Thời tiết tại Halifax, Canada 🇨🇦
0.7°C
cảm giác như -4.8°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Halifax, Canada vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Halifax, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.7°C
0.2°C
-1.6°C
89%
25.9 kph
10.5 mm
0.0
06:51 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
2.7°C
-1.7°C
78%
31.7 kph
0.7 mm
1.0
06:50 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
5.2°C
1.6°C
-2.2°C
92%
32.4 kph
17.4 mm
0.0
06:48 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
5.2°C
1.0°C
84%
20.9 kph
4.6 mm
1.0
06:46 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
2.5°C
-0.8°C
82%
17.3 kph
2.4 mm
1.0
06:44 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Tuyết rơi nặng hạt
-0.1°C
-1.6°C
-4.9°C
83%
36.0 kph
4.1 mm
0.0
06:42 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
3.3°C
0.2°C
-3.9°C
71%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Halifax, Canada 🇨🇦
Friday, April 03, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
19
2.0°
1.1 mm
↑
18.0 km/h
20
2.0°
2.0 mm
↑
12.0 km/h
21
2.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
22
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
2.0°
↑
11.0 km/h
2.0°
↑
13.0 km/h
1
2.0°
↑
14.0 km/h
2
3.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
3
3.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
4
4.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
5
4.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
6
5.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
8
3.0°
↑
32.0 km/h
9
2.0°
↑
30.0 km/h
10
2.0°
↑
31.0 km/h
11
3.0°
↑
31.0 km/h
12
4.0°
↑
31.0 km/h
13
4.0°
↑
28.0 km/h
14
4.0°
↑
29.0 km/h
15
5.0°
↑
27.0 km/h
16
4.0°
↑
25.0 km/h
17
4.0°
↑
22.0 km/h
18
3.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Halifax, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |