Thời tiết tại Gia Hưng, Trung Hoa 🇨🇳
8.6°C
cảm giác như 6.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gia Hưng, Trung Hoa vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 29% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gia Hưng, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
8.9°C
5.2°C
1.9°C
64%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
11.5°C
7.0°C
2.8°C
60%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
14.1°C
8.6°C
4.5°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.1°C
11.5°C
6.5°C
63%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.6°C
14.0°C
8.2°C
63%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.0°C
12.9°C
6.1°C
58%
26.3 kph
0.0 mm
4.0
06:31 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
7.9°C
5.3°C
64%
19.4 kph
0.1 mm
2.0
06:30 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gia Hưng, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
16
8.0°
↑
13.0 km/h
17
7.0°
↑
12.0 km/h
18
6.0°
↑
9.0 km/h
19
5.0°
↑
9.0 km/h
20
5.0°
↑
8.0 km/h
21
4.0°
↑
9.0 km/h
22
4.0°
↑
8.0 km/h
23
4.0°
↑
8.0 km/h
4.0°
↑
10.0 km/h
1
4.0°
↑
10.0 km/h
2
4.0°
↑
9.0 km/h
3
3.0°
↑
8.0 km/h
4
3.0°
↑
8.0 km/h
5
3.0°
↑
9.0 km/h
6
3.0°
↑
9.0 km/h
7
3.0°
↑
7.0 km/h
8
5.0°
↑
9.0 km/h
9
8.0°
↑
12.0 km/h
10
9.0°
↑
14.0 km/h
11
10.0°
↑
16.0 km/h
12
11.0°
↑
16.0 km/h
13
11.0°
↑
17.0 km/h
14
12.0°
↑
14.0 km/h
15
11.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gia Hưng, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 412.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.75 µg/m³ |
| SO2: | 33.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.55 µg/m³ |
| PM10: | 37.05 µg/m³ |