Thời tiết tại Thanh Đảo, Trung Hoa 🇨🇳
1.2°C
cảm giác như -2.7°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Thanh Đảo, Trung Hoa vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (347°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thanh Đảo, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
4.9°C
2.3°C
0.2°C
40%
23.8 kph
0.1 mm
1.0
06:45 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
5.8°C
3.3°C
0.6°C
41%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:42 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
6.2°C
4.2°C
2.5°C
42%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
5.5°C
4.1°C
2.1°C
60%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.6°C
7.4°C
4.7°C
69%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.8°C
9.3°C
6.9°C
58%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
1.4°C
0.4°C
-2.6°C
22%
40.7 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thanh Đảo, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
20
3.0°
↑
13.0 km/h
21
3.0°
↑
11.0 km/h
22
2.0°
↑
9.0 km/h
23
2.0°
↑
8.0 km/h
2.0°
↑
7.0 km/h
1
2.0°
↑
9.0 km/h
2
1.0°
↑
10.0 km/h
3
1.0°
↑
10.0 km/h
4
1.0°
↑
10.0 km/h
5
1.0°
↑
9.0 km/h
6
1.0°
↑
9.0 km/h
7
1.0°
↑
8.0 km/h
8
1.0°
↑
6.0 km/h
9
2.0°
↑
7.0 km/h
10
3.0°
↑
6.0 km/h
11
4.0°
↑
6.0 km/h
12
5.0°
↑
5.0 km/h
13
5.0°
↑
8.0 km/h
14
6.0°
↑
10.0 km/h
15
6.0°
↑
11.0 km/h
16
6.0°
↑
11.0 km/h
17
5.0°
↑
13.0 km/h
18
5.0°
↑
13.0 km/h
19
5.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thanh Đảo, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 301.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.15 µg/m³ |
| SO2: | 13.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.15 µg/m³ |
| PM10: | 25.55 µg/m³ |