Thời tiết tại Tân Châu, Trung Hoa 🇨🇳
7.3°C
cảm giác như 6.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tân Châu, Trung Hoa vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (142°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tân Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
16.5°C
7.3°C
57%
19.4 kph
1.2 mm
1.0
05:53 AM
06:31 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
26.8°C
20.2°C
15.0°C
50%
35.3 kph
5.2 mm
1.0
05:51 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
12.5°C
7.1°C
45%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
05:50 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
13.8°C
8.8°C
23%
41.8 kph
0.0 mm
1.0
05:48 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
12.5°C
8.4°C
20%
41.4 kph
0.0 mm
1.0
05:47 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
12.5°C
5.7°C
22%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
05:46 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tân Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
22.0°C
16.0°C
10.0°C
5.0°C
5
8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
8.0°
↑
8.0 km/h
7
10.0°
↑
7.0 km/h
8
13.0°
↑
8.0 km/h
9
16.0°
↑
10.0 km/h
10
19.0°
↑
12.0 km/h
11
21.0°
↑
16.0 km/h
12
23.0°
↑
16.0 km/h
13
24.0°
↑
19.0 km/h
14
25.0°
↑
19.0 km/h
15
25.0°
↑
19.0 km/h
16
25.0°
↑
18.0 km/h
17
25.0°
↑
16.0 km/h
18
22.0°
↑
9.0 km/h
19
20.0°
↑
10.0 km/h
20
20.0°
↑
12.0 km/h
21
19.0°
↑
13.0 km/h
22
18.0°
↑
13.0 km/h
23
18.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19.0°
↑
22.0 km/h
1
19.0°
↑
21.0 km/h
2
18.0°
↑
20.0 km/h
3
17.0°
↑
18.0 km/h
4
16.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tân Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 263.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 11.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.95 µg/m³ |
| PM10: | 22.95 µg/m³ |