Thời tiết tại Etobicoke, Canada 🇨🇦
3.3°C
cảm giác như 0.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Etobicoke, Canada vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Etobicoke, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
5.6°C
2.3°C
0.4°C
94%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
0.3°C
-0.4°C
-2.9°C
96%
28.8 kph
27.6 mm
0.0
07:12 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
-0.6°C
-1.5°C
-2.9°C
92%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-0.5°C
-1.5°C
-3.2°C
95%
26.3 kph
6.5 mm
0.0
07:09 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết vừa
0.3°C
-0.6°C
-3.0°C
96%
15.8 kph
1.5 mm
0.0
07:08 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết nhẹ
-0.3°C
-1.8°C
-2.9°C
90%
24.8 kph
0.6 mm
1.0
07:06 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết nhẹ
-11.1°C
-12.0°C
-17.1°C
82%
31.3 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Etobicoke, Canada 🇨🇦
Tuesday, February 17, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
6
1.0°
↑
8.0 km/h
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
2.0°
↑
9.0 km/h
9
2.0°
↑
13.0 km/h
10
3.0°
↑
10.0 km/h
11
3.0°
↑
6.0 km/h
12
4.0°
↑
5.0 km/h
13
4.0°
↑
6.0 km/h
14
4.0°
↑
6.0 km/h
15
5.0°
↑
7.0 km/h
16
5.0°
↑
7.0 km/h
17
4.0°
↑
7.0 km/h
18
3.0°
↑
5.0 km/h
19
2.0°
↑
4.0 km/h
20
1.0°
↑
6.0 km/h
21
1.0°
↑
6.0 km/h
22
1.0°
↑
6.0 km/h
23
0.0°
↑
8.0 km/h
-0.0°
↑
10.0 km/h
1
-0.0°
↑
11.0 km/h
2
-0.0°
↑
8.0 km/h
3
-0.0°
↑
10.0 km/h
4
-0.0°
↑
10.0 km/h
5
-0.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Etobicoke, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 574.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.35 µg/m³ |
| SO2: | 11.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.95 µg/m³ |
| PM10: | 27.15 µg/m³ |