Thời tiết tại Gaomi, Trung Hoa 🇨🇳
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gaomi, Trung Hoa vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gaomi, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
16.8°C
12.9°C
62%
37.1 kph
3.4 mm
1.0
05:45 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
15.2°C
10.5°C
4.6°C
52%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
05:44 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.6°C
14.6°C
8.5°C
38%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
05:42 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.4°C
11.8°C
6.1°C
31%
45.0 kph
0.0 mm
1.0
05:41 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.5°C
9.6°C
2.9°C
26%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
18.0°C
10.4°C
5.5°C
42%
27.0 kph
0.0 mm
4.0
05:38 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều mây
15.0°C
11.9°C
9.5°C
76%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
05:37 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gaomi, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
24.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
2.0°C
14
22.0°
↑
31.0 km/h
15
22.0°
↑
32.0 km/h
16
20.0°
↑
35.0 km/h
17
18.0°
↑
37.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
19
14.0°
1.5 mm
↑
34.0 km/h
20
14.0°
1.8 mm
↑
23.0 km/h
21
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
14.0°
↑
7.0 km/h
12.0°
↑
8.0 km/h
1
11.0°
↑
8.0 km/h
2
11.0°
↑
22.0 km/h
3
7.0°
↑
31.0 km/h
4
6.0°
↑
32.0 km/h
5
5.0°
↑
28.0 km/h
6
5.0°
↑
26.0 km/h
7
5.0°
↑
24.0 km/h
8
7.0°
↑
27.0 km/h
9
9.0°
↑
28.0 km/h
10
11.0°
↑
27.0 km/h
11
12.0°
↑
25.0 km/h
12
13.0°
↑
23.0 km/h
13
14.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gaomi, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 451.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.15 µg/m³ |
| SO2: | 25.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 72.05 µg/m³ |
| PM10: | 76.25 µg/m³ |