Thời tiết tại Gaomi, Trung Hoa 🇨🇳
-1.9°C
cảm giác như -5.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Gaomi, Trung Hoa vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (327°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gaomi, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
6.0°C
1.6°C
-1.9°C
57%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
2.6°C
0.3°C
54%
20.9 kph
0.2 mm
0.0
07:13 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
4.2°C
0.3°C
-2.3°C
48%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
6.7°C
1.1°C
-2.8°C
50%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
5.5°C
1.9°C
-0.7°C
46%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
10.5°C
4.3°C
-0.1°C
54%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
05:04 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Gaomi, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, January 05, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
1
-2.0°
↑
10.0 km/h
2
-1.0°
↑
11.0 km/h
3
-1.0°
↑
11.0 km/h
4
-2.0°
↑
11.0 km/h
5
-2.0°
↑
10.0 km/h
6
-2.0°
↑
9.0 km/h
7
-2.0°
↑
8.0 km/h
8
-1.0°
↑
6.0 km/h
9
1.0°
↑
7.0 km/h
10
3.0°
↑
8.0 km/h
11
4.0°
↑
9.0 km/h
12
5.0°
↑
8.0 km/h
13
6.0°
↑
7.0 km/h
14
6.0°
↑
6.0 km/h
15
6.0°
↑
5.0 km/h
16
5.0°
↑
4.0 km/h
17
3.0°
↑
4.0 km/h
18
2.0°
↑
3.0 km/h
19
2.0°
↑
2.0 km/h
20
1.0°
↑
4.0 km/h
21
1.0°
↑
5.0 km/h
22
1.0°
↑
6.0 km/h
23
1.0°
↑
8.0 km/h
1.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gaomi, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1120.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.95 µg/m³ |
| SO2: | 46.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 125.65 µg/m³ |
| PM10: | 128.45 µg/m³ |