Thời tiết tại Thành phố Québec, Canada 🇨🇦
-7.6°C
cảm giác như -12.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thành phố Québec, Canada vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành phố Québec, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
0.8°C
-7.4°C
-17.5°C
78%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
05:11 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.6°C
-0.9°C
-3.5°C
94%
17.3 kph
2.8 mm
0.0
06:45 AM
05:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều mây
-1.2°C
-3.2°C
-7.0°C
84%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
-2.0°C
-8.8°C
-17.2°C
85%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
06:42 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
-10.5°C
-17.1°C
-24.8°C
89%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
-8.8°C
-16.1°C
-25.2°C
91%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
-4.7°C
-10.5°C
-17.8°C
92%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thành phố Québec, Canada 🇨🇦
Monday, February 16, 2026
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
11
-6.0°
↑
9.0 km/h
12
-5.0°
↑
9.0 km/h
13
-3.0°
↑
8.0 km/h
14
-2.0°
↑
7.0 km/h
15
-1.0°
↑
7.0 km/h
16
0.0°
↑
6.0 km/h
17
-0.0°
↑
6.0 km/h
18
-0.0°
↑
7.0 km/h
19
-2.0°
↑
7.0 km/h
20
-3.0°
↑
6.0 km/h
21
-3.0°
↑
6.0 km/h
22
-4.0°
↑
6.0 km/h
23
-4.0°
↑
6.0 km/h
-3.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
-2.0°
↑
5.0 km/h
2
-2.0°
↑
5.0 km/h
3
-2.0°
↑
5.0 km/h
4
-2.0°
↑
5.0 km/h
5
-2.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
6
-2.0°
↑
4.0 km/h
7
-2.0°
↑
4.0 km/h
8
-2.0°
1.5 mm
↑
3.0 km/h
9
-2.0°
↑
2.0 km/h
10
-1.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành phố Québec, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 320.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |