Thời tiết tại Changyi, Trung Hoa 🇨🇳
10.2°C
cảm giác như 9.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Changyi, Trung Hoa vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (164°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Changyi, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
16.8°C
7.6°C
52%
22.0 kph
1.4 mm
1.0
05:48 AM
06:25 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
17.9°C
11.9°C
56%
38.5 kph
3.0 mm
1.0
05:46 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
9.7°C
5.9°C
59%
37.4 kph
2.7 mm
1.0
05:45 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
12.5°C
7.9°C
34%
36.7 kph
0.0 mm
1.0
05:43 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
11.0°C
6.8°C
26%
39.2 kph
0.0 mm
1.0
05:42 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.0°C
11.4°C
5.2°C
26%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
05:41 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
14.1°C
7.5°C
45%
33.8 kph
0.0 mm
4.0
05:39 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Changyi, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
8
13.0°
↑
10.0 km/h
9
17.0°
↑
13.0 km/h
10
20.0°
↑
16.0 km/h
11
22.0°
↑
17.0 km/h
12
23.0°
↑
19.0 km/h
13
24.0°
↑
16.0 km/h
14
25.0°
↑
16.0 km/h
15
25.0°
↑
15.0 km/h
16
25.0°
↑
15.0 km/h
17
24.0°
↑
9.0 km/h
18
21.0°
↑
0.0 km/h
19
19.0°
↑
12.0 km/h
20
19.0°
↑
17.0 km/h
21
18.0°
↑
20.0 km/h
22
18.0°
↑
20.0 km/h
23
18.0°
↑
22.0 km/h
18.0°
↑
20.0 km/h
1
16.0°
↑
18.0 km/h
2
16.0°
↑
17.0 km/h
3
15.0°
↑
17.0 km/h
4
15.0°
↑
17.0 km/h
5
14.0°
↑
18.0 km/h
6
14.0°
↑
17.0 km/h
7
14.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Changyi, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 376.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 39.05 µg/m³ |
| SO2: | 23.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.45 µg/m³ |
| PM10: | 48.15 µg/m³ |