Thời tiết tại Etobicoke, Canada 🇨🇦
8.2°C
cảm giác như 5.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Etobicoke, Canada vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Etobicoke, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
13.3°C
8.8°C
3.7°C
54%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
05:59 AM
08:31 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
11.5°C
7.3°C
3.1°C
51%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
05:58 AM
08:32 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
13.1°C
8.0°C
2.4°C
54%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
08:33 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa vừa
11.1°C
8.6°C
6.0°C
87%
20.9 kph
9.7 mm
2.0
05:55 AM
08:35 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
6.6°C
4.8°C
88%
23.4 kph
1.7 mm
2.0
05:54 AM
08:36 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
7.6°C
5.9°C
93%
9.0 kph
1.7 mm
2.0
05:53 AM
08:37 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Có mây
14.7°C
10.3°C
5.6°C
78%
13.0 kph
0.1 mm
4.0
05:52 AM
08:38 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Etobicoke, Canada 🇨🇦
Sunday, May 10, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
4
5.0°
↑
16.0 km/h
5
4.0°
↑
17.0 km/h
6
4.0°
↑
18.0 km/h
7
5.0°
↑
17.0 km/h
8
6.0°
↑
18.0 km/h
9
8.0°
↑
19.0 km/h
10
9.0°
↑
18.0 km/h
11
11.0°
↑
17.0 km/h
12
12.0°
↑
16.0 km/h
13
12.0°
↑
16.0 km/h
14
12.0°
↑
16.0 km/h
15
13.0°
↑
17.0 km/h
16
12.0°
↑
18.0 km/h
17
12.0°
↑
18.0 km/h
18
12.0°
↑
19.0 km/h
19
11.0°
↑
17.0 km/h
20
10.0°
↑
12.0 km/h
21
9.0°
↑
10.0 km/h
22
8.0°
↑
10.0 km/h
23
7.0°
↑
10.0 km/h
6.0°
↑
12.0 km/h
1
6.0°
↑
11.0 km/h
2
5.0°
↑
12.0 km/h
3
5.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Etobicoke, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |