Thời tiết tại Jiaozhou, Trung Hoa 🇨🇳
2.2°C
cảm giác như -2.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Jiaozhou, Trung Hoa vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1033.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jiaozhou, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
6.6°C
1.9°C
-2.0°C
35%
20.2 kph
0.1 mm
1.0
06:47 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.0°C
3.5°C
-1.9°C
28%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
06:46 AM
05:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
10.2°C
4.5°C
-0.3°C
37%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
14.5°C
6.6°C
0.5°C
50%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.7°C
9.8°C
5.5°C
46%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.9°C
12.9°C
9.2°C
52%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
4.0°C
-0.9°C
36%
35.6 kph
0.2 mm
1.0
06:40 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jiaozhou, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
12
5.0°
↑
16.0 km/h
13
6.0°
↑
16.0 km/h
14
6.0°
↑
18.0 km/h
15
7.0°
↑
20.0 km/h
16
6.0°
↑
20.0 km/h
17
5.0°
↑
16.0 km/h
18
3.0°
↑
14.0 km/h
19
2.0°
↑
12.0 km/h
20
1.0°
↑
10.0 km/h
21
0.0°
↑
8.0 km/h
22
-0.0°
↑
6.0 km/h
23
-0.0°
↑
5.0 km/h
-1.0°
↑
5.0 km/h
1
-1.0°
↑
6.0 km/h
2
-2.0°
↑
6.0 km/h
3
-2.0°
↑
6.0 km/h
4
-2.0°
↑
6.0 km/h
5
-2.0°
↑
6.0 km/h
6
-2.0°
↑
6.0 km/h
7
-2.0°
↑
5.0 km/h
8
0.0°
↑
4.0 km/h
9
2.0°
↑
6.0 km/h
10
5.0°
↑
9.0 km/h
11
6.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jiaozhou, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |