Thời tiết tại Ninh Ba, Trung Hoa 🇨🇳
6.2°C
cảm giác như 2.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ninh Ba, Trung Hoa vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ninh Ba, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
6.4°C
4.5°C
75%
19.4 kph
4.6 mm
0.0
06:49 AM
05:05 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
6.0°C
3.5°C
1.2°C
49%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
3.4°C
-0.7°C
48%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:07 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
13.2°C
7.0°C
1.8°C
55%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
6.8°C
4.9°C
70%
18.4 kph
0.4 mm
0.0
06:50 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
10.4°C
6.9°C
4.2°C
55%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
8.3°C
5.1°C
2.0°C
37%
30.6 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ninh Ba, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, January 01, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-1.0°C
16
6.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
6.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19
5.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
20
5.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
21
5.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
22
5.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
4.0°
↑
17.0 km/h
1
4.0°
↑
17.0 km/h
2
4.0°
↑
18.0 km/h
3
3.0°
↑
19.0 km/h
4
3.0°
↑
19.0 km/h
5
2.0°
↑
20.0 km/h
6
2.0°
↑
20.0 km/h
7
1.0°
↑
19.0 km/h
8
2.0°
↑
19.0 km/h
9
3.0°
↑
23.0 km/h
10
4.0°
↑
24.0 km/h
11
5.0°
↑
24.0 km/h
12
6.0°
↑
25.0 km/h
13
6.0°
↑
26.0 km/h
14
6.0°
↑
25.0 km/h
15
6.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ninh Ba, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 334.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |