Thời tiết tại Changyi, Trung Hoa 🇨🇳
-2.0°C
cảm giác như -5.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Changyi, Trung Hoa vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1034.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Changyi, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
4.8°C
1.1°C
-2.0°C
44%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.6°C
3.8°C
-2.0°C
24%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
06:49 AM
05:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
7.7°C
3.6°C
0.4°C
36%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.9°C
7.8°C
0.8°C
37%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.7°C
10.7°C
5.7°C
40%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
13.8°C
9.1°C
36%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
3.3°C
2.6°C
-1.3°C
37%
38.2 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Changyi, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
8
-1.0°
↑
10.0 km/h
9
1.0°
↑
16.0 km/h
10
3.0°
↑
15.0 km/h
11
4.0°
↑
16.0 km/h
12
4.0°
↑
16.0 km/h
13
5.0°
↑
16.0 km/h
14
5.0°
↑
17.0 km/h
15
4.0°
↑
16.0 km/h
16
4.0°
↑
14.0 km/h
17
3.0°
↑
9.0 km/h
18
1.0°
↑
8.0 km/h
19
1.0°
↑
7.0 km/h
20
0.0°
↑
7.0 km/h
21
-0.0°
↑
5.0 km/h
22
-1.0°
↑
1.0 km/h
23
-1.0°
↑
2.0 km/h
-1.0°
↑
4.0 km/h
1
-1.0°
↑
4.0 km/h
2
-1.0°
↑
6.0 km/h
3
-2.0°
↑
6.0 km/h
4
-2.0°
↑
5.0 km/h
5
-2.0°
↑
6.0 km/h
6
-2.0°
↑
6.0 km/h
7
-2.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Changyi, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 291.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.35 µg/m³ |
| SO2: | 10.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.65 µg/m³ |
| PM10: | 20.45 µg/m³ |