Thời tiết tại Halifax, Canada 🇨🇦
2.5°C
cảm giác như -2.6°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Halifax, Canada vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 101% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Halifax, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
4.7°C
0.4°C
-4.0°C
87%
36.0 kph
13.9 mm
0.0
07:52 AM
04:45 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều mây
-3.7°C
-4.7°C
-8.7°C
71%
32.4 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
04:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
-3.0°C
-6.5°C
-9.0°C
65%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
04:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-5.7°C
-7.9°C
-10.4°C
75%
19.1 kph
0.9 mm
0.0
07:52 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-8.2°C
-9.8°C
-11.7°C
76%
20.9 kph
0.2 mm
0.0
07:51 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
-6.4°C
-9.3°C
-11.5°C
71%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:51 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
3.2°C
-4.2°C
90%
38.2 kph
3.7 mm
1.0
07:51 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Halifax, Canada 🇨🇦
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
19
4.0°
4.5 mm
↑
18.0 km/h
20
3.0°
↑
18.0 km/h
21
2.0°
2.6 mm
↑
16.0 km/h
22
2.0°
1.3 mm
↑
18.0 km/h
23
1.0°
0.6 mm
↑
26.0 km/h
0.0°
↑
28.0 km/h
1
-0.0°
↑
29.0 km/h
2
-1.0°
↑
31.0 km/h
3
-2.0°
↑
32.0 km/h
4
-3.0°
↑
31.0 km/h
5
-4.0°
↑
30.0 km/h
6
-5.0°
↑
29.0 km/h
7
-6.0°
↑
29.0 km/h
8
-6.0°
↑
31.0 km/h
9
-6.0°
↑
30.0 km/h
10
-6.0°
↑
30.0 km/h
11
-6.0°
↑
29.0 km/h
12
-5.0°
↑
31.0 km/h
13
-5.0°
↑
31.0 km/h
14
-4.0°
↑
30.0 km/h
15
-4.0°
↑
28.0 km/h
16
-4.0°
↑
27.0 km/h
17
-4.0°
↑
25.0 km/h
18
-5.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Halifax, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.95 µg/m³ |
| PM10: | 2.35 µg/m³ |