Thời tiết tại Gia Hưng, Trung Hoa 🇨🇳
12.0°C
cảm giác như 12.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gia Hưng, Trung Hoa vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gia Hưng, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
15.6°C
11.6°C
77%
20.5 kph
0.8 mm
2.0
05:46 AM
06:16 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
13.5°C
13.0°C
11.9°C
96%
30.6 kph
20.3 mm
0.0
05:44 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
16.3°C
12.0°C
75%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
16.3°C
11.1°C
81%
16.9 kph
0.4 mm
2.0
05:42 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
20.0°C
14.7°C
10.8°C
84%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
05:41 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
18.3°C
13.5°C
75%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
05:40 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gia Hưng, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
7.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
18.0°
↑
7.0 km/h
10
20.0°
↑
8.0 km/h
11
21.0°
↑
9.0 km/h
12
21.0°
↑
14.0 km/h
13
21.0°
↑
18.0 km/h
14
20.0°
↑
18.0 km/h
15
19.0°
↑
18.0 km/h
16
17.0°
↑
16.0 km/h
17
16.0°
↑
18.0 km/h
18
15.0°
↑
20.0 km/h
19
15.0°
↑
19.0 km/h
20
15.0°
↑
20.0 km/h
21
15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
22
15.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
23
14.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
14.0°
2.2 mm
↑
12.0 km/h
1
14.0°
1.0 mm
↑
21.0 km/h
2
13.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
3
12.0°
0.4 mm
↑
27.0 km/h
4
12.0°
0.7 mm
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gia Hưng, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1088.85 µg/m³ |
| O3: | 3.0 µg/m³ |
| NO2: | 112.05 µg/m³ |
| SO2: | 33.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 89.05 µg/m³ |
| PM10: | 107.05 µg/m³ |