Thời tiết tại Hành Thủy, Trung Hoa 🇨🇳
0.9°C
cảm giác như -2.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hành Thủy, Trung Hoa vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hành Thủy, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
6.4°C
1.7°C
-3.1°C
20%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.8°C
4.2°C
-1.7°C
23%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
05:58 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.0°C
6.4°C
1.4°C
24%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.0°C
9.3°C
2.3°C
25%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.8°C
12.2°C
5.7°C
27%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
07:01 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
20.4°C
12.8°C
9.0°C
25%
34.2 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
8.0°C
4.7°C
0.7°C
21%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hành Thủy, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-3.0°C
0.0°
↑
10.0 km/h
1
0.0°
↑
11.0 km/h
2
-0.0°
↑
10.0 km/h
3
-1.0°
↑
10.0 km/h
4
-1.0°
↑
9.0 km/h
5
-1.0°
↑
9.0 km/h
6
-1.0°
↑
9.0 km/h
7
-2.0°
↑
10.0 km/h
8
-1.0°
↑
9.0 km/h
9
2.0°
↑
9.0 km/h
10
4.0°
↑
10.0 km/h
11
6.0°
↑
9.0 km/h
12
8.0°
↑
10.0 km/h
13
9.0°
↑
10.0 km/h
14
10.0°
↑
11.0 km/h
15
11.0°
↑
10.0 km/h
16
11.0°
↑
9.0 km/h
17
10.0°
↑
8.0 km/h
18
7.0°
↑
8.0 km/h
19
6.0°
↑
8.0 km/h
20
6.0°
↑
10.0 km/h
21
6.0°
↑
11.0 km/h
22
5.0°
↑
12.0 km/h
23
5.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hành Thủy, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 11.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 15.75 µg/m³ |