Thời tiết tại Etobicoke, Canada 🇨🇦
0.2°C
cảm giác như -2.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Etobicoke, Canada vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Etobicoke, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Tuyết vừa lả tả
1.8°C
-1.1°C
-4.8°C
89%
9.7 kph
0.8 mm
0.0
07:15 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Sương mù
1.5°C
1.0°C
0.3°C
98%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.5°C
0.2°C
-0.2°C
97%
27.4 kph
24.8 mm
0.0
07:12 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù
-0.9°C
-1.6°C
-3.5°C
93%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-0.3°C
-1.7°C
-3.1°C
96%
27.0 kph
6.4 mm
1.0
07:09 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết nhẹ
-2.8°C
-3.4°C
-5.0°C
93%
22.0 kph
0.5 mm
1.0
07:08 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-0.5°C
-5.8°C
-11.0°C
95%
20.2 kph
10.0 mm
1.0
07:06 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Etobicoke, Canada 🇨🇦
Monday, February 16, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
13
0.0°
↑
8.0 km/h
14
1.0°
↑
8.0 km/h
15
1.0°
↑
7.0 km/h
16
2.0°
↑
8.0 km/h
17
2.0°
↑
6.0 km/h
18
1.0°
↑
5.0 km/h
19
1.0°
↑
2.0 km/h
20
1.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
21
1.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
22
1.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
23
1.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
1.0°
↑
9.0 km/h
1
1.0°
↑
9.0 km/h
2
1.0°
↑
10.0 km/h
3
1.0°
↑
10.0 km/h
4
2.0°
↑
11.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
6
2.0°
↑
8.0 km/h
7
1.0°
↑
11.0 km/h
8
1.0°
↑
10.0 km/h
9
1.0°
↑
9.0 km/h
10
1.0°
↑
6.0 km/h
11
1.0°
↑
5.0 km/h
12
1.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Etobicoke, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 582.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.15 µg/m³ |
| SO2: | 15.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.75 µg/m³ |
| PM10: | 29.05 µg/m³ |