Thời tiết tại Đức Châu, Trung Hoa 🇨🇳
2.2°C
cảm giác như 0.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Đức Châu, Trung Hoa vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1033.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Đức Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
2.4°C
-2.5°C
-5.9°C
24%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
3.8°C
-2.0°C
-6.5°C
43%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.4°C
1.3°C
-3.7°C
65%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
7.2°C
3.1°C
-0.3°C
52%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
6.7°C
1.4°C
-2.8°C
30%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
6.5°C
1.5°C
-2.4°C
32%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
5.3°C
-0.0°C
-5.0°C
25%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Đức Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
15
2.0°
↑
8.0 km/h
16
2.0°
↑
8.0 km/h
17
0.0°
↑
9.0 km/h
18
-1.0°
↑
11.0 km/h
19
-2.0°
↑
12.0 km/h
20
-3.0°
↑
12.0 km/h
21
-3.0°
↑
12.0 km/h
22
-4.0°
↑
11.0 km/h
23
-4.0°
↑
10.0 km/h
-5.0°
↑
9.0 km/h
1
-6.0°
↑
9.0 km/h
2
-6.0°
↑
8.0 km/h
3
-6.0°
↑
6.0 km/h
4
-6.0°
↑
5.0 km/h
5
-6.0°
↑
4.0 km/h
6
-6.0°
↑
4.0 km/h
7
-6.0°
↑
5.0 km/h
8
-6.0°
↑
6.0 km/h
9
-4.0°
↑
6.0 km/h
10
-1.0°
↑
9.0 km/h
11
0.0°
↑
11.0 km/h
12
2.0°
↑
12.0 km/h
13
3.0°
↑
14.0 km/h
14
4.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Đức Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 1008.85 µg/m³ |
| O3: | 2.0 µg/m³ |
| NO2: | 49.75 µg/m³ |
| SO2: | 32.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.35 µg/m³ |
| PM10: | 63.05 µg/m³ |