Thời tiết tại Thanh Đảo, Trung Hoa 🇨🇳
0.1°C
cảm giác như -4.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thanh Đảo, Trung Hoa vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1034.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thanh Đảo, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Có mây
1.6°C
0.4°C
-1.2°C
49%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
04:54 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Có mây
1.7°C
-0.8°C
-2.2°C
48%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
04:55 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
1.5°C
-0.8°C
-2.7°C
43%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
04:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
5.6°C
2.6°C
0.6°C
42%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
04:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
4.0°C
2.3°C
0.4°C
55%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
4.0°C
2.2°C
-0.2°C
53%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
4.0°C
2.4°C
-0.2°C
57%
35.3 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thanh Đảo, Trung Hoa 🇨🇳
Wednesday, December 31, 2025
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
12
1.0°
↑
17.0 km/h
13
1.0°
↑
17.0 km/h
14
2.0°
↑
18.0 km/h
15
2.0°
↑
20.0 km/h
16
1.0°
↑
21.0 km/h
17
1.0°
↑
21.0 km/h
18
0.0°
↑
20.0 km/h
19
-0.0°
↑
18.0 km/h
20
-1.0°
↑
17.0 km/h
21
-1.0°
↑
16.0 km/h
22
-1.0°
↑
16.0 km/h
23
-1.0°
↑
14.0 km/h
-1.0°
↑
13.0 km/h
1
-2.0°
↑
13.0 km/h
2
-2.0°
↑
12.0 km/h
3
-2.0°
↑
11.0 km/h
4
-2.0°
↑
12.0 km/h
5
-2.0°
↑
12.0 km/h
6
-2.0°
↑
13.0 km/h
7
-2.0°
↑
13.0 km/h
8
-2.0°
↑
13.0 km/h
9
-1.0°
↑
13.0 km/h
10
-1.0°
↑
13.0 km/h
11
-1.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thanh Đảo, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 370.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.95 µg/m³ |
| SO2: | 25.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.25 µg/m³ |
| PM10: | 28.05 µg/m³ |