Thời tiết tại Thành phố Québec, Canada 🇨🇦
0.8°C
cảm giác như -1.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Thành phố Québec, Canada vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành phố Québec, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.3°C
-0.3°C
-3.4°C
81%
24.5 kph
1.6 mm
1.0
06:18 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
4.3°C
1.7°C
0.2°C
95%
21.6 kph
90.2 mm
0.0
06:16 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
1.4°C
-0.2°C
-4.1°C
78%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
-2.2°C
-5.7°C
-10.7°C
80%
21.2 kph
0.1 mm
1.0
06:12 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
2.2°C
-7.7°C
-12.3°C
80%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
06:10 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
3.9°C
-3.9°C
75%
29.5 kph
3.6 mm
1.0
06:08 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
-0.3°C
-2.3°C
-6.1°C
57%
23.4 kph
0.1 mm
1.0
06:06 AM
07:27 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Thành phố Québec, Canada 🇨🇦
Friday, April 03, 2026
3.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
20
0.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
0.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
0.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
0.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
0.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
0.0°
↑
16.0 km/h
2
0.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
3
-0.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
-1.0°
↑
8.0 km/h
5
-1.0°
↑
5.0 km/h
6
-2.0°
↑
4.0 km/h
7
-2.0°
↑
4.0 km/h
8
-2.0°
↑
6.0 km/h
9
-2.0°
↑
11.0 km/h
10
-1.0°
↑
16.0 km/h
11
-0.0°
↑
17.0 km/h
12
0.0°
↑
17.0 km/h
13
1.0°
↑
19.0 km/h
14
1.0°
↑
20.0 km/h
15
1.0°
↑
21.0 km/h
16
1.0°
↑
22.0 km/h
17
0.0°
↑
23.0 km/h
18
-0.0°
↑
22.0 km/h
19
-0.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành phố Québec, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 348.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |