Thời tiết tại Ninh Ba, Trung Hoa 🇨🇳
5.2°C
cảm giác như 1.9°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ninh Ba, Trung Hoa vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ninh Ba, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
7.3°C
6.9°C
3.9°C
89%
24.5 kph
18.1 mm
0.0
06:33 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
5.4°C
3.8°C
74%
14.0 kph
0.9 mm
1.0
06:32 AM
05:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
11.8°C
7.0°C
2.8°C
62%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
13.3°C
8.2°C
3.8°C
62%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.3°C
11.3°C
6.1°C
66%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:29 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.0°C
12.2°C
7.1°C
75%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
14.1°C
10.3°C
5.7°C
59%
28.8 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ninh Ba, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
22
4.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
23
4.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
4.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
1
4.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
2
4.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
3
4.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
4.0°
↑
12.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
4.0°
↑
13.0 km/h
9
5.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
5.0°
↑
12.0 km/h
11
6.0°
↑
12.0 km/h
12
6.0°
↑
10.0 km/h
13
6.0°
↑
8.0 km/h
14
7.0°
↑
10.0 km/h
15
8.0°
↑
12.0 km/h
16
8.0°
↑
11.0 km/h
17
7.0°
↑
9.0 km/h
18
6.0°
↑
6.0 km/h
19
6.0°
↑
4.0 km/h
20
6.0°
↑
2.0 km/h
21
6.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ninh Ba, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 519.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.85 µg/m³ |