Thời tiết tại Jizhou, Trung Hoa 🇨🇳
23.6°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jizhou, Trung Hoa vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jizhou, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
16.5°C
8.6°C
53%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
06:40 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
20.2°C
15.5°C
42%
37.1 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
15.3°C
8.5°C
29%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
05:59 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.6°C
14.6°C
10.4°C
22%
40.3 kph
0.0 mm
1.0
05:57 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
22.3°C
14.1°C
9.3°C
21%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
12.1°C
6.0°C
17%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
05:54 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
17.2°C
9.6°C
43%
25.6 kph
0.0 mm
5.0
05:53 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jizhou, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
18
22.0°
↑
12.0 km/h
19
20.0°
↑
10.0 km/h
20
19.0°
↑
12.0 km/h
21
18.0°
↑
14.0 km/h
22
18.0°
↑
21.0 km/h
23
19.0°
↑
22.0 km/h
18.0°
↑
26.0 km/h
1
18.0°
↑
28.0 km/h
2
17.0°
↑
29.0 km/h
3
17.0°
↑
30.0 km/h
4
16.0°
↑
29.0 km/h
5
16.0°
↑
27.0 km/h
6
16.0°
↑
25.0 km/h
7
16.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
8
17.0°
↑
27.0 km/h
9
19.0°
↑
32.0 km/h
10
21.0°
↑
33.0 km/h
11
23.0°
↑
33.0 km/h
12
25.0°
↑
31.0 km/h
13
27.0°
↑
30.0 km/h
14
28.0°
↑
24.0 km/h
15
26.0°
↑
19.0 km/h
16
28.0°
↑
33.0 km/h
17
26.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jizhou, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 419.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.55 µg/m³ |
| SO2: | 19.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.25 µg/m³ |
| PM10: | 78.65 µg/m³ |