Thời tiết tại Edmonton, Canada 🇨🇦
5.6°C
cảm giác như 4.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Edmonton, Canada vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Edmonton, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
5.1°C
0.4°C
-5.9°C
94%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều mây
8.4°C
2.4°C
-1.6°C
85%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều mây
1.1°C
-1.3°C
-3.1°C
81%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
U ám
3.1°C
0.4°C
-3.1°C
75%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.2°C
0.9°C
-1.6°C
83%
24.8 kph
9.2 mm
0.0
06:52 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Tuyết nhẹ
-1.5°C
-2.9°C
-5.4°C
89%
28.1 kph
2.2 mm
0.0
06:50 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều mây
1.0°C
-3.0°C
-6.8°C
88%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
08:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Edmonton, Canada 🇨🇦
Friday, April 03, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
16
5.0°
↑
8.0 km/h
17
5.0°
↑
8.0 km/h
18
4.0°
↑
8.0 km/h
19
4.0°
↑
8.0 km/h
20
3.0°
↑
8.0 km/h
21
2.0°
↑
9.0 km/h
22
1.0°
↑
9.0 km/h
23
1.0°
↑
9.0 km/h
0.0°
↑
9.0 km/h
1
0.0°
↑
9.0 km/h
2
-0.0°
↑
9.0 km/h
3
-1.0°
↑
10.0 km/h
4
-1.0°
↑
8.0 km/h
5
-1.0°
↑
5.0 km/h
6
-0.0°
↑
12.0 km/h
7
-0.0°
↑
10.0 km/h
8
0.0°
↑
10.0 km/h
9
1.0°
↑
13.0 km/h
10
2.0°
↑
19.0 km/h
11
4.0°
↑
22.0 km/h
12
4.0°
↑
22.0 km/h
13
6.0°
↑
23.0 km/h
14
7.0°
↑
24.0 km/h
15
8.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Edmonton, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 334.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 64.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |