Thời tiết tại Thành phố Québec, Canada 🇨🇦
-19.7°C
cảm giác như -29.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Thành phố Québec, Canada vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành phố Québec, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-13.3°C
-18.6°C
-23.1°C
67%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
04:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-13.7°C
-16.2°C
-19.0°C
74%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-14.2°C
-17.3°C
-21.4°C
75%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
-7.4°C
-13.2°C
-22.0°C
95%
6.5 kph
0.8 mm
0.0
07:30 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.1°C
-3.8°C
-5.4°C
97%
15.1 kph
4.5 mm
1.0
07:30 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù băng giá
0.4°C
-1.2°C
-4.4°C
98%
14.4 kph
0.1 mm
1.0
07:29 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa nhẹ
0.9°C
0.4°C
-0.6°C
99%
16.6 kph
2.9 mm
1.0
07:29 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thành phố Québec, Canada 🇨🇦
Saturday, January 03, 2026
-12.0°C
-15.0°C
-18.0°C
-21.0°C
-24.0°C
3
-22.0°
↑
16.0 km/h
4
-22.0°
↑
16.0 km/h
5
-22.0°
↑
16.0 km/h
6
-23.0°
↑
17.0 km/h
7
-23.0°
↑
16.0 km/h
8
-21.0°
↑
16.0 km/h
9
-20.0°
↑
15.0 km/h
10
-17.0°
↑
16.0 km/h
11
-15.0°
↑
17.0 km/h
12
-15.0°
↑
18.0 km/h
13
-15.0°
↑
19.0 km/h
14
-14.0°
↑
18.0 km/h
15
-14.0°
↑
18.0 km/h
16
-15.0°
↑
16.0 km/h
17
-16.0°
↑
14.0 km/h
18
-16.0°
↑
12.0 km/h
19
-17.0°
↑
10.0 km/h
20
-18.0°
↑
7.0 km/h
21
-18.0°
↑
5.0 km/h
22
-20.0°
↑
6.0 km/h
23
-19.0°
↑
6.0 km/h
-18.0°
↑
5.0 km/h
1
-18.0°
↑
5.0 km/h
2
-17.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành phố Québec, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.35 µg/m³ |
| PM10: | 2.55 µg/m³ |