Thời tiết tại Edmonton, Canada 🇨🇦
-14.6°C
cảm giác như -19.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Edmonton, Canada vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Edmonton, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
U ám
-10.3°C
-12.1°C
-18.0°C
84%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
08:50 AM
04:26 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
-14.1°C
-16.3°C
-19.0°C
81%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:50 AM
04:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-11.8°C
-15.3°C
-20.4°C
86%
12.6 kph
4.6 mm
0.0
08:49 AM
04:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù băng giá
-17.7°C
-20.8°C
-25.7°C
98%
9.0 kph
0.1 mm
0.0
08:49 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-5.9°C
-14.0°C
-21.3°C
95%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:49 AM
04:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-1.7°C
-6.3°C
-9.1°C
89%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
08:48 AM
04:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
-12.7°C
-12.6°C
-15.6°C
90%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
08:47 AM
04:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Edmonton, Canada 🇨🇦
Friday, January 02, 2026
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
-17.0°C
-20.0°C
7
-12.0°
↑
8.0 km/h
8
-11.0°
↑
8.0 km/h
9
-11.0°
↑
8.0 km/h
10
-11.0°
↑
7.0 km/h
11
-11.0°
↑
8.0 km/h
12
-11.0°
↑
8.0 km/h
13
-11.0°
↑
7.0 km/h
14
-11.0°
↑
7.0 km/h
15
-11.0°
↑
9.0 km/h
16
-12.0°
↑
10.0 km/h
17
-12.0°
↑
9.0 km/h
18
-14.0°
↑
7.0 km/h
19
-14.0°
↑
6.0 km/h
20
-15.0°
↑
5.0 km/h
21
-16.0°
↑
5.0 km/h
22
-17.0°
↑
4.0 km/h
23
-18.0°
↑
3.0 km/h
-18.0°
↑
3.0 km/h
1
-19.0°
↑
4.0 km/h
2
-19.0°
↑
3.0 km/h
3
-19.0°
↑
4.0 km/h
4
-19.0°
↑
6.0 km/h
5
-18.0°
↑
4.0 km/h
6
-18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Edmonton, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |