Thời tiết tại Jiaozhou, Trung Hoa 🇨🇳
8.4°C
cảm giác như 7.3°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Jiaozhou, Trung Hoa vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jiaozhou, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
16.0°C
8.2°C
49%
24.1 kph
0.4 mm
1.0
05:46 AM
06:22 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
14.4°C
10.0°C
71%
33.1 kph
0.1 mm
1.0
05:44 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
11.2°C
7.9°C
59%
32.0 kph
1.4 mm
1.0
05:43 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
12.6°C
7.9°C
37%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
05:41 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
11.0°C
5.1°C
29%
41.4 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.4°C
10.6°C
3.9°C
26%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
05:39 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jiaozhou, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
7
11.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
8
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
18.0°
↑
9.0 km/h
10
20.0°
↑
13.0 km/h
11
22.0°
↑
17.0 km/h
12
23.0°
↑
19.0 km/h
13
24.0°
↑
19.0 km/h
14
24.0°
↑
21.0 km/h
15
24.0°
↑
19.0 km/h
16
23.0°
↑
20.0 km/h
17
20.0°
↑
23.0 km/h
18
17.0°
↑
24.0 km/h
19
15.0°
↑
22.0 km/h
20
16.0°
↑
20.0 km/h
21
16.0°
↑
19.0 km/h
22
16.0°
↑
19.0 km/h
23
16.0°
↑
18.0 km/h
15.0°
↑
15.0 km/h
1
14.0°
↑
14.0 km/h
2
12.0°
↑
14.0 km/h
3
12.0°
↑
12.0 km/h
4
10.0°
↑
13.0 km/h
5
10.0°
↑
12.0 km/h
6
10.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jiaozhou, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 394.85 µg/m³ |
| O3: | 9.0 µg/m³ |
| NO2: | 78.15 µg/m³ |
| SO2: | 42.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 94.45 µg/m³ |
| PM10: | 110.25 µg/m³ |