°
↑
5.0 km/h
6
-20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
-19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
-18.0°
↑
2.0 km/h
9
-16.0°
↑
3.0 km/h
10
-15.0°
↑
5.0 km/h
11
-13.0°
↑
7.0 km/h
12
-12.0°
↑
10.0 km/h
13
-11.0°
↑
13.0 km/h
14
-10.0°
↑
14.0 km/h
15
-10.0°
↑
14.0 km/h
16
-10.0°
↑
12.0 km/h
17
-9.0°
↑
10.0 km/h
18
-9.0°
↑
7.0 km/h
19
-10.0°
↑
8.0 km/h
20
-10.0°
↑
7.0 km/h
21
-11.0°
↑
7.0 km/h
22
-14.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Montréal, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 48.95 µg/m³ |
| SO2: | 13.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.65 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |