Thời tiết tại Etobicoke, Canada 🇨🇦
-10.7°C
cảm giác như -19.3°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Etobicoke, Canada vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Etobicoke, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-6.0°C
-11.5°C
-21.2°C
72%
25.6 kph
0.2 mm
0.0
07:52 AM
04:52 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
-3.1°C
-6.8°C
-9.6°C
83%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
04:53 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.2°C
-5.4°C
-7.7°C
85%
16.9 kph
0.3 mm
0.0
07:52 AM
04:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-6.5°C
-7.6°C
-12.3°C
88%
13.7 kph
0.4 mm
0.0
07:52 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
-5.9°C
-12.6°C
-16.4°C
88%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
-2.0°C
-5.0°C
-9.4°C
92%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.0°C
1.2°C
-0.6°C
96%
14.4 kph
2.4 mm
1.0
07:52 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Etobicoke, Canada 🇨🇦
Thursday, January 01, 2026
-4.0°C
-8.0°C
-12.0°C
-17.0°C
-21.0°C
2
-16.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
3
-17.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
4
-19.0°
↑
18.0 km/h
5
-20.0°
↑
18.0 km/h
6
-17.0°
↑
17.0 km/h
7
-16.0°
↑
16.0 km/h
8
-14.0°
↑
14.0 km/h
9
-12.0°
↑
13.0 km/h
10
-10.0°
↑
12.0 km/h
11
-10.0°
↑
12.0 km/h
12
-9.0°
↑
14.0 km/h
13
-9.0°
↑
17.0 km/h
14
-8.0°
↑
19.0 km/h
15
-7.0°
↑
23.0 km/h
16
-7.0°
↑
22.0 km/h
17
-7.0°
↑
19.0 km/h
18
-7.0°
↑
18.0 km/h
19
-8.0°
↑
20.0 km/h
20
-9.0°
↑
21.0 km/h
21
-9.0°
↑
20.0 km/h
22
-9.0°
↑
19.0 km/h
23
-9.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
-9.0°
↑
15.0 km/h
1
-9.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Etobicoke, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.55 µg/m³ |
| PM10: | 2.85 µg/m³ |