Thời tiết tại Edmonton, Canada 🇨🇦
-7.9°C
cảm giác như -15.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Edmonton, Canada vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Edmonton, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-14.6°C
-15.6°C
-20.6°C
82%
23.4 kph
29.0 mm
0.0
07:48 AM
05:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-22.3°C
-23.6°C
-27.8°C
74%
20.2 kph
10.3 mm
0.0
07:46 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
-19.3°C
-25.9°C
-34.1°C
77%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù băng giá
-12.4°C
-21.8°C
-31.1°C
96%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù
-16.0°C
-22.9°C
-27.7°C
98%
7.6 kph
0.1 mm
0.0
07:40 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết nhẹ
-15.6°C
-18.3°C
-20.9°C
94%
18.4 kph
0.3 mm
1.0
07:37 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết nhẹ
-15.5°C
-18.1°C
-20.2°C
95%
13.3 kph
1.6 mm
1.0
07:35 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Edmonton, Canada 🇨🇦
Monday, February 16, 2026
-5.0°C
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
-17.0°C
17
-7.0°
↑
23.0 km/h
18
-8.0°
↑
23.0 km/h
19
-8.0°
↑
21.0 km/h
20
-9.0°
↑
23.0 km/h
21
-10.0°
↑
24.0 km/h
22
-10.0°
↑
24.0 km/h
23
-11.0°
↑
23.0 km/h
-12.0°
↑
20.0 km/h
1
-12.0°
↑
22.0 km/h
2
-12.0°
↑
23.0 km/h
3
-13.0°
7.4 mm
↑
22.0 km/h
4
-14.0°
↑
20.0 km/h
5
-14.0°
↑
19.0 km/h
6
-15.0°
1.8 mm
↑
21.0 km/h
7
-15.0°
↑
21.0 km/h
8
-16.0°
↑
21.0 km/h
9
-16.0°
1.6 mm
↑
21.0 km/h
10
-16.0°
↑
21.0 km/h
11
-15.0°
↑
22.0 km/h
12
-15.0°
1.2 mm
↑
21.0 km/h
13
-15.0°
↑
23.0 km/h
14
-15.0°
↑
21.0 km/h
15
-15.0°
↑
20.0 km/h
16
-15.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Edmonton, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |