Thời tiết tại Changyi, Trung Hoa 🇨🇳
-2.3°C
cảm giác như -5.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Changyi, Trung Hoa vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (216°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Changyi, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
1.4°C
-2.2°C
-4.6°C
38%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
04:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
5.7°C
0.7°C
-2.3°C
37%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
04:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
5.6°C
1.9°C
-0.2°C
52%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
5.5°C
1.5°C
-0.9°C
66%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
6.7°C
2.4°C
-0.3°C
45%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
3.7°C
-0.1°C
-2.2°C
29%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
3.0°C
-0.4°C
35%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Changyi, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-2.0°
↑
9.0 km/h
1
-2.0°
↑
8.0 km/h
2
-2.0°
↑
6.0 km/h
3
-2.0°
↑
6.0 km/h
4
-2.0°
↑
5.0 km/h
5
-2.0°
↑
5.0 km/h
6
-2.0°
↑
6.0 km/h
7
-2.0°
↑
6.0 km/h
8
-2.0°
↑
4.0 km/h
9
0.0°
↑
3.0 km/h
10
2.0°
↑
2.0 km/h
11
3.0°
↑
4.0 km/h
12
4.0°
↑
5.0 km/h
13
5.0°
↑
6.0 km/h
14
6.0°
↑
6.0 km/h
15
6.0°
↑
4.0 km/h
16
4.0°
↑
1.0 km/h
17
2.0°
↑
1.0 km/h
18
2.0°
↑
1.0 km/h
19
1.0°
↑
1.0 km/h
20
1.0°
↑
2.0 km/h
21
0.0°
↑
2.0 km/h
22
0.0°
↑
3.0 km/h
23
0.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Changyi, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 334.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.35 µg/m³ |
| SO2: | 24.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.65 µg/m³ |
| PM10: | 19.45 µg/m³ |