Thời tiết tại Anqiu, Trung Hoa 🇨🇳
25.8°C
cảm giác như 25.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Anqiu, Trung Hoa vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Anqiu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
18.5°C
13.1°C
53%
29.9 kph
3.4 mm
1.0
05:47 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
11.0°C
4.8°C
45%
33.8 kph
0.0 mm
1.0
05:46 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
16.0°C
10.8°C
30%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
05:44 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
12.3°C
6.4°C
29%
39.2 kph
0.0 mm
1.0
05:43 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
10.1°C
3.6°C
22%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
11.5°C
6.3°C
38%
25.2 kph
0.0 mm
4.0
05:40 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
U ám
15.7°C
11.9°C
9.6°C
77%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Anqiu, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
27.0°C
21.0°C
14.0°C
8.0°C
2.0°C
15
26.0°
↑
30.0 km/h
16
26.0°
↑
30.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
18
20.0°
1.5 mm
↑
25.0 km/h
19
16.0°
1.1 mm
↑
28.0 km/h
20
14.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
21
14.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
22
14.0°
↑
4.0 km/h
23
13.0°
↑
9.0 km/h
13.0°
↑
22.0 km/h
1
12.0°
↑
34.0 km/h
2
9.0°
↑
33.0 km/h
3
6.0°
↑
34.0 km/h
4
5.0°
↑
30.0 km/h
5
5.0°
↑
27.0 km/h
6
5.0°
↑
24.0 km/h
7
6.0°
↑
23.0 km/h
8
7.0°
↑
26.0 km/h
9
9.0°
↑
24.0 km/h
10
11.0°
↑
22.0 km/h
11
13.0°
↑
18.0 km/h
12
14.0°
↑
17.0 km/h
13
15.0°
↑
14.0 km/h
14
16.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Anqiu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 555.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.45 µg/m³ |
| SO2: | 41.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 77.65 µg/m³ |
| PM10: | 82.85 µg/m³ |