Thời tiết tại Montréal, Canada 🇨🇦
12.4°C
cảm giác như 10.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Montréal, Canada vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Montréal, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
4.0°C
-1.2°C
76%
28.8 kph
0.2 mm
1.0
06:29 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
8.1°C
4.4°C
1.9°C
82%
40.0 kph
37.5 mm
0.0
06:27 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
4.7°C
1.8°C
-0.5°C
72%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Tuyết vừa
-0.6°C
-1.8°C
-4.0°C
59%
23.0 kph
1.7 mm
1.0
06:23 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
4.4°C
-2.0°C
-5.0°C
52%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
06:21 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
7.9°C
0.5°C
63%
33.1 kph
2.7 mm
2.0
06:19 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
2.3°C
0.7°C
-3.3°C
41%
22.0 kph
0.1 mm
1.0
06:18 AM
07:35 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Montréal, Canada 🇨🇦
Friday, April 03, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
20
13.0°
↑
30.0 km/h
21
11.0°
↑
29.0 km/h
22
10.0°
↑
26.0 km/h
23
8.0°
↑
24.0 km/h
7.0°
↑
22.0 km/h
1
6.0°
↑
19.0 km/h
2
4.0°
↑
16.0 km/h
3
3.0°
↑
14.0 km/h
4
2.0°
↑
14.0 km/h
5
1.0°
↑
13.0 km/h
6
0.0°
↑
12.0 km/h
7
-0.0°
↑
12.0 km/h
8
0.0°
↑
15.0 km/h
9
1.0°
↑
16.0 km/h
10
2.0°
↑
16.0 km/h
11
3.0°
↑
17.0 km/h
12
4.0°
↑
19.0 km/h
13
4.0°
↑
19.0 km/h
14
5.0°
↑
18.0 km/h
15
6.0°
↑
18.0 km/h
16
6.0°
↑
18.0 km/h
17
6.0°
↑
14.0 km/h
18
6.0°
↑
17.0 km/h
19
6.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Montréal, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 3.15 µg/m³ |