Thời tiết tại Halifax, Canada 🇨🇦
-0.2°C
cảm giác như -3.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Halifax, Canada vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Halifax, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
-1.3°C
-3.5°C
-8.0°C
85%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
0.9°C
-2.1°C
-4.9°C
83%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
05:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
2.6°C
-0.6°C
-2.9°C
83%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
1.8°C
-1.5°C
-3.8°C
78%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
-2.4°C
-5.2°C
-7.3°C
76%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
-7.1°C
-8.1°C
-10.6°C
76%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-1.3°C
-4.5°C
-6.9°C
83%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Halifax, Canada 🇨🇦
Monday, February 16, 2026
1.0°C
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
14
-2.0°
↑
8.0 km/h
15
-1.0°
↑
8.0 km/h
16
-2.0°
↑
8.0 km/h
17
-2.0°
↑
7.0 km/h
18
-2.0°
↑
6.0 km/h
19
-2.0°
↑
7.0 km/h
20
-2.0°
↑
9.0 km/h
21
-2.0°
↑
10.0 km/h
22
-3.0°
↑
12.0 km/h
23
-3.0°
↑
13.0 km/h
-3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
-2.0°
↑
13.0 km/h
2
-2.0°
↑
13.0 km/h
3
-2.0°
↑
14.0 km/h
4
-3.0°
↑
14.0 km/h
5
-3.0°
↑
14.0 km/h
6
-4.0°
↑
16.0 km/h
7
-4.0°
↑
17.0 km/h
8
-5.0°
↑
17.0 km/h
9
-5.0°
↑
18.0 km/h
10
-4.0°
↑
17.0 km/h
11
-4.0°
↑
17.0 km/h
12
-3.0°
↑
16.0 km/h
13
-2.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Halifax, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 277.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |