Thời tiết tại Đức Châu, Trung Hoa 🇨🇳
-2.1°C
cảm giác như -5.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Đức Châu, Trung Hoa vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Đức Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
6.6°C
2.0°C
-2.1°C
54%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.6°C
2.9°C
-0.9°C
39%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
5.2°C
0.9°C
-2.4°C
32%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
8.1°C
1.8°C
-3.3°C
37%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
10.9°C
4.2°C
-0.3°C
38%
28.8 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
3.4°C
-0.6°C
-4.7°C
21%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
05:15 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
6.5°C
1.3°C
-3.5°C
38%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Đức Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, January 05, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
8
-2.0°
↑
7.0 km/h
9
-0.0°
↑
6.0 km/h
10
2.0°
↑
7.0 km/h
11
4.0°
↑
4.0 km/h
12
5.0°
↑
2.0 km/h
13
6.0°
↑
2.0 km/h
14
6.0°
↑
3.0 km/h
15
7.0°
↑
4.0 km/h
16
6.0°
↑
4.0 km/h
17
4.0°
↑
5.0 km/h
18
3.0°
↑
6.0 km/h
19
3.0°
↑
6.0 km/h
20
2.0°
↑
8.0 km/h
21
2.0°
↑
9.0 km/h
22
1.0°
↑
9.0 km/h
23
1.0°
↑
9.0 km/h
1.0°
↑
8.0 km/h
1
1.0°
↑
7.0 km/h
2
1.0°
↑
7.0 km/h
3
1.0°
↑
7.0 km/h
4
1.0°
↑
6.0 km/h
5
1.0°
↑
6.0 km/h
6
0.0°
↑
7.0 km/h
7
-1.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Đức Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1793.85 µg/m³ |
| O3: | 5.0 µg/m³ |
| NO2: | 59.95 µg/m³ |
| SO2: | 69.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 171.25 µg/m³ |
| PM10: | 173.15 µg/m³ |