Thời tiết tại Halifax, Canada 🇨🇦
10.1°C
cảm giác như 7.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Halifax, Canada vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (274°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Halifax, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
13.3°C
8.3°C
2.9°C
67%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
05:49 AM
08:33 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
8.8°C
5.3°C
86%
27.0 kph
1.8 mm
6.0
05:48 AM
08:35 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
9.6°C
6.5°C
83%
28.8 kph
3.8 mm
0.0
05:47 AM
08:36 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Có mây
16.0°C
11.0°C
6.4°C
76%
24.8 kph
0.0 mm
4.0
05:46 AM
08:37 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
18.7°C
12.8°C
7.3°C
70%
25.2 kph
0.0 mm
4.0
05:44 AM
08:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
16.1°C
10.7°C
6.8°C
54%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
05:43 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Có mây
14.8°C
10.5°C
6.9°C
68%
25.2 kph
0.0 mm
4.0
05:42 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Halifax, Canada 🇨🇦
Wednesday, May 13, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
13
12.0°
↑
19.0 km/h
14
12.0°
↑
18.0 km/h
15
12.0°
↑
19.0 km/h
16
12.0°
↑
20.0 km/h
17
12.0°
↑
22.0 km/h
18
12.0°
↑
19.0 km/h
19
10.0°
↑
16.0 km/h
20
9.0°
↑
15.0 km/h
21
8.0°
↑
14.0 km/h
22
8.0°
↑
15.0 km/h
23
8.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
1
7.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
2
7.0°
↑
7.0 km/h
3
7.0°
↑
9.0 km/h
4
6.0°
↑
10.0 km/h
5
6.0°
↑
9.0 km/h
6
6.0°
↑
9.0 km/h
7
7.0°
↑
9.0 km/h
8
8.0°
↑
10.0 km/h
9
9.0°
↑
12.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
11.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Halifax, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 2.95 µg/m³ |