Thời tiết tại Thành phố Québec, Canada 🇨🇦
-2.3°C
cảm giác như -4.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Thành phố Québec, Canada vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1033.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành phố Québec, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều mây
3.1°C
-2.2°C
-8.0°C
74%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
07:16 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa đá
1.2°C
0.5°C
-1.3°C
97%
21.6 kph
118.3 mm
0.0
06:20 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
0.6°C
-1.4°C
-4.6°C
84%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
3.1°C
1.1°C
-0.0°C
97%
24.1 kph
25.1 mm
0.0
06:16 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
1.1°C
-0.4°C
-3.0°C
86%
24.1 kph
0.8 mm
0.0
06:14 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
-2.6°C
-5.3°C
-9.5°C
72%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
-0.0°C
-6.1°C
-11.7°C
68%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thành phố Québec, Canada 🇨🇦
Thursday, April 02, 2026
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-9.0°C
3
-6.0°
↑
5.0 km/h
4
-7.0°
↑
6.0 km/h
5
-7.0°
↑
8.0 km/h
6
-8.0°
↑
9.0 km/h
7
-7.0°
↑
11.0 km/h
8
-5.0°
↑
14.0 km/h
9
-3.0°
↑
18.0 km/h
10
-1.0°
↑
19.0 km/h
11
-0.0°
↑
19.0 km/h
12
1.0°
↑
18.0 km/h
13
2.0°
↑
19.0 km/h
14
2.0°
↑
19.0 km/h
15
2.0°
↑
19.0 km/h
16
2.0°
↑
19.0 km/h
17
1.0°
↑
19.0 km/h
18
1.0°
↑
20.0 km/h
19
0.0°
↑
23.0 km/h
20
-0.0°
↑
23.0 km/h
21
-1.0°
↑
22.0 km/h
22
-1.0°
↑
23.0 km/h
23
-1.0°
↑
21.0 km/h
-1.0°
↑
20.0 km/h
1
-1.0°
↑
22.0 km/h
2
-1.0°
2.0 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành phố Québec, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |