Thời tiết tại Ninh Ba, Trung Hoa 🇨🇳
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ninh Ba, Trung Hoa vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ninh Ba, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
16.4°C
14.6°C
13.4°C
93%
24.1 kph
24.0 mm
0.0
05:42 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
22.1°C
16.7°C
12.7°C
77%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
17.3°C
11.8°C
80%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
18.4°C
15.4°C
82%
17.6 kph
0.1 mm
2.0
05:38 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
15.5°C
10.2°C
71%
19.8 kph
0.2 mm
4.0
05:37 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
13.8°C
8.7°C
78%
22.0 kph
0.3 mm
3.0
05:36 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ninh Ba, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
11.0°C
3
14.0°
1.8 mm
↑
16.0 km/h
4
14.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
5
14.0°
1.4 mm
↑
17.0 km/h
6
14.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
7
14.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
8
14.0°
0.9 mm
↑
24.0 km/h
9
13.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
10
14.0°
0.7 mm
↑
20.0 km/h
11
15.0°
0.8 mm
↑
19.0 km/h
12
15.0°
1.5 mm
↑
18.0 km/h
13
16.0°
1.1 mm
↑
17.0 km/h
14
16.0°
5.8 mm
↑
16.0 km/h
15
16.0°
1.8 mm
↑
14.0 km/h
16
16.0°
3.4 mm
↑
8.0 km/h
17
15.0°
1.9 mm
↑
5.0 km/h
18
15.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
19
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
15.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
21
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
15.0°
↑
6.0 km/h
23
14.0°
↑
6.0 km/h
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
15.0°
↑
8.0 km/h
2
14.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ninh Ba, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 498.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.55 µg/m³ |
| SO2: | 19.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.65 µg/m³ |
| PM10: | 39.65 µg/m³ |